(Top Banner Ad)
sot
B2
noun B2 General

sot

UK: /sɒt/ • US: /sɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bợm rượu kẻ nghiện rượu thằng nát rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A habitual drunkard.

Vietnamese Meaning

Một người nghiện rượu, thường xuyên say xỉn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a hopeless sot, always drunk and incapable of holding down a job."

    "Hắn là một kẻ nghiện rượu vô vọng, lúc nào cũng say xỉn và không thể giữ được công việc nào."

  • "The old sot was sleeping in the gutter."

    "Gã bợm rượu già đang ngủ dưới cống."

  • "He became a sot after losing his job."

    "Anh ta trở thành một kẻ nghiện rượu sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sot người nghiện rượu, bợm rượu
Adjective sottish say sưa, ngu si (do say rượu); đặc trưng của người nghiện rượu
Adverb sottishly một cách say sưa, một cách ngu si (do say rượu)
Noun sottishness sự say sưa, tình trạng ngu si (do say rượu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sot
Middle English
sot
English
sot

Nguồn gốc của từ "sot"

Từ "sot" ban đầu có nghĩa là "kẻ ngốc" hoặc "người đần độn" trong tiếng Pháp cổ. Nó du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 13 với nghĩa này. Dần dần, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 16, nghĩa của từ đã thay đổi để chỉ những người trở nên ngu ngốc hoặc u mê do uống rượu quá nhiều, từ đó phát triển thành nghĩa hiện tại là người nghiện rượu kinh niên. Sự thay đổi này phản ánh sự quan sát của xã hội về tác động của hành vi uống rượu quá mức.

Usage Note

Từ 'sot' mang tính miệt thị, thường dùng để chỉ trích hoặc chế giễu những người nghiện rượu nặng. Nó nhấn mạnh sự lệ thuộc vào rượu và những hành vi tiêu cực liên quan. So với các từ như 'drunkard' (người say rượu), 'alcoholic' (người nghiện rượu), 'sot' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khinh miệt và coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sot
  • old an old sot
    (một bợm rượu già)
  • wretched a wretched sot
    (một kẻ nghiện rượu khốn khổ)
  • hopeless a hopeless sot
    (một bợm rượu vô phương cứu chữa)
Verb + sot
  • become to become a sot
    (trở thành một bợm rượu)
  • drink like to drink like a sot
    (uống rượu như một bợm rượu (uống rất nhiều và thường xuyên))
Common Phrases
  • a confirmed a confirmed sot
    (một bợm rượu không thể cải thiện được, bợm rượu lâu năm)

Idioms

  • a hopeless sot

    một bợm rượu vô phương cứu chữa; người nghiện rượu không thể thay đổi

    "He had become a hopeless sot, losing his job and family."

    (Anh ta đã trở thành một bợm rượu vô phương cứu chữa, mất việc làm và gia đình.)

  • a confirmed sot

    một bợm rượu không thể cải thiện; người nghiện rượu lâu năm

    "Everyone in the village knew him as a confirmed sot, always at the tavern."

    (Mọi người trong làng đều biết ông ta là một bợm rượu không thể cải thiện, luôn có mặt ở quán rượu.)

  • to drink like a sot

    uống rượu như hũ chìm; uống rất nhiều rượu

    "After his wife left, he started to drink like a sot every night."

    (Sau khi vợ bỏ đi, anh ta bắt đầu uống rượu như hũ chìm mỗi đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sot

noun
Lật mặt

Một người nghiện rượu, thường xuyên say xỉn.

"He's a hopeless sot, always drunk and incapable of holding down a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man was a sot, spending most of his days drinking.
Ông già là một kẻ bợm rượu, dành phần lớn thời gian trong ngày để uống rượu.
Phủ định
She is not a sot; she only drinks socially.
Cô ấy không phải là một kẻ bợm rượu; cô ấy chỉ uống rượu giao tiếp.
Nghi vấn
Is he a sot because he drinks every day?
Có phải anh ta là một kẻ bợm rượu vì anh ta uống rượu mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sot".

Hình ảnh tiêu cực và sự kỳ thị xã hội

Từ 'sot' mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, phản ánh quan điểm của xã hội về việc uống rượu quá mức. Nó ngụ ý người đó thiếu tự chủ và thường dẫn đến việc bị xã hội xa lánh, coi thường. Việc bị gọi là 'sot' thường gắn liền với sự hổ thẹn và suy đồi.

Sự thay đổi trong cách dùng từ và nhận thức xã hội

Ngày nay, từ 'sot' được coi là khá cổ xưa hoặc mang sắc thái khắc nghiệt. Nó thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác như 'drunkard' (người nghiện rượu), 'alcoholic' (người nghiện rượu - mang tính y học hơn), hoặc các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn. Sự thay đổi này phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức xã hội và y học về chứng nghiện rượu, cũng như xu hướng sử dụng ngôn ngữ ít mang tính phán xét hơn.