(Top Banner Ad)
boozer
B2
noun B2 Đời sống xã hội, Lối sống

boozer

UK: /ˈbuːzə(r)/ • US: /ˈbuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

bợm rượu con sâu rượu dân nhậu người nghiện rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who drinks alcohol excessively; a heavy drinker.

Vietnamese Meaning

Một người uống rượu quá độ; một người nghiện rượu nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's become a real boozer since he lost his job."

    "Anh ta đã trở thành một kẻ nghiện rượu thực sự kể từ khi mất việc."

  • "My uncle was a boozer and it ruined his health."

    "Chú của tôi là một kẻ nghiện rượu và điều đó đã hủy hoại sức khỏe của chú."

  • "He used to be a boozer, but he's been sober for five years now."

    "Anh ta từng là một kẻ nghiện rượu, nhưng anh ta đã tỉnh táo được năm năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb booze Uống rượu mạnh, uống say sưa.
Noun booze Đồ uống có cồn (rượu, bia).
Adjective boozy Có hơi rượu; say xỉn; liên quan đến việc uống rượu.
Noun (Act) boozing Hành động uống rượu chè quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
bosen/busen (V)
English (16th Century)
booze (V)
English (19th Century)
boozer (N)

Nguồn Gốc Của 'Booze'

Động từ gốc 'booze' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, nhưng nguồn gốc của nó có thể đã bắt nguồn từ các ngôn ngữ vùng thấp Đức hoặc Hà Lan (Middle Dutch/Low German), với từ 'bosen' hoặc 'busen' mang nghĩa là uống say sưa hoặc uống quá chén. Hậu tố '-er' được thêm vào sau này để chỉ người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'boozer' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc chế giễu người nghiện rượu. Nó không trang trọng và có thể được coi là xúc phạm trong một số ngữ cảnh. So với 'drinker', 'boozer' nhấn mạnh lượng rượu tiêu thụ lớn và thói quen uống rượu thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boozer
  • heavy a heavy boozer
    (Một người nghiện rượu nặng (uống lượng lớn).)
  • habitual a habitual boozer
    (Một người uống rượu theo thói quen (thường xuyên).)
  • reformed a reformed boozer
    (Một người từng nghiện rượu nhưng đã cai được.)
Verb + boozer
  • become to become a boozer
    (Trở thành người nghiện rượu/người uống rượu quá chén.)
  • label to label someone a boozer
    (Gán nhãn/gọi ai đó là người nghiện rượu.)

Idioms

  • A good-time boozer

    Người uống rượu chỉ để vui vẻ (thường không gây rối hay hung hăng).

    "Don't worry about him; he's just a good-time boozer."

    (Đừng lo lắng về anh ấy; anh ta chỉ là một người uống rượu vì niềm vui thôi.)

  • An old boozer

    Người uống rượu lâu năm, người nghiện rượu già.

    "The pub owner was an old boozer with plenty of stories."

    (Chủ quán rượu là một người nghiện rượu lâu năm với vô số câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boozer

noun
Lật mặt

Một người uống rượu quá độ; một người nghiện rượu nặng.

"He's become a real boozer since he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle, who is a boozer, always tells funny stories.
Chú của tôi, người là một bợm nhậu, luôn kể những câu chuyện hài hước.
Phủ định
He isn't the kind of man who would become a boozer, which surprises many people.
Anh ấy không phải là kiểu người sẽ trở thành một bợm nhậu, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is that John, who used to be a boozer, now drinking only water?
Đó có phải là John, người từng là một bợm nhậu, bây giờ chỉ uống nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boozer".

Ý Nghĩa Kép Của Từ

Trong tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Úc, 'boozer' không chỉ là người nghiện rượu mà còn là tiếng lóng thân mật dùng để chỉ quán rượu truyền thống hoặc quán bar địa phương (pub). Ví dụ: 'Let's head to the boozer after work.' (Hãy đến quán rượu sau giờ làm).

Sắc Thái Tiêu Cực

'Boozer' là một từ không trang trọng (informal) và thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả một người uống rượu quá mức hoặc có vấn đề về cồn. Nó khác với 'drinker' (người uống rượu) là một thuật ngữ trung lập hơn.