(Top Banner Ad)
cultured cream
B1
noun B1 Food Science/Culinary Arts

cultured cream

UK: /ˈkʌltʃəd kriːm/ • US: /ˈkʌltʃərd kriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem tươi lên men kem chua (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cream that has been treated with a culture of bacteria to ferment and thicken it, resulting in a slightly sour taste.

Vietnamese Meaning

Kem tươi đã được xử lý bằng một loại vi khuẩn nuôi cấy để lên men và làm đặc lại, tạo ra vị hơi chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used cultured cream to make a delicious dip for the vegetables."

    "Tôi đã sử dụng kem tươi lên men để làm một món chấm rau củ ngon tuyệt."

  • "Cultured cream is often used as a topping for baked potatoes."

    "Kem tươi lên men thường được dùng làm lớp phủ cho khoai tây nướng."

  • "The recipe calls for cultured cream to add a tangy flavor."

    "Công thức yêu cầu kem tươi lên men để thêm hương vị thơm ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb culture nuôi cấy, lên men
Noun culture văn hóa hoặc sự nuôi cấy vi khuẩn
Adjective cultured được lên men; có học thức, có văn hóa
Adjective creamy mịn như kem, có nhiều kem
Noun creamery xưởng sản xuất bơ sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Culinary Arts

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kwel- (to revolve, dwell, till)
Latin
colere (to till, cultivate)
Latin
cultura (tilling, care)
Old French
cresme (cream)
Middle English
culture + creme
Modern English
cultured cream

Nguồn gốc từ 'nuôi cấy'

Trong thuật ngữ 'cultured cream', từ 'cultured' không có nghĩa là 'có văn hóa'. Nó bắt nguồn từ việc đưa các vi khuẩn có lợi (men) vào kem tươi để bắt đầu quá trình lên men có kiểm soát, tương tự như cách ta 'nuôi cấy' vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

Sự tiến hóa của Cream

Từ 'cream' có một lịch sử thú vị khi nó là sự pha trộn giữa tiếng Latin 'chrisma' (dầu thánh) và từ 'crama' (kem) trong tiếng Gaulish. Điều này phản ánh tính chất quý giá và mịn màng của lớp kem nổi lên trên bề mặt sữa.

Usage Note

Cultured cream differs from regular cream in its method of production and flavor profile. The culturing process introduces beneficial bacteria that transform lactose into lactic acid, giving it a tangy taste and thicker consistency similar to sour cream or crème fraîche, though often lighter in fat content.

Prepositions

with in

‘with’ indicates the ingredient used for culturing, e.g., 'cultured cream with bacterial cultures'. 'in' indicates the context or application, e.g., 'cultured cream in dips'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultured cream
  • Organic organic cultured cream
    (kem lên men hữu cơ)
  • Thick thick cultured cream
    (kem lên men đậm đặc)
  • Artisan artisan cultured cream
    (kem lên men thủ công)
Verb + cultured cream
  • Stir in stir in the cultured cream
    (khuấy kem lên men vào (hỗn hợp))
  • Serve with serve with cultured cream
    (phục vụ kèm với kem lên men)
  • Dollop dollop of cultured cream
    (cho một muỗng kem lên men lên trên)

Idioms

  • Cream of the crop

    Phần tinh túy nhất, những người/vật tốt nhất trong một nhóm.

    "This particular brand of cultured cream is the cream of the crop."

    (Thương hiệu kem lên men cụ thể này là loại tốt nhất trong số các loại.)

  • The cream rises to the top

    Người tài giỏi hoặc thứ tốt đẹp cuối cùng cũng sẽ được công nhận.

    "In the competitive dairy market, high-quality cultured cream ensures the cream rises to the top."

    (Trong thị trường sữa cạnh tranh, kem lên men chất lượng cao đảm bảo rằng những giá trị tốt nhất sẽ luôn nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultured cream

noun
Lật mặt

Kem tươi đã được xử lý bằng một loại vi khuẩn nuôi cấy để lên men và làm đặc lại, tạo ra vị hơi chua.

"I used cultured cream to make a delicious dip for the vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses cultured cream to make the sauce richer.
Đầu bếp sử dụng kem chua để làm cho nước sốt đậm đà hơn.
Phủ định
She does not like cultured cream in her coffee.
Cô ấy không thích kem chua trong cà phê của mình.
Nghi vấn
Do they sell cultured cream at this store?
Họ có bán kem chua ở cửa hàng này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have used cultured cream in all the desserts.
Trước khi khách đến, chúng ta sẽ đã sử dụng kem chua trong tất cả các món tráng miệng.
Phủ định
By next week, the chef won't have cultured the cream long enough for it to achieve its desired flavor.
Đến tuần sau, đầu bếp sẽ chưa nuôi cấy kem đủ lâu để nó đạt được hương vị mong muốn.
Nghi vấn
Will they have served the cultured cream with the berries by the time we get there?
Liệu họ đã phục vụ kem chua với quả mọng trước khi chúng ta đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured cream".

Smetana và ẩm thực Đông Âu

Ở các nước như Nga và Ba Lan, một loại cultured cream tên là 'Smetana' là linh hồn của bữa ăn. Nó được cho vào mọi thứ, từ súp củ cải đỏ (Borscht) đến bánh bao (Pierogi), thể hiện sự ưu ái của phương Tây đối với các sản phẩm sữa lên men.

Bí quyết trong nướng bánh

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, cultured cream (thường là sour cream) được coi là thành phần bí mật giúp các món bánh bông lan có độ ẩm cao và kết cấu mềm mịn hơn nhờ vào hàm lượng chất béo và tính acid đặc trưng.