sordidness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being sordid; baseness; filthiness; degradation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất đê tiện; sự hèn hạ; sự bẩn thỉu; sự suy đồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sordidness of the affair shocked the entire community."
"Sự đê tiện của vụ bê bối đó đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."
-
"He exposed the sordidness of the city's political machine."
"Anh ta đã vạch trần sự đê tiện của bộ máy chính trị thành phố."
-
"The film explores the sordidness of the drug trade."
"Bộ phim khám phá sự đê tiện của hoạt động buôn bán ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sordid | bẩn thỉu, tồi tàn (về nơi chốn, điều kiện); đê tiện, hèn hạ, ích kỷ (về hành vi, đạo đức) |
| Adverb | sordidly | một cách bẩn thỉu, tồi tàn; một cách đê tiện, hèn hạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sordidness' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc tình huống đáng khinh bỉ, bẩn thỉu cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh sự suy đồi đạo đức và sự thiếu trung thực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'unpleasantness' hay 'dirtiness', ám chỉ một sự xấu xa, đáng hổ thẹn hơn.
Prepositions
'Sordidness of' dùng để chỉ sự đê tiện của một điều gì đó. 'Sordidness in' thường dùng để chỉ sự đê tiện trong một tình huống hoặc một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter sordidness (sự đê tiện, tồi tệ tột độ)
-
sheer sheer sordidness (sự đê tiện, tồi tệ hoàn toàn)
-
moral moral sordidness (sự đê tiện về đạo đức)
-
spiritual spiritual sordidness (sự suy đồi về tinh thần)
-
expose expose the sordidness (vạch trần sự đê tiện, bẩn thỉu)
-
reveal reveal the sordidness (tiết lộ sự đê tiện, tồi tệ)
-
descend into descend into sordidness (chìm sâu vào sự đê tiện, tồi tệ)
-
the sordidness of life the sordidness of life (mặt tồi tệ, đê tiện của cuộc sống)
-
the sordidness of politics the sordidness of politics (sự đê tiện, bẩn thỉu của chính trị)
-
the sordidness of human nature the sordidness of human nature (sự đê tiện, tồi tệ của bản chất con người)
Idioms
-
expose the sordidness of something
vạch trần sự đê tiện, bẩn thỉu của điều gì đó
"The documentary aimed to expose the sordidness of human trafficking."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích vạch trần sự đê tiện của nạn buôn người.)
-
sink into sordidness
chìm sâu vào sự đê tiện, tồi tệ (thường là về cuộc sống hoặc môi trường)
"Without intervention, the neighborhood could easily sink into sordidness."
(Nếu không có sự can thiệp, khu dân cư có thể dễ dàng chìm sâu vào sự tồi tệ.)
-
the sheer sordidness of it all
tất cả sự đê tiện, tồi tệ tột độ của sự việc/tình hình
"He was appalled by the sheer sordidness of the conditions in the old prison."
(Anh ấy kinh hoàng trước sự tồi tệ, đê tiện tột độ của điều kiện trong nhà tù cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sordidness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất đê tiện; sự hèn hạ; sự bẩn thỉu; sự suy đồi.
"The sordidness of the affair shocked the entire community."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were disgusted by the sordidness of the affair. |
Họ ghê tởm sự nhơ nhuốc của vụ việc. |
| Phủ định | It wasn't the sordidness that bothered him, but the betrayal. |
Không phải sự nhơ nhuốc làm phiền anh ta, mà là sự phản bội. |
| Nghi vấn | Was it the sheer sordidness of the situation that made you leave? |
Có phải chính sự nhơ nhuốc tột độ của tình huống đã khiến bạn rời đi? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sordidness of the crime scene was overwhelming: blood splattered everywhere, broken furniture, and a general sense of despair filled the air. |
Sự tồi tàn của hiện trường vụ án thật kinh khủng: máu văng tung tóe khắp nơi, đồ đạc bị phá vỡ, và một cảm giác tuyệt vọng bao trùm không gian. |
| Phủ định | The investigation revealed the truth, which was far from sordidness: it exposed a web of deceit, but ultimately, it showcased compassion and redemption. |
Cuộc điều tra đã tiết lộ sự thật, điều mà hoàn toàn không tồi tàn: nó phơi bày một mạng lưới lừa dối, nhưng cuối cùng, nó thể hiện lòng trắc ẩn và sự cứu chuộc. |
| Nghi vấn | Can we ever truly escape the sordidness of our past: or will it forever haunt us, shaping our present and future? |
Liệu chúng ta có thể thực sự thoát khỏi sự tồi tàn của quá khứ: hay nó sẽ ám ảnh chúng ta mãi mãi, định hình hiện tại và tương lai của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sordidness".
