(Top Banner Ad)
south china sea
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Quốc tế học

south china sea

UK: /ˌsaʊθ ˈtʃaɪɪnə ˈsiː/ • US: /ˌsaʊθ ˈtʃaɪnə ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marginal sea of the Western Pacific Ocean, bordering Southeast and East Asia. It includes the Gulf of Tonkin and the Gulf of Thailand.

Vietnamese Meaning

Một biển rìa của Tây Thái Bình Dương, giáp Đông Nam Á và Đông Á. Nó bao gồm Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The territorial disputes in the South China Sea are a source of international tension."

    "Các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông là một nguồn căng thẳng quốc tế."

  • "Many countries have an interest in the stability of the South China Sea."

    "Nhiều quốc gia có lợi ích trong sự ổn định của Biển Đông."

  • "The South China Sea is a major shipping route."

    "Biển Đông là một tuyến đường vận chuyển lớn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Quốc tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþraz*
Old English
sūth
English
south
Sanskrit
Cīna
Persian
Chin
Portuguese
China
English
China
Proto-Germanic
*saiwiz*
Old English
English
sea
English
South China Sea

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Biển Đông' (South China Sea) là một tên địa lý mô tả, được đặt dựa trên vị trí của nó. 'South' (phía Nam) chỉ vị trí địa lý. 'China' (Trung Quốc) là một trong những quốc gia lớn giáp biển. 'Sea' (biển) chỉ một vùng nước rộng lớn. Cái tên này đã được sử dụng rộng rãi trong các bản đồ hàng hải phương Tây từ nhiều thế kỷ để chỉ vùng biển phía nam Trung Quốc.

Usage Note

Chỉ một vùng biển cụ thể, thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, tranh chấp lãnh thổ, và tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

in on of

'in the South China Sea' chỉ vị trí bên trong vùng biển này. 'on the South China Sea' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển. 'of the South China Sea' thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến biển Đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South China Sea
  • disputed disputed South China Sea
    (Biển Đông đang tranh chấp)
  • strategic strategic South China Sea
    (Biển Đông mang tính chiến lược)
  • turbulent turbulent South China Sea
    (Biển Đông đầy biến động/sóng gió)
  • vast vast South China Sea
    (Biển Đông rộng lớn)
Verb + South China Sea
  • navigate navigate the South China Sea
    (đi lại/điều hướng trên Biển Đông)
  • sail sail across the South China Sea
    (đi thuyền/đi tàu qua Biển Đông)
  • claim claim the South China Sea
    (tuyên bố chủ quyền Biển Đông)
  • patrol patrol the South China Sea
    (tuần tra Biển Đông)
Noun + South China Sea
  • waters of the waters of the South China Sea
    (vùng biển của Biển Đông)
  • dispute over the dispute over the South China Sea
    (tranh chấp về Biển Đông)
  • islands in the islands in the South China Sea
    (các đảo ở Biển Đông)
  • tensions in the tensions in the South China Sea
    (căng thẳng ở Biển Đông)
  • shipping lanes in the shipping lanes in the South China Sea
    (các tuyến đường vận chuyển ở Biển Đông)

Idioms

  • territorial disputes in the South China Sea

    các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông

    "Many countries have unresolved territorial disputes in the South China Sea."

    (Nhiều quốc gia có những tranh chấp lãnh thổ chưa được giải quyết ở Biển Đông.)

  • freedom of navigation in the South China Sea

    tự do hàng hải ở Biển Đông

    "International law ensures freedom of navigation in the South China Sea for all vessels."

    (Luật pháp quốc tế đảm bảo tự do hàng hải ở Biển Đông cho tất cả các tàu thuyền.)

  • maritime claims in the South China Sea

    các yêu sách hàng hải ở Biển Đông

    "Several nations have competing maritime claims in the South China Sea."

    (Một số quốc gia có các yêu sách hàng hải cạnh tranh ở Biển Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south china sea

Danh từ
Lật mặt

Một biển rìa của Tây Thái Bình Dương, giáp Đông Nam Á và Đông Á. Nó bao gồm Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan.

"The territorial disputes in the South China Sea are a source of international tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south china sea".

Tầm quan trọng chiến lược và kinh tế

Biển Đông là một trong những tuyến đường hàng hải bận rộn nhất thế giới, chiếm một phần đáng kể thương mại toàn cầu. Nó cũng được biết đến là khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm dầu mỏ, khí đốt và nguồn lợi thủy sản dồi dào, điều này làm tăng thêm giá trị kinh tế và địa chính trị to lớn của nó.

Các tranh chấp quốc tế

Biển Đông là trung tâm của các tranh chấp lãnh thổ phức tạp giữa nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei và Đài Loan. Các yêu sách chồng lấn và sự hiện diện của các đảo, rạn san hô đã dẫn đến căng thẳng và đòi hỏi sự giải quyết thông qua luật pháp quốc tế và đàm phán ngoại giao.