old thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object that is old, outdated, or no longer useful or fashionable.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó cũ, lỗi thời, không còn hữu dụng hoặc hợp thời trang nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That phone is an old thing; you should get a new one."
"Cái điện thoại đó là đồ cũ rồi; bạn nên mua cái mới đi."
-
"This computer is an old thing; it's so slow."
"Cái máy tính này là đồ cũ rồi; nó chậm quá."
-
""Don't be such an old thing!" she chided him gently."
""Đừng có cổ hủ thế!" cô ấy trách yêu anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đồ vật cũ kỹ hoặc một thói quen, phong tục đã lỗi thời. Sắc thái của cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ trung tính đến tiêu cực (ví dụ, khi chỉ trích một điều gì đó là lạc hậu). Khi so sánh với 'antique', 'old thing' thường ám chỉ giá trị thấp hơn hoặc không có giá trị sưu tầm.
Trong cách dùng thân mật, 'old thing' có thể là một cách gọi một người lớn tuổi. Tuy nhiên, cần cẩn trọng khi sử dụng vì nó có thể mang tính xúc phạm nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh. So sánh với 'old chap' hoặc 'old boy', thường dùng cho nam giới, 'old thing' có thể dùng cho cả nam và nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dear dear old thing (người/vật đáng yêu xưa cũ (thân mật, đôi khi hơi thương hại))
-
poor poor old thing (người/vật đáng thương xưa cũ (thể hiện sự cảm thông, trìu mến))
-
silly silly old thing (người/vật ngớ ngẩn xưa cũ (mang tính cưng chiều, không tiêu cực))
-
my my old thing (món đồ cũ của tôi / người thân thiết cũ của tôi (thân mật))
-
the the old thing (vật cũ / người cũ (thân mật, thường dùng khi nói về một đối tượng đã biết rõ))
Idioms
-
The same old thing
Vẫn những thứ cũ rích; không có gì mới mẻ hay thú vị.
"Every day, it's the same old thing: work, eat, sleep. I need a change."
(Mỗi ngày, vẫn là những thứ cũ rích: làm việc, ăn, ngủ. Tôi cần một sự thay đổi.)
-
Poor old thing!
Thật tội nghiệp! / Tội nghiệp quá! (thán từ thể hiện sự thương cảm, trìu mến)
"She lost her keys again. Poor old thing!"
(Cô ấy lại làm mất chìa khóa. Tội nghiệp quá!)
-
My dear old thing
Anh/em/bạn yêu quý của tôi (cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc bạn bè thân thiết).
"Don't worry, my dear old thing, everything will be fine."
(Đừng lo, người bạn yêu quý của tôi, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old thing
Danh từMột vật gì đó cũ, lỗi thời, không còn hữu dụng hoặc hợp thời trang nữa.
"That phone is an old thing; you should get a new one."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The attic was full of old things: dusty books, antique furniture, and forgotten toys. |
Gác mái đầy những thứ đồ cũ: những cuốn sách bám bụi, đồ nội thất cổ và những món đồ chơi bị lãng quên. |
| Phủ định | This isn't just an old thing: it's a family heirloom passed down for generations. |
Đây không chỉ là một món đồ cũ: nó là một vật gia truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ. |
| Nghi vấn | Is that an old thing, or is it a vintage collectible: a rare stamp from the early 1900s? |
Đó là một thứ đồ cũ, hay là một món đồ sưu tầm cổ điển: một con tem quý hiếm từ đầu những năm 1900? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old thing".
