(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sorbetto
B1

sorbetto

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem đá trái cây kem trái cây đá (không sữa)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sorbetto'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món tráng miệng đông lạnh làm từ nước, tương tự như sorbet nhưng thường không có sữa hoặc trứng.

Definition (English Meaning)

A water-based frozen dessert, similar to sorbet but typically made without dairy or eggs.

Ví dụ Thực tế với 'Sorbetto'

  • "I ordered a refreshing lemon sorbetto for dessert."

    "Tôi đã gọi một ly sorbetto chanh tươi mát cho món tráng miệng."

  • "This mango sorbetto is so flavorful and light."

    "Món sorbetto xoài này rất thơm ngon và nhẹ nhàng."

  • "She chose a raspberry sorbetto as a palate cleanser between courses."

    "Cô ấy đã chọn một ly sorbetto mâm xôi để làm sạch vòm miệng giữa các món ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sorbetto'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sorbetto
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ice cream(kem (làm từ sữa))

Từ liên quan (Related Words)

gelato(kem Ý (gelato))
granita(đá bào kiểu Ý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sorbetto'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sorbetto là một loại kem trái cây đá của Ý, thường được làm từ trái cây nghiền, đường và nước. Điểm khác biệt chính giữa sorbetto và sorbet là sorbetto không chứa các sản phẩm từ sữa (như kem hoặc sữa), khiến nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho người không dung nạp lactose hoặc người ăn chay trường. So với kem (ice cream), sorbetto có hàm lượng chất béo thấp hơn nhiều. Đôi khi, rượu (như prosecco hoặc limoncello) có thể được thêm vào để tăng thêm hương vị và kết cấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Khi nói về hương vị, ta dùng 'sorbetto of [fruit]'. Khi nói về việc kết hợp món ăn, ta dùng 'sorbetto with [meal]'. Ví dụ: 'a sorbetto of lemon' (một ly sorbetto chanh), 'Sorbetto with a light lunch is perfect'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sorbetto'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)