(Top Banner Ad)
original document
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Hành chính, Nghiên cứu

original document

UK: /əˈrɪdʒənəl ˈdɒkjʊmənt/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

bản gốc tài liệu văn bản gốc giấy tờ gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first or earliest version of a document, from which copies are made.

Vietnamese Meaning

Bản gốc của một tài liệu, từ đó các bản sao được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit the original document, not a photocopy."

    "Vui lòng nộp bản gốc tài liệu, không phải bản sao."

  • "The original document is kept in a safe."

    "Bản gốc tài liệu được giữ trong két sắt."

  • "We need to verify the information against the original document."

    "Chúng ta cần xác minh thông tin so với bản gốc tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun originality tính độc đáo, sự nguyên bản
Verb originate bắt nguồn, khởi nguồn
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Verb document ghi lại thành tài liệu, lập thành văn bản
Noun documentation sự lập tài liệu, hồ sơ tài liệu
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
English
original
Latin
docere
Latin
documentum
English
document

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo', nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nguồn gốc'. Nó mô tả thứ ban đầu, chưa bị sao chép hay thay đổi, giống như nguồn nước chảy từ lòng đất, tượng trưng cho tính chân thật và độc đáo.

Ý nghĩa ban đầu của 'Document'

Từ 'document' xuất phát từ tiếng Latin 'documentum', vốn có nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'bằng chứng'. Nó liên quan đến động từ 'docere' (dạy dỗ). Ban đầu, một tài liệu được xem là thứ có thể dạy cho chúng ta điều gì đó hoặc làm bằng chứng cho một sự thật.

Usage Note

Chỉ bản đầu tiên, chưa qua chỉnh sửa hay sao chép. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc khi cần phân biệt với bản sao.

Prepositions

of

"of" được dùng để chỉ tài liệu gốc của cái gì đó. Ví dụ: "The original document of the contract."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original document
  • submit submit the original document
    (nộp tài liệu gốc)
  • provide provide the original document
    (cung cấp tài liệu gốc)
  • present present the original document
    (xuất trình tài liệu gốc)
  • require require the original document
    (yêu cầu tài liệu gốc)
  • return return the original document
    (trả lại tài liệu gốc)
  • verify verify the original document
    (xác minh tài liệu gốc)
  • keep/retain keep/retain the original document
    (giữ lại tài liệu gốc)
Adjective + original document
  • authentic authentic original document
    (tài liệu gốc xác thực)
  • certified certified original document
    (tài liệu gốc có chứng thực)
  • physical physical original document
    (tài liệu gốc bản cứng)
  • lost lost original document
    (tài liệu gốc bị mất)

Idioms

  • submit the original document

    nộp tài liệu gốc (cho cơ quan, tổ chức)

    "You must submit the original document to the university admissions office by Friday."

    (Bạn phải nộp tài liệu gốc cho văn phòng tuyển sinh của trường đại học trước thứ Sáu.)

  • present the original document for inspection

    xuất trình tài liệu gốc để kiểm tra

    "Please present the original document for inspection at the customs counter."

    (Vui lòng xuất trình tài liệu gốc để kiểm tra tại quầy hải quan.)

  • make a copy of the original document

    tạo một bản sao của tài liệu gốc

    "It's always a good idea to make a copy of the original document before submitting it."

    (Luôn là một ý hay khi tạo một bản sao của tài liệu gốc trước khi nộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original document

Noun Phrase
Lật mặt

Bản gốc của một tài liệu, từ đó các bản sao được tạo ra.

"Please submit the original document, not a photocopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer has reviewed the original document carefully.
Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu gốc.
Phủ định
She hasn't submitted the original document yet.
Cô ấy vẫn chưa nộp tài liệu gốc.
Nghi vấn
Has the company received the original document?
Công ty đã nhận được tài liệu gốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original document".

Giá trị pháp lý của tài liệu gốc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'tài liệu gốc' (như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, chứng thư nhà đất, bằng cấp) có giá trị pháp lý và hành chính vô cùng quan trọng. Bản sao thường không đủ cho các quy trình chính thức, phản ánh tầm quan trọng của tính xác thực và bằng chứng không thể chối cãi trong hệ thống pháp luật.

Bảo tồn giá trị lịch sử và nghệ thuật

Trong lĩnh vực lịch sử và nghệ thuật, khái niệm 'tài liệu gốc' còn mở rộng đến các bản thảo, tác phẩm nghệ thuật đầu tiên, hoặc các hiện vật cổ. Việc bảo tồn tính nguyên bản và xác thực của những tài liệu này là yếu tố then chốt cho nghiên cứu, di sản văn hóa và giá trị thị trường của chúng, thường được giữ gìn cẩn thận trong các viện bảo tàng và thư viện.