granita
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Granita'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món tráng miệng bán đông làm từ đường, nước và các hương liệu khác nhau.
Definition (English Meaning)
A semi-frozen dessert made from sugar, water, and various flavorings.
Ví dụ Thực tế với 'Granita'
-
"We enjoyed a refreshing lemon granita on a hot summer day."
"Chúng tôi đã thưởng thức một ly granita chanh mát lạnh vào một ngày hè nóng bức."
-
"The cafe specializes in homemade granita with seasonal fruits."
"Quán cà phê chuyên về granita tự làm với trái cây theo mùa."
-
"Coffee granita is a popular breakfast treat in Sicily."
"Granita cà phê là một món ăn sáng phổ biến ở Sicily."
Từ loại & Từ liên quan của 'Granita'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: granita
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Granita'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Granita có nguồn gốc từ Sicily, Ý. Nó thường có kết cấu thô ráp hơn so với sorbet hoặc kem. Hương vị phổ biến bao gồm chanh, cà phê, hạnh nhân và dâu tây. Điểm khác biệt chính là kết cấu của granita, thường có các tinh thể đá riêng biệt thay vì mịn màng như kem.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đề cập đến hương vị: 'Granita with lemon flavor'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Granita'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.