something new
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unspecified or unidentified thing that is recently made, discovered, or experienced.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó không xác định hoặc chưa được biết đến, mới được tạo ra, khám phá hoặc trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to try something new."
"Tôi muốn thử một cái gì đó mới."
-
"He always looks for something new to learn."
"Anh ấy luôn tìm kiếm điều gì đó mới để học."
-
"There's always something new happening in the city."
"Luôn có điều gì đó mới xảy ra trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase is often used to express curiosity, excitement, or anticipation about a novel experience or object. 'Something' functions as a pronoun referring to a general thing, while 'new' modifies it, indicating its recent origin or unfamiliar nature. It suggests a departure from the known or the ordinary. The phrase is broad in scope, applicable to various contexts, from tangible objects to abstract concepts.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover something new (khám phá điều gì đó mới)
-
learn learn something new (học điều gì đó mới)
-
try try something new (thử điều gì đó mới)
-
create create something new (tạo ra điều gì đó mới)
-
experience experience something new (trải nghiệm điều gì đó mới)
-
seek seek something new (tìm kiếm điều gì đó mới)
-
introduce introduce something new (giới thiệu điều gì đó mới)
-
exciting an exciting something new (một điều gì đó mới mẻ thú vị)
-
challenging a challenging something new (một điều gì đó mới mẻ đầy thử thách)
-
fascinating a fascinating something new (một điều gì đó mới mẻ đầy hấp dẫn)
Idioms
-
learn something new every day
học được điều gì đó mới mỗi ngày (thể hiện sự không ngừng học hỏi)
"I try to read a lot because I believe you should learn something new every day."
(Tôi cố gắng đọc nhiều vì tôi tin rằng bạn nên học được điều gì đó mới mỗi ngày.)
-
try something new
thử một điều gì đó mới (khuyến khích sự dũng cảm khám phá)
"Don't be afraid to try something new, you might discover a hidden talent."
(Đừng ngại thử điều gì đó mới, bạn có thể khám phá ra một tài năng tiềm ẩn.)
-
something old, something new, something borrowed, something blue
Một câu vè truyền thống của phương Tây về những vật cô dâu mặc trong đám cưới để mang lại may mắn (gìn giữ truyền thống, chào đón tương lai, nhận sự hỗ trợ và tình yêu, và thể hiện sự trong trắng)
"For her wedding, she had something old (her grandmother's veil), something new (her dress), something borrowed (a friend's earrings), and something blue (a garter)."
(Trong đám cưới của mình, cô ấy có đồ cũ (khăn che mặt của bà), đồ mới (váy cưới), đồ mượn (hoa tai của bạn), và đồ màu xanh (chiếc nịt bít tất).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
something new
Pronoun + AdjectiveMột điều gì đó không xác định hoặc chưa được biết đến, mới được tạo ra, khám phá hoặc trải nghiệm.
"I want to try something new."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she wanted to experience something new, she booked a solo trip to Southeast Asia. |
Bởi vì cô ấy muốn trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, cô ấy đã đặt một chuyến đi một mình đến Đông Nam Á. |
| Phủ định | Even though he hadn't tried anything new in years, he wasn't afraid of stepping outside his comfort zone. |
Mặc dù anh ấy đã không thử bất cứ điều gì mới mẻ trong nhiều năm, anh ấy không sợ bước ra khỏi vùng an toàn của mình. |
| Nghi vấn | If you could try something new every day, what would you choose to do? |
Nếu bạn có thể thử một điều gì đó mới mỗi ngày, bạn sẽ chọn làm gì? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Something new is being created in the lab. |
Một cái gì đó mới đang được tạo ra trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | Something new was not expected to be discovered. |
Một cái gì đó mới đã không được mong đợi được khám phá. |
| Nghi vấn | Will something new be announced at the conference? |
Liệu một cái gì đó mới sẽ được công bố tại hội nghị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something new".
