southern literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Literature originating from or about the Southern United States. It often explores themes of race, class, history, family, religion, and the distinct cultural identity of the American South.
Vietnamese Meaning
Văn học xuất phát từ hoặc viết về miền Nam Hoa Kỳ. Nó thường khám phá các chủ đề về chủng tộc, tầng lớp, lịch sử, gia đình, tôn giáo và bản sắc văn hóa đặc biệt của miền Nam nước Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many scholars consider William Faulkner to be a cornerstone of southern literature."
"Nhiều học giả coi William Faulkner là nền tảng của văn học miền Nam."
-
"Understanding southern literature requires familiarity with the history of the American South."
"Để hiểu văn học miền Nam cần phải quen thuộc với lịch sử của miền Nam nước Mỹ."
-
"Southern literature often deals with themes of identity and belonging."
"Văn học miền Nam thường đề cập đến các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phía Nam, miền Nam |
| Adjective | southern | thuộc miền Nam, phía Nam |
| Noun | southerner | người miền Nam |
| Noun | literature | văn học, tài liệu |
| Adjective | literary | thuộc văn học |
| Noun | literacy | trình độ học vấn, khả năng đọc viết |
| Adjective | literate | có học, biết đọc viết |
| Adjective | illiterate | mù chữ, thất học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Southern literature is often characterized by its use of regional dialect, vivid descriptions of the landscape, and complex characters grappling with the legacy of slavery and the changing social dynamics of the South. The 'Southern Gothic' subgenre explores darker aspects of Southern culture, often featuring grotesque characters and disturbing themes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic southern literature (văn học miền Nam kinh điển)
-
modern modern southern literature (văn học miền Nam hiện đại)
-
American American southern literature (văn học miền Nam Hoa Kỳ)
-
distinguished distinguished southern literature (văn học miền Nam nổi bật/xuất sắc)
-
rich rich southern literature (nền văn học miền Nam phong phú)
-
study study southern literature (nghiên cứu văn học miền Nam)
-
teach teach southern literature (giảng dạy văn học miền Nam)
-
explore explore southern literature (khám phá văn học miền Nam)
-
produce produce southern literature (sáng tác/viết văn học miền Nam)
-
themes themes of southern literature (các chủ đề của văn học miền Nam)
-
authors authors of southern literature (các tác giả của văn học miền Nam)
-
legacy legacy of southern literature (di sản của văn học miền Nam)
-
genre genre of southern literature (thể loại văn học miền Nam)
Idioms
-
Southern Gothic
Văn học Gothic miền Nam (một thể loại con đặc trưng của văn học miền Nam Hoa Kỳ, thường mang yếu tố kỳ quái, rùng rợn, hoặc u ám)
"Flannery O'Connor is a prime example of a writer in the Southern Gothic tradition."
(Flannery O'Connor là một ví dụ điển hình của nhà văn thuộc truyền thống Văn học Gothic miền Nam.)
-
The Southern Renaissance
Thời kỳ Phục hưng miền Nam (giai đoạn phát triển rực rỡ và ảnh hưởng lớn của văn học miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt vào đầu thế kỷ 20)
"William Faulkner was a central figure of The Southern Renaissance."
(William Faulkner là nhân vật trung tâm của Thời kỳ Phục hưng miền Nam.)
-
Lost Cause literature
Văn học 'Lý do bị mất' (thể loại văn học được viết sau Nội chiến Hoa Kỳ, thường lãng mạn hóa và biện minh cho lý tưởng của Liên minh miền Nam)
"Many novels from the post-Civil War era contributed to Lost Cause literature."
(Nhiều tiểu thuyết từ thời kỳ sau Nội chiến đã đóng góp vào văn học 'Lý do bị mất'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern literature
Danh từVăn học xuất phát từ hoặc viết về miền Nam Hoa Kỳ. Nó thường khám phá các chủ đề về chủng tộc, tầng lớp, lịch sử, gia đình, tôn giáo và bản sắc văn hóa đặc biệt của miền Nam nước Mỹ.
"Many scholars consider William Faulkner to be a cornerstone of southern literature."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scholars will analyze southern literature to understand its historical context. |
Các học giả sẽ phân tích văn học miền Nam để hiểu bối cảnh lịch sử của nó. |
| Phủ định | The new curriculum is not going to include southern literature due to time constraints. |
Chương trình giảng dạy mới sẽ không bao gồm văn học miền Nam do hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | Will the professor assign readings from southern literature next semester? |
Liệu giáo sư có giao bài đọc từ văn học miền Nam vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern literature".
