(Top Banner Ad)
women's society
B2
noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

women's society

UK: /ˈwɪmɪnz səˈsaɪəti/ • US: /ˈwɪmɪnz səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

hội phụ nữ tổ chức phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or group formed by and for women, often with the aim of promoting women's interests, rights, or welfare.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc nhóm được thành lập bởi và dành cho phụ nữ, thường với mục đích thúc đẩy lợi ích, quyền lợi hoặc phúc lợi của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The women's society organized a workshop on financial literacy."

    "Hội phụ nữ đã tổ chức một hội thảo về kiến thức tài chính."

  • "She joined the women's society to advocate for better healthcare access."

    "Cô ấy tham gia hội phụ nữ để vận động cho việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe tốt hơn."

  • "The women's society provides support for victims of domestic violence."

    "Hội phụ nữ cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman Người phụ nữ
Noun women Những người phụ nữ (số nhiều của 'woman')
Adjective womanly Nữ tính, đúng mực phụ nữ
Noun womanhood Tuổi trưởng thành của phụ nữ; phẩm chất của phụ nữ
Noun society Xã hội, hội, đoàn thể
Adjective social Thuộc xã hội; có tính xã giao
Verb socialize Xã hội hóa; giao lưu
Adjective societal Thuộc về xã hội (mang tính toàn cục hơn 'social')
Noun sociologist Nhà xã hội học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷénh₂-
Proto-Germanic
*kwēniz
Old English
wīfmann
Middle English
womman
Modern English
woman
Latin
socius
Latin
societas
Old French
societé
Middle English
societee
Modern English
society

Nguồn gốc của từ 'Woman'

Từ 'woman' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc thú vị từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', là sự kết hợp của 'wīf' (người phụ nữ, vợ) và 'mann' (con người). Ban đầu, 'mann' dùng để chỉ bất kỳ người nào, và 'wīfmann' được dùng để phân biệt với 'wer' (đàn ông). Qua thời gian, 'wīfmann' dần rút gọn thành 'womman' rồi 'woman' như ngày nay, giữ lại ý nghĩa 'người phụ nữ'. Sở hữu cách 'women's' xuất phát từ dạng số nhiều 'women' của 'woman'.

Nguồn gốc của từ 'Society'

Từ 'society' (xã hội, hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người đồng hành', 'người bạn'. Từ đó phát triển thành 'societas' mang nghĩa 'sự liên kết', 'hội nhóm', 'tình bằng hữu'. Qua tiếng Pháp cổ 'societé', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa rộng hơn để chỉ một nhóm người sống chung trong một cộng đồng có tổ chức, hoặc một hội, đoàn thể nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức chính thức hoặc không chính thức mà phụ nữ tham gia để hỗ trợ lẫn nhau, vận động cho quyền của họ hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội, chính trị hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của phụ nữ trong việc xây dựng và duy trì cộng đồng của họ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ mục đích hoặc thành viên (ví dụ: a women's society of artists); 'in' dùng để chỉ sự tham gia hoặc địa điểm (ví dụ: she is active in a women's society).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + women's society
  • local local women's society
    (hội phụ nữ địa phương)
  • national national women's society
    (hội phụ nữ quốc gia)
  • international international women's society
    (hội phụ nữ quốc tế)
  • thriving thriving women's society
    (hội phụ nữ phát triển mạnh mẽ)
  • voluntary voluntary women's society
    (hội phụ nữ tình nguyện)
Động từ + women's society
  • establish establish a women's society
    (thành lập một hội phụ nữ)
  • join join a women's society
    (gia nhập một hội phụ nữ)
  • support support the women's society
    (ủng hộ hội phụ nữ)
  • lead lead the women's society
    (dẫn dắt hội phụ nữ)
  • fund fund a women's society
    (tài trợ cho một hội phụ nữ)
Cụm giới từ liên quan
  • member of a member of the women's society
    (một thành viên của hội phụ nữ)
  • goals of the goals of the women's society
    (các mục tiêu của hội phụ nữ)
  • through empowerment through women's societies
    (sự trao quyền thông qua các hội phụ nữ)

Idioms

  • To join a women's society

    Tham gia vào một hội phụ nữ (để kết nối, đóng góp hoặc nhận hỗ trợ).

    "Many women choose to join a women's society to connect with others and work for community good."

    (Nhiều phụ nữ chọn tham gia một hội phụ nữ để kết nối với những người khác và cùng làm việc vì lợi ích cộng đồng.)

  • The role of women's societies

    Vai trò của các hội phụ nữ (thường nói về tầm quan trọng, chức năng hoặc ảnh hưởng của chúng trong xã hội).

    "The role of women's societies has evolved significantly over the centuries, from charity work to advocacy for equal rights."

    (Vai trò của các hội phụ nữ đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ, từ công việc từ thiện đến vận động cho quyền bình đẳng.)

  • Empowerment through women's societies

    Sự trao quyền thông qua các hội phụ nữ (đề cập đến việc phụ nữ được tăng cường năng lực, tiếng nói và cơ hội nhờ các tổ chức này).

    "Empowerment through women's societies is crucial for promoting gender equality in developing countries."

    (Sự trao quyền thông qua các hội phụ nữ là yếu tố then chốt để thúc đẩy bình đẳng giới ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

women's society

noun
Lật mặt

Một tổ chức hoặc nhóm được thành lập bởi và dành cho phụ nữ, thường với mục đích thúc đẩy lợi ích, quyền lợi hoặc phúc lợi của phụ nữ.

"The women's society organized a workshop on financial literacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country doesn't prioritize women's society, the overall economic growth is limited.
Nếu một quốc gia không ưu tiên xã hội phụ nữ, sự tăng trưởng kinh tế tổng thể sẽ bị hạn chế.
Phủ định
When a women's society doesn't have enough resources, it doesn't improve the lives of women effectively.
Khi một hội phụ nữ không có đủ nguồn lực, nó không cải thiện cuộc sống của phụ nữ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a women's society faces discrimination, does the government intervene?
Nếu một hội phụ nữ đối mặt với sự phân biệt đối xử, chính phủ có can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "women's society".

Hội Phụ Nữ: Lịch Sử và Tầm Quan Trọng

Các hội phụ nữ, như 'Women's Institute' ở Vương quốc Anh hoặc 'General Federation of Women's Clubs' ở Hoa Kỳ, có lịch sử lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyền lợi phụ nữ, phát triển cộng đồng và cung cấp mạng lưới hỗ trợ. Ban đầu, nhiều hội tập trung vào các vấn đề gia đình, giáo dục và từ thiện. Ngày nay, họ còn tham gia sâu vào các vấn đề chính sách, bình đẳng giới và phát triển bền vững, trở thành tiếng nói mạnh mẽ cho phụ nữ trên toàn cầu.

Trao Quyền và Xây Dựng Cộng Đồng

Một trong những vai trò cốt lõi của hội phụ nữ là tạo ra một không gian an toàn và hỗ trợ, nơi phụ nữ có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi kỹ năng mới và cùng nhau hành động. Thông qua các hội này, phụ nữ được trao quyền (empowerment) để tự tin hơn, tham gia vào các quyết định quan trọng trong gia đình và xã hội, đồng thời góp phần xây dựng một cộng đồng gắn kết và tiến bộ hơn.