(Top Banner Ad)
speech recognition
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

speech recognition

UK: /spiːtʃ ˌrekəɡˈnɪʃən/ • US: /spiːtʃ ˌrekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng giọng nói nhận dạng tiếng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a computer to understand spoken words.

Vietnamese Meaning

Khả năng của máy tính để hiểu lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speech recognition is becoming increasingly accurate."

    "Nhận dạng giọng nói ngày càng trở nên chính xác hơn."

  • "This software uses advanced speech recognition techniques."

    "Phần mềm này sử dụng các kỹ thuật nhận dạng giọng nói tiên tiến."

  • "Speech recognition technology is used in many smartphones."

    "Công nghệ nhận dạng giọng nói được sử dụng trong nhiều điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Verb recognize nhận ra, công nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Noun recognition sự nhận dạng, sự công nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprēkaną
Old English
sprǣc
Middle English
speche
Latin
recognitiō
Old French
recongnition
English (mid-20th century)
speech recognition (compound term)

Sự ra đời của công nghệ nhận dạng giọng nói

Cụm từ 'speech recognition' (nhận dạng giọng nói) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ cùng với lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo từ giữa thế kỷ 20. Từ 'speech' (lời nói) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ khả năng giao tiếp bằng giọng của con người. Từ 'recognition' (nhận dạng, công nhận) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi được kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mô tả công nghệ cho phép máy tính 'hiểu' và 'phản hồi' lại lời nói của con người, mở ra một kỷ nguyên mới về tương tác giữa người và máy.

Usage Note

Speech recognition đề cập đến công nghệ cho phép máy móc hoặc chương trình xác định và phiên dịch ngôn ngữ nói thành văn bản hoặc thực hiện các lệnh. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng như trợ lý ảo, phần mềm đọc chính tả và hệ thống tương tác bằng giọng nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speech recognition
  • develop develop speech recognition technology
    (phát triển công nghệ nhận dạng giọng nói)
  • use use speech recognition for hands-free control
    (sử dụng nhận dạng giọng nói để điều khiển rảnh tay)
  • improve improve speech recognition accuracy
    (cải thiện độ chính xác của nhận dạng giọng nói)
  • implement implement speech recognition software
    (triển khai phần mềm nhận dạng giọng nói)
Adjective + speech recognition
  • accurate accurate speech recognition
    (nhận dạng giọng nói chính xác)
  • advanced advanced speech recognition systems
    (hệ thống nhận dạng giọng nói tiên tiến)
  • automatic automatic speech recognition (ASR)
    (nhận dạng giọng nói tự động (ASR))
  • robust robust speech recognition performance
    (hiệu suất nhận dạng giọng nói mạnh mẽ)
Speech recognition + Noun
  • technology speech recognition technology
    (công nghệ nhận dạng giọng nói)
  • system speech recognition system
    (hệ thống nhận dạng giọng nói)
  • software speech recognition software
    (phần mềm nhận dạng giọng nói)
  • engine speech recognition engine
    (công cụ nhận dạng giọng nói)
  • accuracy speech recognition accuracy
    (độ chính xác của nhận dạng giọng nói)

Idioms

  • Natural Language Processing (NLP) and speech recognition

    Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và nhận dạng giọng nói

    "Many AI applications combine Natural Language Processing and speech recognition for better user interaction."

    (Nhiều ứng dụng AI kết hợp Xử lý ngôn ngữ tự nhiên và nhận dạng giọng nói để tương tác tốt hơn với người dùng.)

  • voice-activated speech recognition

    nhận dạng giọng nói được kích hoạt bằng giọng nói

    "Modern smartphones often feature voice-activated speech recognition for hands-free commands."

    (Điện thoại thông minh hiện đại thường có tính năng nhận dạng giọng nói được kích hoạt bằng giọng nói để ra lệnh rảnh tay.)

  • speech recognition capability

    khả năng nhận dạng giọng nói

    "The new device boasts impressive speech recognition capability, even in noisy environments."

    (Thiết bị mới tự hào có khả năng nhận dạng giọng nói ấn tượng, ngay cả trong môi trường ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech recognition

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của máy tính để hiểu lời nói.

"Speech recognition is becoming increasingly accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech recognition".

Trợ lý ảo và cuộc sống hàng ngày

Công nghệ nhận dạng giọng nói là nền tảng của các trợ lý ảo phổ biến như Siri, Alexa và Google Assistant. Chúng đã thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ, biến việc điều khiển thiết bị, tìm kiếm thông tin hay thậm chí đặt hàng trở nên dễ dàng hơn chỉ bằng giọng nói. Điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số hiện đại, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây, nơi các thiết bị thông minh được sử dụng rộng rãi.

Khả năng tiếp cận và hòa nhập

Nhận dạng giọng nói đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. Công nghệ này cho phép những người gặp khó khăn trong việc gõ phím hoặc điều khiển bằng tay có thể tương tác với máy tính và điện thoại thông minh, hỗ trợ họ trong công việc, học tập và giao tiếp, từ đó thúc đẩy sự hòa nhập xã hội. Đây là một ví dụ điển hình về cách công nghệ có thể phục vụ lợi ích cộng đồng.