(Top Banner Ad)
old thing
A2
Danh từ A2 Chung

old thing

UK: /əʊld θɪŋ/ • US: /oʊld θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cũ vật cũ người bạn già
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object that is old, outdated, or no longer useful or fashionable.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó cũ, lỗi thời, không còn hữu dụng hoặc hợp thời trang nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That phone is an old thing; you should get a new one."

    "Cái điện thoại đó là đồ cũ rồi; bạn nên mua cái mới đi."

  • "This computer is an old thing; it's so slow."

    "Cái máy tính này là đồ cũ rồi; nó chậm quá."

  • ""Don't be such an old thing!" she chided him gently."

    ""Đừng có cổ hủ thế!" cô ấy trách yêu anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective older cũ hơn, già hơn
Adjective oldest cũ nhất, già nhất
Noun age tuổi tác, thời đại
Adjective elderly cao tuổi
Noun something một điều gì đó
Noun nothing không gì cả
Noun everything mọi thứ

Synonyms

Antonyms

new thing (đồ mới)

Related Words

old habit (thói quen cũ)old tradition (truyền thống cũ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*alt-
Proto-Germanic
*alda-
Old English
eald
Middle English
old
Modern English
old
Proto-Germanic
*þingą
Old English
þing
Middle English
thing
Modern English
thing

Nguồn gốc của 'old' và 'thing'

Từ 'old' (cũ, già) bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*alt-' (nghĩa là 'phát triển, nuôi dưỡng'), qua tiếng Proto-Germanic '*alda-' (già, đã lớn) và tiếng Anh cổ 'eald'. Từ 'thing' (vật, sự việc) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þingą', ban đầu có nghĩa là 'cuộc họp, hội đồng', sau đó phát triển thành 'vấn đề, sự việc' rồi 'vật, đối tượng' trong tiếng Anh cổ 'þing'. Cụm 'old thing' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mang nghĩa 'một vật/người cũ kỹ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đồ vật cũ kỹ hoặc một thói quen, phong tục đã lỗi thời. Sắc thái của cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung tính đến tiêu cực (ví dụ, khi chỉ trích một điều gì đó là lạc hậu). Khi so sánh với 'antique', 'old thing' thường ám chỉ giá trị thấp hơn hoặc không có giá trị sưu tầm.
Trong cách dùng thân mật, 'old thing' có thể là một cách gọi một người lớn tuổi. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng vì nó có thể mang tính xúc phạm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh. So sánh với 'old chap' hoặc 'old boy', thường dùng cho nam giới, 'old thing' có thể dùng cho cả nam và nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old thing
  • dear dear old thing
    (người/vật đáng yêu xưa cũ (thân mật, đôi khi hơi thương hại))
  • poor poor old thing
    (người/vật đáng thương xưa cũ (thể hiện sự cảm thông, trìu mến))
  • silly silly old thing
    (người/vật ngớ ngẩn xưa cũ (mang tính cưng chiều, không tiêu cực))
Possessive/Article + old thing
  • my my old thing
    (món đồ cũ của tôi / người thân thiết cũ của tôi (thân mật))
  • the the old thing
    (vật cũ / người cũ (thân mật, thường dùng khi nói về một đối tượng đã biết rõ))

Idioms

  • The same old thing

    Vẫn những thứ cũ rích; không có gì mới mẻ hay thú vị.

    "Every day, it's the same old thing: work, eat, sleep. I need a change."

    (Mỗi ngày, vẫn là những thứ cũ rích: làm việc, ăn, ngủ. Tôi cần một sự thay đổi.)

  • Poor old thing!

    Thật tội nghiệp! / Tội nghiệp quá! (thán từ thể hiện sự thương cảm, trìu mến)

    "She lost her keys again. Poor old thing!"

    (Cô ấy lại làm mất chìa khóa. Tội nghiệp quá!)

  • My dear old thing

    Anh/em/bạn yêu quý của tôi (cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc bạn bè thân thiết).

    "Don't worry, my dear old thing, everything will be fine."

    (Đừng lo, người bạn yêu quý của tôi, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old thing

Danh từ
Lật mặt

Một vật gì đó cũ, lỗi thời, không còn hữu dụng hoặc hợp thời trang nữa.

"That phone is an old thing; you should get a new one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic was full of old things: dusty books, antique furniture, and forgotten toys.
Gác mái đầy những thứ đồ cũ: những cuốn sách bám bụi, đồ nội thất cổ và những món đồ chơi bị lãng quên.
Phủ định
This isn't just an old thing: it's a family heirloom passed down for generations.
Đây không chỉ là một món đồ cũ: nó là một vật gia truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Nghi vấn
Is that an old thing, or is it a vintage collectible: a rare stamp from the early 1900s?
Đó là một thứ đồ cũ, hay là một món đồ sưu tầm cổ điển: một con tem quý hiếm từ đầu những năm 1900?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old thing".

Cách dùng thân mật và trìu mến

Trong văn hóa nói tiếng Anh, cụm 'old thing' thường được dùng một cách thân mật và trìu mến để chỉ một người lớn tuổi, một vật nuôi, hoặc một đồ vật cũ mà người nói có tình cảm gắn bó. Nó không mang ý xúc phạm mà thường thể hiện sự quan tâm, yêu thương, hoặc một chút thương hại nhẹ nhàng.

Sự hoài niệm và giá trị cảm xúc

'Old thing' cũng có thể ám chỉ những vật dụng cũ kỹ nhưng mang giá trị hoài niệm hoặc cảm xúc đặc biệt đối với người sở hữu. Ví dụ, một chiếc xe cũ kỹ, một món đồ chơi thời thơ ấu, hay một căn nhà đã gắn bó lâu năm đều có thể được gọi là 'my old thing' với sự trân trọng và yêu mến.