(Top Banner Ad)
source separation
C1
Noun C1 Xử lý tín hiệu, Khoa học máy tính, Âm thanh học

source separation

UK: /sɔːs ˌsepəˈreɪʃən/ • US: /sɔːrs ˌsepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tách nguồn phân tách nguồn tách tín hiệu nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of isolating individual signals from a mixture of signals.

Vietnamese Meaning

Quá trình tách các tín hiệu riêng lẻ từ một hỗn hợp tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Source separation is a challenging problem in audio processing."

    "Tách nguồn là một vấn đề khó khăn trong xử lý âm thanh."

  • "Blind source separation techniques are used to extract the individual speakers from a cocktail party recording."

    "Các kỹ thuật tách nguồn mù được sử dụng để trích xuất từng người nói riêng lẻ từ bản ghi âm tại một bữa tiệc cocktail."

  • "The company is developing a new algorithm for source separation that can be used in hearing aids."

    "Công ty đang phát triển một thuật toán mới để tách nguồn có thể được sử dụng trong máy trợ thính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc
Verb source tìm nguồn, lấy từ nguồn
Noun separation sự tách rời, sự phân ly
Verb separate tách ra, chia ra
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Adverb separately một cách riêng biệt

Synonyms

signal separation (tách tín hiệu)blind source separation (tách nguồn mù)

Related Words

Subject Area

Xử lý tín hiệu, Khoa học máy tính, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere ('to rise', root of 'source')
Old French
sourse ('a spring, a rise')
English
source (c. 1300s)
Latin
separare ('to pull apart', root of 'separation')
Latin
separatio ('a separating')
English
separation (c. 1400s)
English
source separation (modern compound, combining 'source' and 'separation')

Nguồn Gốc Của 'Source Separation'

Cụm từ 'source separation' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập. 'Source' (nguồn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'dâng lên'), qua tiếng Pháp cổ 'sourse'. 'Separation' (tách biệt) cũng đến từ tiếng Latin 'separare' (nghĩa là 'tách ra' hoặc 'chia cắt'). Khi kết hợp lại, 'source separation' miêu tả hành động phân loại vật liệu (như rác thải) ngay tại nơi chúng được tạo ra, nhấn mạnh việc tách riêng từ 'nguồn gốc' để dễ dàng tái chế hoặc xử lý.

Usage Note

Source separation thường được sử dụng trong xử lý âm thanh để tách các nguồn âm thanh khác nhau (ví dụ: giọng hát, nhạc cụ) từ một bản ghi âm hỗn hợp. Nó cũng được ứng dụng trong xử lý ảnh, viễn thông và các lĩnh vực khác liên quan đến việc phân tích và xử lý dữ liệu nhiều chiều. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc tách các *nguồn* phát sinh tín hiệu ban đầu.

Prepositions

in for

*in*: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà source separation được áp dụng (ví dụ: source separation in audio processing). *for*: Được sử dụng để chỉ mục đích của source separation (ví dụ: source separation for noise reduction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source separation
  • effective effective source separation
    (phân loại tại nguồn hiệu quả)
  • municipal municipal source separation
    (phân loại tại nguồn của thành phố/đô thị)
  • voluntary voluntary source separation
    (phân loại tại nguồn tự nguyện)
  • mandatory mandatory source separation
    (phân loại tại nguồn bắt buộc)
Verb + source separation
  • implement implement source separation
    (thực hiện/triển khai phân loại tại nguồn)
  • practice practice source separation
    (thực hành phân loại tại nguồn)
  • improve improve source separation
    (cải thiện phân loại tại nguồn)
  • promote promote source separation
    (thúc đẩy phân loại tại nguồn)
Noun phrases with source separation
  • benefits of benefits of source separation
    (lợi ích của việc phân loại tại nguồn)
  • importance of importance of source separation
    (tầm quan trọng của việc phân loại tại nguồn)
  • scheme source separation scheme
    (đề án/kế hoạch phân loại tại nguồn)

Idioms

  • implement source separation

    thực hiện phân loại tại nguồn

    "Many cities are trying to implement source separation of waste to boost recycling rates."

    (Nhiều thành phố đang cố gắng thực hiện phân loại rác tại nguồn để tăng tỷ lệ tái chế.)

  • mandatory source separation program

    chương trình phân loại tại nguồn bắt buộc

    "The government launched a mandatory source separation program for all households."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình phân loại tại nguồn bắt buộc cho tất cả các hộ gia đình.)

  • benefits of source separation

    lợi ích của việc phân loại tại nguồn

    "Understanding the benefits of source separation is crucial for public participation."

    (Hiểu rõ lợi ích của việc phân loại tại nguồn là rất quan trọng để có sự tham gia của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source separation

Noun
Lật mặt

Quá trình tách các tín hiệu riêng lẻ từ một hỗn hợp tín hiệu.

"Source separation is a challenging problem in audio processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source separation".

Xu hướng Toàn cầu về Tái chế

Phân loại tại nguồn (source separation) là một trụ cột của các chương trình quản lý rác thải hiện đại trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và một số vùng ở châu Á, đã áp dụng các hệ thống phân loại rác nghiêm ngặt ngay tại hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc giảm thiểu rác thải, tái chế và hướng tới nền kinh tế tuần hoàn để bảo vệ môi trường.

Trách nhiệm Cá nhân và Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, phân loại rác tại nguồn không chỉ là quy định pháp luật mà còn được xem là trách nhiệm đạo đức của mỗi cá nhân và cộng đồng. Việc này thường được dạy từ nhỏ trong trường học, và có các chiến dịch truyền thông rộng rãi để khuyến khích mọi người tham gia, nhằm xây dựng một xã hội bền vững và có ý thức về môi trường.