(Top Banner Ad)
maritime boundary
C1
noun C1 Luật quốc tế, Địa lý, Quan hệ quốc tế

maritime boundary

UK: /ˌmærɪˌtaɪm ˈbaʊndəri/ • US: /ˌmærɪˌtaɪm ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới trên biển biên giới biển đường biên giới trên biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division at sea agreed upon by countries or defined by international law.

Vietnamese Meaning

Một ranh giới trên biển được các quốc gia thỏa thuận hoặc được xác định bởi luật pháp quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The establishment of a clear maritime boundary is crucial for preventing conflicts between neighboring states."

    "Việc thiết lập một ranh giới trên biển rõ ràng là rất quan trọng để ngăn ngừa xung đột giữa các quốc gia láng giềng."

  • "Negotiations are underway to delineate the maritime boundary in the disputed area."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để phân định ranh giới trên biển ở khu vực tranh chấp."

  • "The International Court of Justice ruled on the maritime boundary dispute."

    "Tòa án Công lý Quốc tế đã phán quyết về tranh chấp ranh giới trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun marine lính thủy đánh bộ; sinh vật biển; (dạng tính từ) thuộc về biển
Noun boundary biên giới, ranh giới
Noun bound ranh giới, giới hạn
Verb bound giới hạn, bao quanh
Adjective boundless vô hạn, không có giới hạn

Synonyms

sea border (biên giới biển)maritime border (biên giới hàng hải)

Related Words

Subject Area

Luật quốc tế, Địa lý, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
bounde
English
maritime
English
boundary
English
maritime boundary

Biên giới biển: Từ đại dương La Mã đến ranh giới hiện đại

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare', nghĩa là 'biển'. Sau đó, nó phát triển thành 'maritimus', chỉ những gì liên quan đến biển. Trong khi đó, 'boundary' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bounde', mang ý nghĩa là giới hạn hay ranh giới. Khi hai từ này kết hợp, 'maritime boundary' ra đời, mô tả đường ranh giới pháp lý trên biển, phản ánh lịch sử hàng nghìn năm con người định hình và phân chia quyền lực trên các vùng biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tranh chấp lãnh hải, phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), và các vấn đề liên quan đến chủ quyền trên biển. Nó nhấn mạnh tính chất pháp lý và chính trị của việc phân chia biển.

Prepositions

of between

'of' thường dùng để chỉ thuộc tính: 'the definition of the maritime boundary'. 'between' dùng để chỉ ranh giới giữa các quốc gia: 'the maritime boundary between Vietnam and China'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime boundary
  • disputed disputed maritime boundary
    (biên giới biển đang tranh chấp)
  • international international maritime boundary
    (biên giới biển quốc tế)
  • delimited delimited maritime boundary
    (biên giới biển đã được phân định)
  • undefined undefined maritime boundary
    (biên giới biển chưa được xác định)
Verb + maritime boundary
  • establish establish a maritime boundary
    (thiết lập biên giới biển)
  • negotiate negotiate a maritime boundary
    (đàm phán biên giới biển)
  • respect respect the maritime boundary
    (tôn trọng biên giới biển)
  • violate violate the maritime boundary
    (vi phạm biên giới biển)
Noun + maritime boundary (Prepositional Phrase)
  • delimitation delimitation of maritime boundaries
    (phân định biên giới biển)
  • dispute dispute over maritime boundaries
    (tranh chấp về biên giới biển)

Idioms

  • delimitation of maritime boundaries

    Quy trình xác định và vẽ đường ranh giới pháp lý giữa các vùng biển của các quốc gia láng giềng.

    "The two countries are currently engaged in the delimitation of maritime boundaries."

    (Hai quốc gia hiện đang tiến hành phân định biên giới biển.)

  • exclusive economic zone (EEZ) maritime boundary

    Đường ranh giới của Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của một quốc gia, nơi quốc gia đó có quyền chủ quyền về tài nguyên và các hoạt động kinh tế.

    "The agreement established the EEZ maritime boundary between the two island nations."

    (Thỏa thuận đã thiết lập ranh giới biển vùng đặc quyền kinh tế giữa hai quốc đảo.)

  • disputed maritime boundary

    Đường biên giới biển mà các quốc gia liên quan không đồng ý về vị trí hoặc chủ quyền, dẫn đến tranh chấp.

    "There have been several confrontations near the disputed maritime boundary."

    (Đã có nhiều cuộc đối đầu gần khu vực biên giới biển đang tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime boundary

noun
Lật mặt

Một ranh giới trên biển được các quốc gia thỏa thuận hoặc được xác định bởi luật pháp quốc tế.

"The establishment of a clear maritime boundary is crucial for preventing conflicts between neighboring states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime boundary".

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS)

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), còn được gọi là 'Hiến pháp của Đại dương', là một hiệp ước quốc tế quan trọng thiết lập khung pháp lý toàn diện cho tất cả các hoạt động trên biển và đại dương. Nó định nghĩa các khái niệm như lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ), và thềm lục địa, tạo cơ sở cho việc phân định biên giới biển giữa các quốc gia. UNCLOS là nền tảng của luật biển quốc tế và có ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ địa chính trị toàn cầu.

Chủ quyền và Tài nguyên biển

Việc xác định biên giới biển không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là cốt lõi của chủ quyền quốc gia và quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên biển quý giá. Một đường biên giới biển rõ ràng giúp quốc gia kiểm soát ngư trường, khai thác dầu khí, và bảo vệ môi trường biển trong vùng lãnh thổ của mình. Tranh chấp biên giới biển thường bắt nguồn từ mong muốn kiểm soát các nguồn tài nguyên này, gây ra căng thẳng và thậm chí xung đột giữa các quốc gia.