source separation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of isolating individual signals from a mixture of signals.
Vietnamese Meaning
Quá trình tách các tín hiệu riêng lẻ từ một hỗn hợp tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Source separation is a challenging problem in audio processing."
"Tách nguồn là một vấn đề khó khăn trong xử lý âm thanh."
-
"Blind source separation techniques are used to extract the individual speakers from a cocktail party recording."
"Các kỹ thuật tách nguồn mù được sử dụng để trích xuất từng người nói riêng lẻ từ bản ghi âm tại một bữa tiệc cocktail."
-
"The company is developing a new algorithm for source separation that can be used in hearing aids."
"Công ty đang phát triển một thuật toán mới để tách nguồn có thể được sử dụng trong máy trợ thính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | source | nguồn, gốc |
| Verb | source | tìm nguồn, lấy từ nguồn |
| Noun | separation | sự tách rời, sự phân ly |
| Verb | separate | tách ra, chia ra |
| Adjective | separate | riêng biệt, tách rời |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Source separation thường được sử dụng trong xử lý âm thanh để tách các nguồn âm thanh khác nhau (ví dụ: giọng hát, nhạc cụ) từ một bản ghi âm hỗn hợp. Nó cũng được ứng dụng trong xử lý ảnh, viễn thông và các lĩnh vực khác liên quan đến việc phân tích và xử lý dữ liệu nhiều chiều. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc tách các *nguồn* phát sinh tín hiệu ban đầu.
Prepositions
*in*: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà source separation được áp dụng (ví dụ: source separation in audio processing). *for*: Được sử dụng để chỉ mục đích của source separation (ví dụ: source separation for noise reduction).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective source separation (phân loại tại nguồn hiệu quả)
-
municipal municipal source separation (phân loại tại nguồn của thành phố/đô thị)
-
voluntary voluntary source separation (phân loại tại nguồn tự nguyện)
-
mandatory mandatory source separation (phân loại tại nguồn bắt buộc)
-
implement implement source separation (thực hiện/triển khai phân loại tại nguồn)
-
practice practice source separation (thực hành phân loại tại nguồn)
-
improve improve source separation (cải thiện phân loại tại nguồn)
-
promote promote source separation (thúc đẩy phân loại tại nguồn)
-
benefits of benefits of source separation (lợi ích của việc phân loại tại nguồn)
-
importance of importance of source separation (tầm quan trọng của việc phân loại tại nguồn)
-
scheme source separation scheme (đề án/kế hoạch phân loại tại nguồn)
Idioms
-
implement source separation
thực hiện phân loại tại nguồn
"Many cities are trying to implement source separation of waste to boost recycling rates."
(Nhiều thành phố đang cố gắng thực hiện phân loại rác tại nguồn để tăng tỷ lệ tái chế.)
-
mandatory source separation program
chương trình phân loại tại nguồn bắt buộc
"The government launched a mandatory source separation program for all households."
(Chính phủ đã phát động một chương trình phân loại tại nguồn bắt buộc cho tất cả các hộ gia đình.)
-
benefits of source separation
lợi ích của việc phân loại tại nguồn
"Understanding the benefits of source separation is crucial for public participation."
(Hiểu rõ lợi ích của việc phân loại tại nguồn là rất quan trọng để có sự tham gia của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
source separation
NounQuá trình tách các tín hiệu riêng lẻ từ một hỗn hợp tín hiệu.
"Source separation is a challenging problem in audio processing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source separation".
