kind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
loại, hạng, giống
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What kind of car do you drive?"
"Bạn lái loại xe hơi nào?"
-
"Be kind to animals."
"Hãy đối xử tử tế với động vật."
-
"What kind of books do you like to read?"
"Bạn thích đọc loại sách nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'kind' chỉ một nhóm các đối tượng hoặc người có chung đặc điểm. Thường đi kèm với 'a' (a kind of), 'some' (some kind of), 'what' (what kind of). Khác với 'sort' và 'type' ở chỗ 'kind' nhấn mạnh đến bản chất chung, còn 'sort' và 'type' có thể nhấn mạnh đến sự sắp xếp, phân loại.
Prepositions
'Kind of' dùng để chỉ một loại hoặc ví dụ cụ thể trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'What kind of music do you like?' (Bạn thích loại nhạc nào?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very kind (rất tử tế)
-
so so kind (of you) (thật tử tế (khi bạn làm gì đó))
-
unbelievably unbelievably kind (tử tế đến khó tin)
-
genuinely genuinely kind (thực sự tốt bụng, chân thành tử tế)
-
inherently inherently kind (vốn dĩ tốt bụng, có bản chất tử tế)
-
be be kind to someone (tử tế/tốt bụng với ai đó)
-
remain remain kind (giữ sự tử tế, tiếp tục tử tế)
-
grow grow kind (trở nên tử tế hơn)
-
all all kinds of (tất cả các loại/kiểu)
-
what what kind of (loại/kiểu gì)
-
some some kind of (một loại/kiểu nào đó)
-
different different kinds of (các loại/kiểu khác nhau)
Idioms
-
kind of
hơi, một chút, kiểu như (tương tự 'sort of')
"I'm kind of tired today, so I'll go to bed early."
(Hôm nay tôi hơi mệt, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.)
-
in kind
bằng hiện vật, theo cách tương tự, trả ơn/trừng phạt tương xứng
"She paid him back in kind, offering help when he needed it."
(Cô ấy đã trả ơn anh ấy bằng cách tương tự, giúp đỡ anh ấy khi anh ấy cần.)
-
of a kind
tương tự nhau, cùng loại (thường mang ý không hoàn hảo, không phải tốt nhất)
"Their relationship is a love story of a kind, full of ups and downs."
(Mối quan hệ của họ là một câu chuyện tình yêu theo kiểu đặc biệt, đầy thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kind
nounloại, hạng, giống
"What kind of car do you drive?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind".
