maritime boundary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A division at sea agreed upon by countries or defined by international law.
Vietnamese Meaning
Một ranh giới trên biển được các quốc gia thỏa thuận hoặc được xác định bởi luật pháp quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The establishment of a clear maritime boundary is crucial for preventing conflicts between neighboring states."
"Việc thiết lập một ranh giới trên biển rõ ràng là rất quan trọng để ngăn ngừa xung đột giữa các quốc gia láng giềng."
-
"Negotiations are underway to delineate the maritime boundary in the disputed area."
"Các cuộc đàm phán đang diễn ra để phân định ranh giới trên biển ở khu vực tranh chấp."
-
"The International Court of Justice ruled on the maritime boundary dispute."
"Tòa án Công lý Quốc tế đã phán quyết về tranh chấp ranh giới trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh chấp lãnh hải, phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), và các vấn đề liên quan đến chủ quyền trên biển. Nó nhấn mạnh tính chất pháp lý và chính trị của việc phân chia biển.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ thuộc tính: 'the definition of the maritime boundary'. 'between' dùng để chỉ ranh giới giữa các quốc gia: 'the maritime boundary between Vietnam and China'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disputed disputed maritime boundary (biên giới biển đang tranh chấp)
-
international international maritime boundary (biên giới biển quốc tế)
-
delimited delimited maritime boundary (biên giới biển đã được phân định)
-
undefined undefined maritime boundary (biên giới biển chưa được xác định)
-
establish establish a maritime boundary (thiết lập biên giới biển)
-
negotiate negotiate a maritime boundary (đàm phán biên giới biển)
-
respect respect the maritime boundary (tôn trọng biên giới biển)
-
violate violate the maritime boundary (vi phạm biên giới biển)
-
delimitation delimitation of maritime boundaries (phân định biên giới biển)
-
dispute dispute over maritime boundaries (tranh chấp về biên giới biển)
Idioms
-
delimitation of maritime boundaries
Quy trình xác định và vẽ đường ranh giới pháp lý giữa các vùng biển của các quốc gia láng giềng.
"The two countries are currently engaged in the delimitation of maritime boundaries."
(Hai quốc gia hiện đang tiến hành phân định biên giới biển.)
-
exclusive economic zone (EEZ) maritime boundary
Đường ranh giới của Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia, nơi quốc gia đó có quyền chủ quyền về tài nguyên và các hoạt động kinh tế.
"The agreement established the EEZ maritime boundary between the two island nations."
(Thỏa thuận đã thiết lập ranh giới biển vùng đặc quyền kinh tế giữa hai quốc đảo.)
-
disputed maritime boundary
Đường biên giới biển mà các quốc gia liên quan không đồng ý về vị trí hoặc chủ quyền, dẫn đến tranh chấp.
"There have been several confrontations near the disputed maritime boundary."
(Đã có nhiều cuộc đối đầu gần khu vực biên giới biển đang tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maritime boundary
nounMột ranh giới trên biển được các quốc gia thỏa thuận hoặc được xác định bởi luật pháp quốc tế.
"The establishment of a clear maritime boundary is crucial for preventing conflicts between neighboring states."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime boundary".
