(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ teether
B1

teether

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vòng ngậm răng đồ ngậm mọc răng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Teether'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, mà em bé có thể ngậm hoặc nhai một cách an toàn để giảm bớt sự khó chịu khi răng mới đang mọc.

Definition (English Meaning)

An object, often made of rubber or plastic, that a baby can safely suck or chew on to relieve discomfort when new teeth are growing.

Ví dụ Thực tế với 'Teether'

  • "My baby loves her teether; it really seems to help when she's teething."

    "Em bé của tôi rất thích ngậm vòng ngậm răng; nó thực sự có vẻ giúp ích khi bé đang mọc răng."

  • "She was gnawing on her teether."

    "Cô bé đang gặm vòng ngậm răng của mình."

  • "The teether is made of BPA-free plastic."

    "Vòng ngậm răng được làm từ nhựa không chứa BPA."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Teether'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: teether
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

chew toy(đồ chơi nhai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pacifier(núm vú giả)
baby bottle(bình sữa)
baby food(thức ăn cho trẻ em)
crib(cũi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Teether'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Teether được sử dụng khi trẻ mọc răng, giúp xoa dịu nướu và giảm đau. Nó khác với núm vú giả (pacifier/dummy) ở chỗ nó thường được thiết kế để nhai hơn là chỉ để ngậm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Teether'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)