(Top Banner Ad)
original language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

original language

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ gốc tiếng gốc nguyên ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language in which a text (or other work) was originally written, before being translated into other languages.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ mà một văn bản (hoặc tác phẩm khác) được viết ban đầu, trước khi được dịch sang các ngôn ngữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scholar is trying to reconstruct the original language of the ancient text."

    "Học giả đang cố gắng tái tạo lại ngôn ngữ gốc của văn bản cổ xưa."

  • "The movie was much better in its original language with subtitles."

    "Bộ phim hay hơn nhiều khi xem bằng ngôn ngữ gốc với phụ đề."

  • "Many nuances are lost when a poem is translated from its original language."

    "Nhiều sắc thái bị mất đi khi một bài thơ được dịch từ ngôn ngữ gốc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, căn nguyên
Verb originate bắt nguồn từ, khởi xướng
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun originality tính độc đáo, sự sáng tạo
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ

Synonyms

source language (ngôn ngữ nguồn)proto-language (nguyên ngữ)

Antonyms

target language (ngôn ngữ đích)translated language (ngôn ngữ đã dịch)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃erǵ-
Latin
origo (source, beginning)
Latin
originalis (original, primitive)
Old French
original
Middle English
original
Proto-Indo-European
*dngʰwéh₂s (tongue)
Latin
lingua (tongue, speech)
Old French
langage
Middle English
language
English
original language

Ngôn ngữ của Khởi Nguyên

Cụm từ "original language" (ngôn ngữ gốc) là sự kết hợp của "original" (có nghĩa là ban đầu, chính gốc) và "language" (ngôn ngữ). "Original" bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo' mang ý nghĩa 'nguồn, khởi điểm', gợi nhắc đến cái gì đó đầu tiên, chưa bị thay đổi. "Language" lại đến từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hay 'tiếng nói'. Khi ghép lại, "original language" chỉ ngôn ngữ đầu tiên mà một văn bản được viết hoặc một khái niệm được phát biểu, trước mọi bản dịch hay biến thể khác. Nó hàm ý sự nguyên bản, chân thực và đầy đủ nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch thuật, nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của một tác phẩm. Phân biệt với 'source language' đôi khi cũng được dùng, nhưng 'original language' nhấn mạnh hơn về tính nguyên bản, sơ khai của ngôn ngữ đó.

Prepositions

in

Khi muốn diễn tả một tác phẩm được viết *trong* ngôn ngữ gốc, ta dùng giới từ 'in'. Ví dụ: 'The play was written *in* its original language.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original language
  • sacred sacred original language
    (ngôn ngữ gốc thiêng liêng)
  • ancient ancient original language
    (ngôn ngữ gốc cổ đại)
  • complex complex original language
    (ngôn ngữ gốc phức tạp)
Verb + original language
  • read read the original language
    (đọc ngôn ngữ gốc)
  • translate from translate from the original language
    (dịch từ ngôn ngữ gốc)
  • understand understand the original language
    (hiểu ngôn ngữ gốc)
  • preserve preserve the original language
    (bảo tồn ngôn ngữ gốc)
  • learn learn the original language
    (học ngôn ngữ gốc)
Prepositional Phrase
  • in in the original language
    (bằng ngôn ngữ gốc)
  • from from the original language
    (từ ngôn ngữ gốc)

Idioms

  • in the original language

    bằng ngôn ngữ gốc (nhấn mạnh sự nguyên bản, chưa dịch)

    "I prefer to read classic novels in the original language to appreciate the author's true style."

    (Tôi thích đọc tiểu thuyết kinh điển bằng ngôn ngữ gốc để cảm nhận phong cách đích thực của tác giả.)

  • translate from the original language

    dịch từ ngôn ngữ gốc (hành động chuyển đổi một văn bản từ ngôn ngữ ban đầu của nó)

    "It takes great skill to translate poetry accurately from the original language."

    (Cần có kỹ năng tuyệt vời để dịch thơ một cách chính xác từ ngôn ngữ gốc.)

  • master the original language

    thông thạo ngôn ngữ gốc (đạt đến trình độ cao trong ngôn ngữ ban đầu của một văn bản hoặc chủ đề)

    "To become a true scholar of ancient texts, one must strive to master the original language."

    (Để trở thành một học giả thực thụ về các văn bản cổ, người ta phải nỗ lực thông thạo ngôn ngữ gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ mà một văn bản (hoặc tác phẩm khác) được viết ban đầu, trước khi được dịch sang các ngôn ngữ khác.

"The scholar is trying to reconstruct the original language of the ancient text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original language".

Tầm quan trọng trong Văn bản Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn, việc đọc và nghiên cứu kinh sách bằng ngôn ngữ gốc (như tiếng Hebrew cho Kinh Thánh Cựu Ước, tiếng Hy Lạp cho Tân Ước, và tiếng Ả Rập cho Kinh Qur'an) được xem là cực kỳ quan trọng. Người ta tin rằng bản dịch có thể làm mất đi sắc thái, ý nghĩa sâu sắc hoặc thậm chí thay đổi thông điệp thiêng liêng. Do đó, việc học ngôn ngữ gốc là một phần không thể thiếu đối với các học giả và tín đồ muốn hiểu sâu về giáo lý của mình.

Giá trị của sự chân thực trong Văn học và Lịch sử

Đối với các tác phẩm văn học kinh điển, tài liệu lịch sử hay triết học, việc tiếp cận chúng bằng ngôn ngữ gốc mang lại một cấp độ hiểu biết sâu sắc hơn. Nó giúp người đọc nắm bắt được ngữ cảnh văn hóa, lối chơi chữ, và ý định ban đầu của tác giả mà bản dịch có thể không truyền tải hết được. Các học giả thường khuyến khích đọc các tác phẩm như của Shakespeare, Homer hay các văn bản triết học cổ đại bằng ngôn ngữ gốc để trải nghiệm toàn vẹn giá trị nguyên bản của chúng.