(Top Banner Ad)
granita
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

granita

UK: /ɡrəˈniːtə/ • US: /ɡrəˈniːtə/

Nghĩa tiếng Việt

đá bào kiểu Ý granita (ít phổ biến)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-frozen dessert made from sugar, water, and various flavorings.

Vietnamese Meaning

Một món tráng miệng bán đông làm từ đường, nước và các hương liệu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a refreshing lemon granita on a hot summer day."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một ly granita chanh mát lạnh vào một ngày hè nóng bức."

  • "The cafe specializes in homemade granita with seasonal fruits."

    "Quán cà phê chuyên về granita tự làm với trái cây theo mùa."

  • "Coffee granita is a popular breakfast treat in Sicily."

    "Granita cà phê là một món ăn sáng phổ biến ở Sicily."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granita Món đá bào kiểu Ý (Món tráng miệng đông lạnh làm từ nước, đường và hương liệu, có kết cấu hạt đá).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Italian
grano
Italian
granire
Italian
granita
English
granita

Nguồn gốc của Granita

Granita là một món tráng miệng đông lạnh có nguồn gốc từ Sicily, Ý. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Ý 'granire' (làm thành hạt) hoặc 'grano' (hạt), ám chỉ kết cấu hạt đá đặc trưng của nó, khác với kem mịn. Nó thường được làm từ nước, đường và các hương liệu như trái cây, cà phê hoặc hạnh nhân, mang đến cảm giác mát lạnh và giải khát.

Usage Note

Granita có nguồn gốc từ Sicily, Ý. Nó thường có kết cấu thô ráp hơn so với sorbet hoặc kem. Hương vị phổ biến bao gồm chanh, cà phê, hạnh nhân và dâu tây. Điểm khác biệt chính là kết cấu của granita, thường có các tinh thể đá riêng biệt thay vì mịn màng như kem.

Prepositions

with

Khi đề cập đến hương vị: 'Granita with lemon flavor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granita
  • lemon lemon granita
    (granita chanh)
  • refreshing refreshing granita
    (granita giải khát)
  • frozen frozen granita
    (granita đông lạnh)
Verb + granita
  • make make granita
    (làm granita)
  • serve serve granita
    (phục vụ granita)
  • enjoy enjoy granita
    (thưởng thức granita)
Noun + granita (flavor/type)
  • coffee coffee granita
    (granita cà phê)
  • fruit fruit granita
    (granita trái cây)
  • almond almond granita
    (granita hạnh nhân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granita

Danh từ
Lật mặt

Một món tráng miệng bán đông làm từ đường, nước và các hương liệu khác nhau.

"We enjoyed a refreshing lemon granita on a hot summer day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granita".

Sự khác biệt với Sorbet và Kem

Granita có kết cấu hạt đá đặc trưng và thô hơn sorbet (kem tuyết mịn) và kem (ice cream). Trong khi sorbet thường được trộn liên tục để tạo độ mịn, granita chỉ được khuấy vài lần trong quá trình đông lạnh, tạo ra những tinh thể đá nhỏ riêng biệt, mang lại trải nghiệm độc đáo khi thưởng thức.

Món tráng miệng giải khát mùa hè

Granita là món tráng miệng lý tưởng để giải nhiệt trong những ngày hè nóng bức, đặc biệt ở Ý. Nó thường được ăn vào bữa sáng hoặc sau bữa ăn nhẹ, và đôi khi được kết hợp với bánh brioche mềm xốp. Granita đặc biệt phổ biến ở Sicily, nơi nó được coi là một phần không thể thiếu của ẩm thực mùa hè.