(Top Banner Ad)
teether
B1
danh từ B1 Chăm sóc trẻ em

teether

UK: /ˈtiːðə(r)/ • US: /ˈtiːðər/

Nghĩa tiếng Việt

vòng ngậm răng đồ ngậm mọc răng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object, often made of rubber or plastic, that a baby can safely suck or chew on to relieve discomfort when new teeth are growing.

Vietnamese Meaning

Một vật, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, mà em bé có thể ngậm hoặc nhai một cách an toàn để giảm bớt sự khó chịu khi răng mới đang mọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My baby loves her teether; it really seems to help when she's teething."

    "Em bé của tôi rất thích ngậm vòng ngậm răng; nó thực sự có vẻ giúp ích khi bé đang mọc răng."

  • "She was gnawing on her teether."

    "Cô bé đang gặm vòng ngậm răng của mình."

  • "The teether is made of BPA-free plastic."

    "Vòng ngậm răng được làm từ nhựa không chứa BPA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Verb teethe mọc răng
Adjective toothy có răng, nhiều răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tethe
Old English
tōþ
Proto-Germanic
*tanþs
Proto-Indo-European
*h₁dónts

Nguồn gốc của 'teether'

Từ 'teether' xuất phát từ việc trẻ sơ sinh mọc răng (teeth). Đồ chơi 'teether' được tạo ra để giúp trẻ giảm đau và khó chịu trong giai đoạn này. Nó đã trở thành một vật dụng phổ biến trong văn hóa chăm sóc trẻ em ở nhiều nước trên thế giới.

Usage Note

Teether được sử dụng khi trẻ mọc răng, giúp xoa dịu nướu và giảm đau. Nó khác với núm vú giả (pacifier/dummy) ở chỗ nó thường được thiết kế để nhai hơn là chỉ để ngậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teether
  • Safe safe teether
    (đồ ngậm nướu an toàn)
  • Silicone silicone teether
    (đồ ngậm nướu silicon)
  • Frozen frozen teether
    (đồ ngậm nướu đông lạnh)
Verb + teether
  • Use use a teether
    (sử dụng đồ ngậm nướu)
  • Clean clean the teether
    (làm sạch đồ ngậm nướu)
  • Give give the baby a teether
    (cho em bé đồ ngậm nướu)

Idioms

  • cut one's teeth (on something)

    bắt đầu sự nghiệp hoặc kinh nghiệm của mình với cái gì đó

    "He cut his teeth on small local projects before moving to larger international ones."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với các dự án nhỏ địa phương trước khi chuyển sang các dự án quốc tế lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teether

danh từ
Lật mặt

Một vật, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, mà em bé có thể ngậm hoặc nhai một cách an toàn để giảm bớt sự khó chịu khi răng mới đang mọc.

"My baby loves her teether; it really seems to help when she's teething."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby has already had a teether for three months.
Em bé đã có một cái răng giả được ba tháng rồi.
Phủ định
She hasn't used a teether that looks like a carrot.
Cô ấy đã không sử dụng một cái răng giả nào trông giống như một củ cà rốt.
Nghi vấn
Has the baby used the new teether yet?
Em bé đã sử dụng cái răng giả mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teether".

Sử dụng Teether

Ở nhiều nước phương Tây, teether là một vật dụng phổ biến mà các bậc cha mẹ thường dùng cho trẻ sơ sinh khi trẻ bắt đầu mọc răng. Nó giúp giảm đau và xoa dịu nướu của trẻ.