southwest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng nằm giữa hướng nam và hướng tây, hướng tây nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm is moving towards the southwest."
"Cơn bão đang di chuyển về phía tây nam."
-
"The southwest monsoon brings heavy rains."
"Gió mùa tây nam mang đến những cơn mưa lớn."
-
"The southwest corner of the building needs repair."
"Góc tây nam của tòa nhà cần được sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | southwesterly | thuộc hoặc theo hướng tây nam; từ hướng tây nam |
| Adjective | southwestern | thuộc về phía tây nam; ở phía tây nam |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một hướng địa lý cụ thể, nằm chính giữa hướng nam và hướng tây. Thường được sử dụng để chỉ phương hướng hoặc một khu vực địa lý.
Prepositions
* in the southwest: ở phía tây nam. * to the southwest: về phía tây nam. * of the southwest: thuộc về vùng tây nam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arid the arid southwest (vùng tây nam khô cằn)
-
remote the remote southwest (vùng tây nam xa xôi hẻo lánh)
-
strong strong southwest winds (những cơn gió tây nam mạnh)
-
head head southwest (đi về phía tây nam)
-
travel travel southwest (du lịch/di chuyển về phía tây nam)
-
move move southwest (di chuyển về phía tây nam)
-
region southwest region (khu vực tây nam)
-
wind southwest wind (gió tây nam)
-
corner southwest corner (góc tây nam)
-
monsoon southwest monsoon (gió mùa tây nam)
Idioms
-
The American Southwest
Vùng Tây Nam Hoa Kỳ (một khu vực địa lý và văn hóa đặc trưng)
"The American Southwest is known for its stunning desert landscapes and unique blend of cultures."
(Vùng Tây Nam Hoa Kỳ nổi tiếng với cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp và sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa.)
-
southwest passage
lối đi phía tây nam (thường dùng trong bối cảnh hàng hải, khám phá)
"Explorers sought a southwest passage to reach the Pacific Ocean."
(Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm một lối đi phía tây nam để đến Thái Bình Dương.)
-
southwest quadrant
góc phần tư phía tây nam (trong bản đồ, thiên văn học hoặc để chỉ một phần khu vực)
"The storm is currently in the southwest quadrant of the country."
(Cơn bão hiện đang ở góc phần tư phía tây nam của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southwest
danh từHướng nằm giữa hướng nam và hướng tây, hướng tây nam.
"The storm is moving towards the southwest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southwest region, which is known for its deserts, attracts many tourists. |
Vùng tây nam, nơi nổi tiếng với sa mạc, thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | The house, which faces southwest, doesn't get much morning sun. |
Ngôi nhà, hướng về phía tây nam, không nhận được nhiều ánh nắng buổi sáng. |
| Nghi vấn | Is this the path southwestwards, which everyone says leads to the hidden valley? |
Đây có phải là con đường về phía tây nam, mà mọi người nói rằng dẫn đến thung lũng bí mật không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southwest is where they are building their new house. |
Họ đang xây ngôi nhà mới ở phía tây nam. |
| Phủ định | It is not southwest of here; it is northeast. |
Nó không nằm ở phía tây nam từ đây; nó nằm ở phía đông bắc. |
| Nghi vấn | Is the southwestern part of the country where most of them live? |
Có phải phần tây nam của đất nước là nơi mà hầu hết bọn họ sinh sống không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in the southwest, I would hike the Grand Canyon every weekend. |
Nếu tôi sống ở vùng tây nam, tôi sẽ đi bộ đường dài ở Grand Canyon mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | If she didn't drive southwestwardly, she wouldn't have gotten lost. |
Nếu cô ấy không lái xe về phía tây nam, cô ấy đã không bị lạc. |
| Nghi vấn | Would you feel warmer if we were in the southwestern part of the state? |
Bạn có cảm thấy ấm hơn không nếu chúng ta ở phần tây nam của bang? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the wind was blowing from the southwest. |
Cô ấy nói rằng gió đang thổi từ hướng tây nam. |
| Phủ định | He told me that he did not travel southwestwards last summer. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đi về phía tây nam vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | She asked if the southwestern route was the fastest. |
Cô ấy hỏi liệu tuyến đường tây nam có phải là nhanh nhất hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southwest region is known for its beautiful deserts. |
Vùng tây nam nổi tiếng với những sa mạc tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Isn't the southwestern part of the state mostly desert? |
Không phải phần tây nam của tiểu bang chủ yếu là sa mạc sao? |
| Nghi vấn | Did they travel southwestwards during their vacation? |
Họ đã đi về hướng tây nam trong kỳ nghỉ của mình phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind will blow from the southwest tomorrow. |
Gió sẽ thổi từ hướng tây nam vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to travel southwestwardly next year. |
Cô ấy sẽ không đi về hướng tây nam vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the new development be in the southwestern part of the city? |
Liệu dự án phát triển mới có ở phần tây nam của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southwest".
