(Top Banner Ad)
sorting
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Toán học, Quản lý, v.v.)

sorting

UK: /ˈsɔːtɪŋ/ • US: /ˈsɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp việc phân loại quá trình sắp xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of arranging items in a specific order.

Vietnamese Meaning

Hành động sắp xếp các mục theo một thứ tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sorting of the data took a long time."

    "Việc sắp xếp dữ liệu mất rất nhiều thời gian."

  • "The library is sorting books by genre."

    "Thư viện đang sắp xếp sách theo thể loại."

  • "Sorting the laundry is a tedious task."

    "Việc phân loại quần áo bẩn là một công việc tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sort
Noun sort
Adjective sorted
Noun sorter
Adjective sortable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Toán học, Quản lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sors
Old French
sortir
Middle English
sorten
English
sort
English
sorting

Nguồn gốc của 'sort'

Từ 'sort' (gốc của 'sorting') xuất phát từ tiếng Latin 'sors', có nghĩa là 'lá thăm' hoặc 'số phận'. Ban đầu, nó chỉ việc dùng lá thăm để phân chia hoặc chọn lựa. Qua tiếng Pháp cổ 'sortir' (sắp xếp, chọn lựa), từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa 'phân loại' hay 'sắp xếp thành nhóm'. Vì vậy, 'sorting' vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là 'phân loại' hay 'sắp xếp' cho đến ngày nay.

Usage Note

Danh từ 'sorting' thường đề cập đến quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp. Nó có thể mô tả việc sắp xếp vật lý (ví dụ: sắp xếp thư từ) hoặc sắp xếp dữ liệu (ví dụ: sắp xếp danh sách tên). Nó nhấn mạnh tính chất của hành động, quá trình, hoặc kết quả chứ không phải là hành động đơn lẻ.

Prepositions

of by

‘Sorting of’ dùng để chỉ việc sắp xếp cái gì. Ví dụ: ‘Sorting of the mail’. ‘Sorting by’ dùng để chỉ tiêu chí sắp xếp. Ví dụ: ‘Sorting by date’. ‘Sorting into’ dùng để chỉ việc chia thành các loại. Ví dụ ‘Sorting items into categories’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorting
  • efficient efficient sorting
    (sự phân loại hiệu quả)
  • careful careful sorting
    (sự phân loại cẩn thận)
  • manual manual sorting
    (sự phân loại thủ công)
  • automatic automatic sorting
    (sự phân loại tự động)
Verb + sorting
  • do do the sorting
    (thực hiện việc phân loại)
  • complete complete the sorting
    (hoàn thành việc phân loại)
  • begin begin sorting
    (bắt đầu phân loại)
  • involve involve sorting
    (bao gồm việc phân loại)
Noun + sorting
  • data data sorting
    (sự sắp xếp dữ liệu)
  • mail mail sorting
    (việc phân loại thư)
  • waste waste sorting
    (phân loại rác thải)
  • information information sorting
    (sự sắp xếp thông tin)

Idioms

  • sorting things out

    giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi thứ ổn thỏa

    "I'm busy sorting things out at work."

    (Tôi đang bận giải quyết mọi việc ở cơ quan.)

  • get things sorted

    làm cho mọi thứ được giải quyết/sắp xếp xong xuôi

    "Let's get these papers sorted before the meeting."

    (Hãy sắp xếp xong xuôi đống giấy tờ này trước cuộc họp nhé.)

  • sorting the wheat from the chaff

    gạn đục khơi trong, phân biệt cái tốt với cái xấu/vô giá trị

    "It's difficult to sort the wheat from the chaff when you have so much information."

    (Thật khó để gạn đục khơi trong khi bạn có quá nhiều thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorting

noun
Lật mặt

Hành động sắp xếp các mục theo một thứ tự cụ thể.

"The sorting of the data took a long time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer will be sorting the files automatically tomorrow morning.
Máy tính sẽ tự động sắp xếp các tệp vào sáng mai.
Phủ định
She won't be sorting the packages when I arrive at the warehouse.
Cô ấy sẽ không sắp xếp các gói hàng khi tôi đến kho.
Nghi vấn
Will they be sorting the donations all day next Saturday?
Họ sẽ sắp xếp các khoản quyên góp cả ngày thứ Bảy tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorting".

Phân loại rác thải và Tái chế

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, 'waste sorting' (phân loại rác thải) là một hoạt động quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Người dân thường được khuyến khích hoặc yêu cầu phân loại rác thành các loại khác nhau (nhựa, giấy, thủy tinh, hữu cơ) để dễ dàng tái chế. Đây là một phần của lối sống bền vững.

Sắp xếp Dữ liệu trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và khoa học máy tính, 'sorting' (sắp xếp dữ liệu) là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng. Các thuật toán sắp xếp được sử dụng để tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả, từ việc sắp xếp danh sách tên theo thứ tự bảng chữ cái đến việc tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống phức tạp. Nó là nền tảng cho nhiều ứng dụng mà chúng ta sử dụng hàng ngày.