songbirds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim thuộc một nhóm lớn, thường có tiếng hót du dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was filled with the sounds of songbirds."
"Khu rừng tràn ngập âm thanh của những loài chim biết hót."
-
"Many songbirds migrate south for the winter."
"Nhiều loài chim biết hót di cư về phương nam để tránh đông."
-
"The local park is a haven for songbirds."
"Công viên địa phương là một nơi trú ẩn cho các loài chim biết hót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'songbird' thường được dùng để chỉ chung các loài chim có giọng hót hay và phức tạp, thuộc bộ Sẻ (Passeriformes). Sự hay của giọng hót mang tính chủ quan, nhưng thường được đánh giá dựa trên độ phức tạp, âm lượng, và tính đa dạng. So với 'bird', 'songbird' cụ thể hơn, nhấn mạnh vào khả năng ca hát của loài chim đó.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'A collection of songbirds' (Một bộ sưu tập các loài chim biết hót).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful songbirds (những chú chim hót xinh đẹp)
-
migratory migratory songbirds (những chú chim hót di cư)
-
tiny tiny songbirds (những chú chim hót nhỏ bé)
-
hear hear songbirds (nghe tiếng chim hót)
-
attract attract songbirds (thu hút chim hót)
-
sing songbirds sing (chim hót ca hát)
-
chirp songbirds chirp (chim hót ríu rít)
Idioms
-
The dawn chorus of songbirds
Dàn hợp xướng chim hót lúc bình minh (ý nói tiếng chim hót ríu rít vào buổi sáng sớm)
"We woke up to the beautiful sound of the dawn chorus of songbirds."
(Chúng tôi thức dậy với âm thanh tuyệt đẹp của dàn hợp xướng chim hót lúc bình minh.)
-
Nature's tiny songbirds
Những chú chim hót nhỏ bé của thiên nhiên (nhấn mạnh sự nhỏ bé và vai trò của chúng trong tự nhiên)
"Conservation efforts are crucial to protect nature's tiny songbirds."
(Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ những chú chim hót nhỏ bé của thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
songbirds
Danh từMột loài chim thuộc một nhóm lớn, thường có tiếng hót du dương.
"The forest was filled with the sounds of songbirds."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologist is observing songbirds migrating south for the winter. |
Nhà điểu học đang quan sát những loài chim hót di cư về phương nam để tránh đông. |
| Phủ định | The cat is not catching songbirds in the garden. |
Con mèo không bắt những con chim hót trong vườn. |
| Nghi vấn | Are the children listening to the songbirds singing in the forest? |
Có phải lũ trẻ đang nghe tiếng chim hót trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "songbirds".
