(Top Banner Ad)
ash
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

ash

UK: /æʃ/ • US: /æʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tro tro cây tần bì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The powdery residue left after the burning of a substance.

Vietnamese Meaning

Tàn tro, tro (phần còn lại sau khi đốt cháy một chất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireplace was filled with ash."

    "Lò sưởi đầy tro."

  • "The volcano erupted, covering the town in ash."

    "Núi lửa phun trào, bao phủ thị trấn trong tro bụi."

  • "We scattered her ashes at sea."

    "Chúng tôi rải tro cốt của bà ấy xuống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ashes Tàn, tro (số nhiều)
Adjective ashen Xám xịt, tái mét (như tro)
Verb ash Rắc tro lên (hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂es-
Proto-Germanic
*askǭ
Old English
æsc

Nguồn gốc của 'Ash'

Từ 'ash' có nguồn gốc từ thời cổ đại, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *h₂es-, có nghĩa là 'đốt cháy'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'æsc' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng là 'ash' như chúng ta biết ngày nay. Từ này liên quan đến quá trình đốt cháy và tàn dư còn lại sau lửa.

Usage Note

Chỉ chất còn lại sau khi đốt cháy, thường có màu xám hoặc đen. Có thể dùng để chỉ tro của gỗ, than, hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Trong một số ngữ cảnh, 'ash' có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự tàn lụi, mất mát.

Prepositions

in of

* **in the ash:** chỉ vị trí, 'trong tro'. Ví dụ: a coin hidden in the ash. * **ash of something:** tro của cái gì đó. Ví dụ: ash of the fire.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ash
  • volcanic ash
    (Tro núi lửa)
  • cigarette ash
    (Tàn thuốc lá)
  • fine ash
    (Tro mịn)
Verb + ash
  • scatter ash
    (Rải tro)
  • collect ash
    (Thu thập tro)
  • sift ash
    (Sàng lọc tro)

Idioms

  • reduced to ashes

    Bị phá hủy hoàn toàn, trở thành tro bụi

    "The building was reduced to ashes after the fire."

    (Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn.)

  • rise from the ashes

    Vực dậy từ đống tro tàn, hồi sinh mạnh mẽ

    "The company managed to rise from the ashes after the bankruptcy."

    (Công ty đã cố gắng vực dậy từ đống tro tàn sau khi phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ash

Danh từ
Lật mặt

Tàn tro, tro (phần còn lại sau khi đốt cháy một chất).

"The fireplace was filled with ash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ash".

Thứ Tư Lễ Tro (Ash Wednesday)

Thứ Tư Lễ Tro là một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo. Vào ngày này, các tín đồ thường được xức tro lên trán như một biểu tượng của sự sám hối và nhớ đến sự hữu hạn của cuộc đời. Tro thường được làm từ lá cọ đã được đốt từ năm trước.