(Top Banner Ad)
kind
A2
noun A2 Chung

kind

UK: /kaɪnd/ • US: /kaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tử tế tốt bụng loại giống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a group of people or things that are similar in some way; a type

Vietnamese Meaning

loại, hạng, giống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What kind of car do you drive?"

    "Bạn lái loại xe hơi nào?"

  • "Be kind to animals."

    "Hãy đối xử tử tế với động vật."

  • "What kind of books do you like to read?"

    "Bạn thích đọc loại sách nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adjective unkind không tử tế, độc ác
Adverb kindly một cách tử tế, vui lòng
Noun mankind nhân loại (từ 'kind' nghĩa là chủng loại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Germanic
*kundiz
Old English
gecynd
Middle English
kende
Modern English
kind

Nguồn Gốc Của Lòng Tốt và Chủng Loại

Từ "kind" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một gốc từ rất cổ xưa, ban đầu có nghĩa là "được sinh ra", "bản chất tự nhiên" hoặc "giống, loại". Thật thú vị, cả hai nghĩa hiện đại của từ này – "tử tế, tốt bụng" và "loại, chủng loại" – đều xuất phát từ cùng một gốc rễ đó. Điều này cho thấy từ xa xưa, lòng tốt đã được coi là một phần bản chất (tức là "kind" - loại) của con người, một đặc điểm tự nhiên thuộc về giống loài chúng ta.

Usage Note

Khi là danh từ, 'kind' chỉ một nhóm các đối tượng hoặc người có chung đặc điểm. Thường đi kèm với 'a' (a kind of), 'some' (some kind of), 'what' (what kind of). Khác với 'sort' và 'type' ở chỗ 'kind' nhấn mạnh đến bản chất chung, còn 'sort' và 'type' có thể nhấn mạnh đến sự sắp xếp, phân loại.

Prepositions

of

'Kind of' dùng để chỉ một loại hoặc ví dụ cụ thể trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'What kind of music do you like?' (Bạn thích loại nhạc nào?)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kind (tử tế)
  • very very kind
    (rất tử tế)
  • so so kind (of you)
    (thật tử tế (khi bạn làm gì đó))
  • unbelievably unbelievably kind
    (tử tế đến khó tin)
  • genuinely genuinely kind
    (thực sự tốt bụng, chân thành tử tế)
  • inherently inherently kind
    (vốn dĩ tốt bụng, có bản chất tử tế)
Động từ + kind (tử tế)
  • be be kind to someone
    (tử tế/tốt bụng với ai đó)
  • remain remain kind
    (giữ sự tử tế, tiếp tục tử tế)
  • grow grow kind
    (trở nên tử tế hơn)
Cụm danh từ với "kind" (loại, chủng loại)
  • all all kinds of
    (tất cả các loại/kiểu)
  • what what kind of
    (loại/kiểu gì)
  • some some kind of
    (một loại/kiểu nào đó)
  • different different kinds of
    (các loại/kiểu khác nhau)

Idioms

  • kind of

    hơi, một chút, kiểu như (tương tự 'sort of')

    "I'm kind of tired today, so I'll go to bed early."

    (Hôm nay tôi hơi mệt, nên tôi sẽ đi ngủ sớm.)

  • in kind

    bằng hiện vật, theo cách tương tự, trả ơn/trừng phạt tương xứng

    "She paid him back in kind, offering help when he needed it."

    (Cô ấy đã trả ơn anh ấy bằng cách tương tự, giúp đỡ anh ấy khi anh ấy cần.)

  • of a kind

    tương tự nhau, cùng loại (thường mang ý không hoàn hảo, không phải tốt nhất)

    "Their relationship is a love story of a kind, full of ups and downs."

    (Mối quan hệ của họ là một câu chuyện tình yêu theo kiểu đặc biệt, đầy thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kind

noun
Lật mặt

loại, hạng, giống

"What kind of car do you drive?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind".

Hành Động Tốt Bụng Ngẫu Nhiên (Random Acts of Kindness)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế nhỏ, không mong đợi đền đáp, để lan tỏa sự tích cực trong cộng đồng. Ví dụ: trả tiền cà phê cho người lạ, giúp đỡ người già qua đường hoặc nhường chỗ trên phương tiện công cộng.

Sự Đa Nghĩa Của 'Kind' – Lòng Tốt và Chủng Loại

Việc từ "kind" mang cả hai nghĩa "tử tế" và "loại/chủng loại" là một điểm thú vị trong tiếng Anh. Điều này gợi ý rằng lòng tốt có thể được xem là một đặc điểm vốn có, một "bản chất" (kind) của con người, hoặc ít nhất là một phẩm chất mà chúng ta hy vọng tìm thấy trong "loại" người mà chúng ta muốn trở thành.