(Top Banner Ad)
something new
A2
Pronoun + Adjective A2 General

something new

UK: /ˈsʌmθɪŋ njuː/ • US: /ˈsʌmθɪŋ nuː/

Nghĩa tiếng Việt

cái gì đó mới điều gì đó mới một cái gì đó mới mẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unspecified or unidentified thing that is recently made, discovered, or experienced.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó không xác định hoặc chưa được biết đến, mới được tạo ra, khám phá hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to try something new."

    "Tôi muốn thử một cái gì đó mới."

  • "He always looks for something new to learn."

    "Anh ấy luôn tìm kiếm điều gì đó mới để học."

  • "There's always something new happening in the city."

    "Luôn có điều gì đó mới xảy ra trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, mới mẻ
Adverb newly mới gần đây, mới được
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Verb renew làm mới, đổi mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự đổi mới, sự gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new

Nguồn gốc của 'something new'

Cụm từ 'something new' được tạo thành từ đại từ 'something' và tính từ 'new'. 'Something' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sum þing' (có nghĩa là 'một điều gì đó'). 'New' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nīwe', vốn có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*niwjaz', mang ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng có. Sự kết hợp tự nhiên này phản ánh mong muốn khám phá và trải nghiệm những điều chưa biết của con người.

Usage Note

This phrase is often used to express curiosity, excitement, or anticipation about a novel experience or object. 'Something' functions as a pronoun referring to a general thing, while 'new' modifies it, indicating its recent origin or unfamiliar nature. It suggests a departure from the known or the ordinary. The phrase is broad in scope, applicable to various contexts, from tangible objects to abstract concepts.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + something new
  • discover discover something new
    (khám phá điều gì đó mới)
  • learn learn something new
    (học điều gì đó mới)
  • try try something new
    (thử điều gì đó mới)
  • create create something new
    (tạo ra điều gì đó mới)
  • experience experience something new
    (trải nghiệm điều gì đó mới)
  • seek seek something new
    (tìm kiếm điều gì đó mới)
  • introduce introduce something new
    (giới thiệu điều gì đó mới)
Tính từ mô tả something new
  • exciting an exciting something new
    (một điều gì đó mới mẻ thú vị)
  • challenging a challenging something new
    (một điều gì đó mới mẻ đầy thử thách)
  • fascinating a fascinating something new
    (một điều gì đó mới mẻ đầy hấp dẫn)

Idioms

  • learn something new every day

    học được điều gì đó mới mỗi ngày (thể hiện sự không ngừng học hỏi)

    "I try to read a lot because I believe you should learn something new every day."

    (Tôi cố gắng đọc nhiều vì tôi tin rằng bạn nên học được điều gì đó mới mỗi ngày.)

  • try something new

    thử một điều gì đó mới (khuyến khích sự dũng cảm khám phá)

    "Don't be afraid to try something new, you might discover a hidden talent."

    (Đừng ngại thử điều gì đó mới, bạn có thể khám phá ra một tài năng tiềm ẩn.)

  • something old, something new, something borrowed, something blue

    Một câu vè truyền thống của phương Tây về những vật cô dâu mặc trong đám cưới để mang lại may mắn (gìn giữ truyền thống, chào đón tương lai, nhận sự hỗ trợ và tình yêu, và thể hiện sự trong trắng)

    "For her wedding, she had something old (her grandmother's veil), something new (her dress), something borrowed (a friend's earrings), and something blue (a garter)."

    (Trong đám cưới của mình, cô ấy có đồ cũ (khăn che mặt của bà), đồ mới (váy cưới), đồ mượn (hoa tai của bạn), và đồ màu xanh (chiếc nịt bít tất).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

something new

Pronoun + Adjective
Lật mặt

Một điều gì đó không xác định hoặc chưa được biết đến, mới được tạo ra, khám phá hoặc trải nghiệm.

"I want to try something new."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she wanted to experience something new, she booked a solo trip to Southeast Asia.
Bởi vì cô ấy muốn trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, cô ấy đã đặt một chuyến đi một mình đến Đông Nam Á.
Phủ định
Even though he hadn't tried anything new in years, he wasn't afraid of stepping outside his comfort zone.
Mặc dù anh ấy đã không thử bất cứ điều gì mới mẻ trong nhiều năm, anh ấy không sợ bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Nghi vấn
If you could try something new every day, what would you choose to do?
Nếu bạn có thể thử một điều gì đó mới mỗi ngày, bạn sẽ chọn làm gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Something new is being created in the lab.
Một cái gì đó mới đang được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
Something new was not expected to be discovered.
Một cái gì đó mới đã không được mong đợi được khám phá.
Nghi vấn
Will something new be announced at the conference?
Liệu một cái gì đó mới sẽ được công bố tại hội nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "something new".

Quyết tâm đầu năm mới (New Year's Resolutions)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'something new' gắn liền với các 'Quyết tâm đầu năm mới' (New Year's Resolutions). Vào mỗi dịp năm mới, mọi người thường đặt ra mục tiêu để cải thiện bản thân hoặc bắt đầu những thói quen mới, như học một kỹ năng mới, bỏ một thói xấu, hay thử một sở thích mới. Đây là một truyền thống thể hiện sự mong muốn thay đổi tích cực và chào đón những điều mới mẻ trong cuộc sống.

Truyền thống đám cưới: 'Something old, something new...'

Câu vè 'Something old, something new, something borrowed, something blue' là một truyền thống đám cưới lâu đời của phương Tây. Cô dâu được khuyên nên mang theo bốn món đồ này vào ngày cưới để mang lại may mắn và hạnh phúc trong hôn nhân. 'Something new' tượng trưng cho tương lai tươi sáng, lạc quan và sự khởi đầu của cuộc sống mới cùng chồng. Đây là biểu tượng cho hy vọng và sự đổi mới.