(Top Banner Ad)
sooty
B2
adjective B2 Mô tả, Môi trường

sooty

UK: /ˈsʊti/ • US: /ˈsʊti/

Nghĩa tiếng Việt

phủ đầy muội than dính muội than đen nhẻm vì muội than
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with, consisting of, or resembling soot.

Vietnamese Meaning

Bị phủ đầy, bao gồm hoặc giống như muội than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The windows were sooty after the fire."

    "Các cửa sổ bị phủ đầy muội than sau vụ cháy."

  • "A sooty film covered everything in the room."

    "Một lớp muội than bao phủ mọi thứ trong phòng."

  • "The sooty chimney needed cleaning."

    "Cái ống khói đầy muội than cần được làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soot bồ hóng, muội than
Noun sootiness tình trạng bám đầy bồ hóng/muội than, sự đen bẩn
Adjective unsooty không bám bồ hóng/muội than, sạch sẽ
Adjective soot-black đen như bồ hóng/muội than

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sod-
Proto-Germanic
*sōtą
Old English
sōt
Modern English
soot
Modern English
sooty

Nguồn gốc từ 'bồ hóng'

Từ 'sooty' có nghĩa là 'bám đầy bồ hóng, muội than' hoặc 'đen như bồ hóng'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'soot' (bồ hóng, muội than). Bản thân từ 'soot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōt', vốn xuất phát từ Proto-Germanic '*sōtą' và xa hơn nữa là Proto-Indo-European '*sod-', mang ý nghĩa liên quan đến việc 'ngồi xuống, lắng đọng'.

Usage Note

Từ 'sooty' thường được dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể bị phủ một lớp muội than, ám chỉ sự bẩn thỉu, ô nhiễm hoặc liên quan đến khói, lửa. Khác với 'dirty' (bẩn), 'sooty' cụ thể hơn về loại chất bẩn.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ vật bị phủ bởi muội than. Ví dụ: 'sooty with grime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Sooty + Noun
  • chimney sooty chimney
    (ống khói bám đầy bồ hóng)
  • hands sooty hands
    (bàn tay dính đầy bồ hóng)
  • face sooty face
    (khuôn mặt lem luốc bồ hóng)
  • walls sooty walls
    (những bức tường bám muội đen)
  • deposits sooty deposits
    (cặn bồ hóng)
  • air sooty air
    (không khí ô nhiễm muội than)
Verb + sooty
  • grow grow sooty
    (trở nên bám đầy bồ hóng)
  • become become sooty
    (bị bám bồ hóng)

Idioms

  • sooty black

    đen như bồ hóng/muội than (mô tả màu sắc)

    "The old furnace left a sooty black stain on the wall."

    (Lò sưởi cũ để lại một vết đen bồ hóng trên tường.)

  • sooty skies

    bầu trời đen xám/u ám vì ô nhiễm (thường ám chỉ không khí bẩn)

    "They lived under sooty skies, a result of the nearby factories."

    (Họ sống dưới bầu trời đen xám, hậu quả của các nhà máy gần đó.)

  • sooty hands/face

    bàn tay/khuôn mặt dính đầy bồ hóng, lem luốc

    "After cleaning the fireplace, he had sooty hands and a smudge on his face."

    (Sau khi dọn dẹp lò sưởi, tay anh ta dính đầy bồ hóng và có một vết nhọ trên mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sooty

adjective
Lật mặt

Bị phủ đầy, bao gồm hoặc giống như muội than.

"The windows were sooty after the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chimney was sooty, the room filled with black dust after I lit the fire.
Bởi vì ống khói quá bẩn, căn phòng đầy bụi đen sau khi tôi đốt lửa.
Phủ định
Unless the windows are regularly cleaned of sooty deposits, you won't be able to see the beautiful view.
Trừ khi cửa sổ được làm sạch thường xuyên khỏi các lớp bụi bẩn, bạn sẽ không thể nhìn thấy cảnh đẹp.
Nghi vấn
If the factory's emissions are sooty, shouldn't the air quality be tested more frequently?
Nếu khí thải của nhà máy có nhiều bồ hóng, liệu chất lượng không khí có nên được kiểm tra thường xuyên hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chimney made the windowsill sooty.
Ống khói làm cho bệ cửa sổ bị dính đầy muội than.
Phủ định
Only after the fire had died down did we realize how sooty the entire house had become.
Chỉ sau khi đám cháy tàn, chúng tôi mới nhận ra toàn bộ ngôi nhà đã trở nên dính đầy muội than như thế nào.
Nghi vấn
Should the air become sooty, we will need to wear masks.
Nếu không khí trở nên đầy muội than, chúng ta sẽ cần phải đeo khẩu trang.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firemen arrive, the building will have been becoming sooty with smoke for hours.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, tòa nhà đã trở nên đầy bồ hóng do khói trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the week, the chimney sweep won't have been working, so the fireplace will not have been becoming sooty.
Đến cuối tuần, người quét ống khói sẽ không làm việc, vì vậy lò sưởi sẽ không trở nên đầy bồ hóng.
Nghi vấn
Will the children have been playing in the sooty coal cellar for long when their mother finds them?
Liệu bọn trẻ đã chơi trong hầm than đầy bồ hóng được lâu khi mẹ chúng tìm thấy chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sooty".

Người quét ống khói và sự may mắn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh và Đức, hình ảnh người quét ống khói (chimney sweep) thường gắn liền với may mắn. Mặc dù công việc của họ khiến họ luôn bám đầy bồ hóng ('sooty'), việc bắt gặp một người quét ống khói vào ngày cưới hoặc giao thừa được coi là điềm lành, tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc. Họ là một biểu tượng quen thuộc trong văn học và nghệ thuật.

Biểu tượng của ô nhiễm công nghiệp

Từ 'sooty' mạnh mẽ gợi lên hình ảnh về thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi các thành phố lớn ở châu Âu và Bắc Mỹ bị bao phủ bởi khói than và bồ hóng từ các nhà máy và lò sưởi. Nó trở thành biểu tượng của sự ô nhiễm, không khí nặng nề và đôi khi là sự tăm tối, u ám của môi trường đô thị trong giai đoạn phát triển công nghiệp mạnh mẽ.