sorbetto
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sorbetto'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món tráng miệng đông lạnh làm từ nước, tương tự như sorbet nhưng thường không có sữa hoặc trứng.
Definition (English Meaning)
A water-based frozen dessert, similar to sorbet but typically made without dairy or eggs.
Ví dụ Thực tế với 'Sorbetto'
-
"I ordered a refreshing lemon sorbetto for dessert."
"Tôi đã gọi một ly sorbetto chanh tươi mát cho món tráng miệng."
-
"This mango sorbetto is so flavorful and light."
"Món sorbetto xoài này rất thơm ngon và nhẹ nhàng."
-
"She chose a raspberry sorbetto as a palate cleanser between courses."
"Cô ấy đã chọn một ly sorbetto mâm xôi để làm sạch vòm miệng giữa các món ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sorbetto'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sorbetto
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sorbetto'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sorbetto là một loại kem trái cây đá của Ý, thường được làm từ trái cây nghiền, đường và nước. Điểm khác biệt chính giữa sorbetto và sorbet là sorbetto không chứa các sản phẩm từ sữa (như kem hoặc sữa), khiến nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho người không dung nạp lactose hoặc người ăn chay trường. So với kem (ice cream), sorbetto có hàm lượng chất béo thấp hơn nhiều. Đôi khi, rượu (như prosecco hoặc limoncello) có thể được thêm vào để tăng thêm hương vị và kết cấu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về hương vị, ta dùng 'sorbetto of [fruit]'. Khi nói về việc kết hợp món ăn, ta dùng 'sorbetto with [meal]'. Ví dụ: 'a sorbetto of lemon' (một ly sorbetto chanh), 'Sorbetto with a light lunch is perfect'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sorbetto'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.