(Top Banner Ad)
source document
B2
Danh từ B2 Dịch thuật, Công nghệ thông tin, Luật

source document

UK: /sɔːs ˈdɒkjʊmənt/ • US: /sɔːrs ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu gốc văn bản gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The original document from which information or content is derived.

Vietnamese Meaning

Tài liệu gốc, từ đó thông tin hoặc nội dung được lấy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator needs to carefully examine the source document before beginning the translation."

    "Người dịch cần kiểm tra kỹ tài liệu gốc trước khi bắt đầu dịch."

  • "Please provide the source document for this report."

    "Vui lòng cung cấp tài liệu gốc cho báo cáo này."

  • "The accuracy of the translation depends on the quality of the source document."

    "Tính chính xác của bản dịch phụ thuộc vào chất lượng của tài liệu gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc
Verb source tìm nguồn, lấy từ nguồn
Adjective sourced có nguồn gốc
Noun document tài liệu, văn kiện
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu
Verb document ghi chép lại, lập thành tài liệu

Synonyms

original document (tài liệu gốc)primary document (tài liệu chính)

Antonyms

target document (tài liệu đích)

Related Words

reference document (tài liệu tham khảo)translation (bản dịch)

Subject Area

Dịch thuật, Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document

Nguồn gốc của 'source document'

Cụm từ 'source document' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'source' và 'document'. Từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'docere' (có nghĩa là 'dạy') và sau đó là 'documentum' (nghĩa là 'bài học, bằng chứng'). Nó mang ý nghĩa một cái gì đó cung cấp thông tin hoặc chứng minh. Trong khi đó, từ 'source' (nguồn) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên, trào ra') thông qua tiếng Pháp cổ 'sourse' (suối, nguồn gốc). Khi ghép lại, 'source document' ám chỉ một tài liệu gốc hoặc tài liệu chính yếu mà từ đó thông tin được lấy ra, được sử dụng làm bằng chứng hoặc cơ sở cho việc khác.

Usage Note

Cụm từ 'source document' thường được dùng trong ngữ cảnh dịch thuật, trong đó nó chỉ tài liệu gốc cần được dịch. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác để chỉ tài liệu đầu tiên hoặc tài liệu cơ sở cho các tài liệu khác. Khác với 'reference document' (tài liệu tham khảo), 'source document' là nơi thông tin *thực sự* được lấy ra, chứ không chỉ là để hỗ trợ hoặc chứng minh.

Prepositions

from in

Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin: 'The information was taken *from* the source document'. Khi sử dụng 'in', nó nhấn mạnh vị trí thông tin được tìm thấy: 'The error was corrected *in* the source document'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source document
  • original original source document
    (tài liệu nguồn gốc)
  • primary primary source document
    (tài liệu nguồn chính)
  • authentic authentic source document
    (tài liệu nguồn xác thực)
  • official official source document
    (tài liệu nguồn chính thức)
  • historical historical source document
    (tài liệu nguồn lịch sử)
Verb + source document
  • refer to refer to the source document
    (tham khảo tài liệu nguồn)
  • consult consult the source document
    (tra cứu tài liệu nguồn)
  • verify verify (information) against the source document
    (xác minh (thông tin) dựa trên tài liệu nguồn)
  • cite cite the source document
    (trích dẫn tài liệu nguồn)
  • prepare prepare a source document
    (chuẩn bị một tài liệu nguồn)

Idioms

  • go back to the source document

    Quay lại tài liệu gốc/nguồn (để kiểm tra hoặc lấy thông tin chính xác)

    "When in doubt, always go back to the source document for verification."

    (Khi còn nghi ngờ, hãy luôn quay lại tài liệu gốc để xác minh.)

  • the original source document

    Tài liệu nguồn gốc/chính chủ (ám chỉ bản gốc, không phải bản sao hoặc bản tổng hợp)

    "We need to locate the original source document to confirm these details."

    (Chúng ta cần tìm tài liệu nguồn gốc để xác nhận những chi tiết này.)

  • cross-reference with the source document

    Đối chiếu với tài liệu nguồn (để kiểm tra tính nhất quán hoặc chính xác của thông tin)

    "Please cross-reference your report with the source document to avoid discrepancies."

    (Vui lòng đối chiếu báo cáo của bạn với tài liệu nguồn để tránh sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source document

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu gốc, từ đó thông tin hoặc nội dung được lấy ra.

"The translator needs to carefully examine the source document before beginning the translation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source document".

Tầm quan trọng trong học thuật và pháp lý

Trong lĩnh vực học thuật, tài liệu nguồn là bằng chứng không thể thiếu cho các thông tin và kiến thức được trình bày, giúp đảm bảo tính xác thực, độ tin cậy và tránh đạo văn. Trong lĩnh vực pháp lý, các tài liệu nguồn như hợp đồng, biên bản, hay giấy tờ chính thức đóng vai trò là chứng cứ quan trọng để chứng minh sự thật, bảo vệ quyền lợi và giải quyết các tranh chấp pháp lý.

Bảo tồn và tiếp cận thông tin

Việc bảo tồn tài liệu nguồn có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử, văn hóa, khoa học và tri thức của nhân loại. Các thư viện, kho lưu trữ và bảo tàng trên khắp thế giới có nhiệm vụ bảo quản và cung cấp quyền truy cập vào các tài liệu nguồn quý giá này, tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và công chúng khám phá và tìm hiểu về quá khứ.