(Top Banner Ad)
sort
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Công nghệ thông tin

sort

UK: /sɔːt/ • US: /sɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

loại hạng thứ sắp xếp phân loại giải quyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a group of people or things that have the same qualities or that are similar in some way

Vietnamese Meaning

loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What sort of music do you like?"

    "Bạn thích loại nhạc gì?"

  • "They sorted the clothes by colour."

    "Họ sắp xếp quần áo theo màu sắc."

  • "Can you sort out this mess?"

    "Bạn có thể dọn dẹp mớ hỗn độn này được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorter Người hoặc thiết bị chuyên phân loại, sắp xếp.
Adjective sorted Đã được sắp xếp, phân loại; giải quyết xong (thường mang sắc thái tích cực).
Adjective unsorted Chưa được sắp xếp, lộn xộn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sorte
Middle English
sorte
English
sort

Nguồn gốc của 'sort': Từ vận may đến sự phân loại

Từ 'sort' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sors', ban đầu có nghĩa là 'lá thăm', 'vận may', 'phần chia' hoặc 'số phận'. Trong thời La Mã cổ đại, lá thăm thường được dùng để phân chia tài sản hoặc định đoạt. Qua tiếng Pháp cổ 'sorte' (nghĩa là 'loại, kiểu, điều kiện'), từ này dần phát triển nghĩa sang 'sự phân loại', 'sự sắp xếp' và 'kiểu, loại' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm các đối tượng có chung đặc điểm. Khác với 'kind' hoặc 'type', 'sort' đôi khi mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Prepositions

of by

'sort of' dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc một mức độ nào đó. 'By sort' đề cập đến việc phân loại theo cách nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sort
  • all sorts of all sorts of things
    (tất cả các loại đồ vật/chuyện, đủ thứ loại)
  • different sort of a different sort of problem
    (một loại vấn đề khác)
  • various sorts of various sorts of questions
    (nhiều loại câu hỏi khác nhau)
Verb + sort
  • sort out sort out a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • sort through sort through old photos
    (phân loại, sắp xếp ảnh cũ)
  • sort by sort by date
    (sắp xếp theo ngày)
Noun + sort
  • a sort of a sort of compromise
    (một kiểu thỏa hiệp, đại loại là một sự thỏa hiệp)

Idioms

  • out of sorts

    Cảm thấy không khỏe, khó chịu, bực bội hoặc hơi buồn.

    "I've been feeling a bit out of sorts all week."

    (Tôi cảm thấy hơi khó chịu (không được khỏe) suốt cả tuần.)

  • sort of

    Đại loại là, hơi hơi, một kiểu nào đó (dùng để giảm nhẹ, không chắc chắn hoặc làm cho câu nói bớt trực tiếp).

    "It was sort of a strange dream."

    (Đó đại loại là một giấc mơ kỳ lạ.)

  • of a sort

    Một kiểu, một dạng nào đó; ở một mức độ nào đó (thường ngụ ý không hoàn hảo, không đúng như mong đợi hoặc không phải là ví dụ điển hình).

    "He offered me help of a sort, but it wasn't very useful."

    (Anh ấy đã giúp tôi một kiểu, nhưng không thực sự hữu ích lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sort

danh từ
Lật mặt

loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó

"What sort of music do you like?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort".

Tư duy phân loại và tổ chức trong cuộc sống

'Sort' không chỉ là một hành động vật lý mà còn phản ánh tư duy hệ thống hóa và tổ chức trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Từ việc sắp xếp tài liệu, dữ liệu đến việc 'sort out' (giải quyết) các vấn đề cá nhân hoặc công việc, khả năng phân loại và tổ chức hiệu quả được coi là một kỹ năng quan trọng giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng.

Cách dùng 'sort' để miêu tả người

Trong tiếng Anh, 'sort' thường được dùng để chỉ các 'kiểu' người khác nhau, ví dụ 'a good sort' (một người tốt bụng, dễ mến) hoặc 'the wrong sort' (người không phù hợp, có vấn đề). Cách dùng này thể hiện cách xã hội phân loại và đánh giá con người dựa trên tính cách hoặc hành vi, mặc dù đôi khi có thể mang hàm ý phán xét.