sort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a group of people or things that have the same qualities or that are similar in some way
Vietnamese Meaning
loại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What sort of music do you like?"
"Bạn thích loại nhạc gì?"
-
"They sorted the clothes by colour."
"Họ sắp xếp quần áo theo màu sắc."
-
"Can you sort out this mess?"
"Bạn có thể dọn dẹp mớ hỗn độn này được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một nhóm các đối tượng có chung đặc điểm. Khác với 'kind' hoặc 'type', 'sort' đôi khi mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Prepositions
'sort of' dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc một mức độ nào đó. 'By sort' đề cập đến việc phân loại theo cách nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all sorts of all sorts of things (tất cả các loại đồ vật/chuyện, đủ thứ loại)
-
different sort of a different sort of problem (một loại vấn đề khác)
-
various sorts of various sorts of questions (nhiều loại câu hỏi khác nhau)
-
sort out sort out a problem (giải quyết một vấn đề)
-
sort through sort through old photos (phân loại, sắp xếp ảnh cũ)
-
sort by sort by date (sắp xếp theo ngày)
-
a sort of a sort of compromise (một kiểu thỏa hiệp, đại loại là một sự thỏa hiệp)
Idioms
-
out of sorts
Cảm thấy không khỏe, khó chịu, bực bội hoặc hơi buồn.
"I've been feeling a bit out of sorts all week."
(Tôi cảm thấy hơi khó chịu (không được khỏe) suốt cả tuần.)
-
sort of
Đại loại là, hơi hơi, một kiểu nào đó (dùng để giảm nhẹ, không chắc chắn hoặc làm cho câu nói bớt trực tiếp).
"It was sort of a strange dream."
(Đó đại loại là một giấc mơ kỳ lạ.)
-
of a sort
Một kiểu, một dạng nào đó; ở một mức độ nào đó (thường ngụ ý không hoàn hảo, không đúng như mong đợi hoặc không phải là ví dụ điển hình).
"He offered me help of a sort, but it wasn't very useful."
(Anh ấy đã giúp tôi một kiểu, nhưng không thực sự hữu ích lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sort
danh từloại, hạng, thứ; nhóm người hoặc vật có cùng phẩm chất hoặc tương tự nhau theo một cách nào đó
"What sort of music do you like?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort".
