sorting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động sắp xếp các mục theo một thứ tự cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sorting of the data took a long time."
"Việc sắp xếp dữ liệu mất rất nhiều thời gian."
-
"The library is sorting books by genre."
"Thư viện đang sắp xếp sách theo thể loại."
-
"Sorting the laundry is a tedious task."
"Việc phân loại quần áo bẩn là một công việc tẻ nhạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'sorting' thường đề cập đến quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp. Nó có thể mô tả việc sắp xếp vật lý (ví dụ: sắp xếp thư từ) hoặc sắp xếp dữ liệu (ví dụ: sắp xếp danh sách tên). Nó nhấn mạnh tính chất của hành động, quá trình, hoặc kết quả chứ không phải là hành động đơn lẻ.
Prepositions
‘Sorting of’ dùng để chỉ việc sắp xếp cái gì. Ví dụ: ‘Sorting of the mail’. ‘Sorting by’ dùng để chỉ tiêu chí sắp xếp. Ví dụ: ‘Sorting by date’. ‘Sorting into’ dùng để chỉ việc chia thành các loại. Ví dụ ‘Sorting items into categories’
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient sorting (sự phân loại hiệu quả)
-
careful careful sorting (sự phân loại cẩn thận)
-
manual manual sorting (sự phân loại thủ công)
-
automatic automatic sorting (sự phân loại tự động)
-
do do the sorting (thực hiện việc phân loại)
-
complete complete the sorting (hoàn thành việc phân loại)
-
begin begin sorting (bắt đầu phân loại)
-
involve involve sorting (bao gồm việc phân loại)
-
data data sorting (sự sắp xếp dữ liệu)
-
mail mail sorting (việc phân loại thư)
-
waste waste sorting (phân loại rác thải)
-
information information sorting (sự sắp xếp thông tin)
Idioms
-
sorting things out
giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ ổn thỏa
"I'm busy sorting things out at work."
(Tôi đang bận giải quyết mọi việc ở cơ quan.)
-
get things sorted
làm cho mọi thứ được giải quyết/sắp xếp xong xuôi
"Let's get these papers sorted before the meeting."
(Hãy sắp xếp xong xuôi đống giấy tờ này trước cuộc họp nhé.)
-
sorting the wheat from the chaff
gạn đục khơi trong, phân biệt cái tốt với cái xấu/vô giá trị
"It's difficult to sort the wheat from the chaff when you have so much information."
(Thật khó để gạn đục khơi trong khi bạn có quá nhiều thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorting
nounHành động sắp xếp các mục theo một thứ tự cụ thể.
"The sorting of the data took a long time."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer will be sorting the files automatically tomorrow morning. |
Máy tính sẽ tự động sắp xếp các tệp vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be sorting the packages when I arrive at the warehouse. |
Cô ấy sẽ không sắp xếp các gói hàng khi tôi đến kho. |
| Nghi vấn | Will they be sorting the donations all day next Saturday? |
Họ sẽ sắp xếp các khoản quyên góp cả ngày thứ Bảy tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorting".
