(Top Banner Ad)
sovereignty of god
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Thần học

sovereignty of god

Nghĩa tiếng Việt

quyền tối thượng của Chúa chủ quyền của Chúa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supreme power and authority of God over all creation.

Vietnamese Meaning

Quyền tối thượng và uy quyền tuyệt đối của Chúa trên toàn bộ tạo vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many theologians believe in the absolute sovereignty of God."

    "Nhiều nhà thần học tin vào quyền tối thượng tuyệt đối của Chúa."

  • "Understanding the sovereignty of God brings comfort in times of trouble."

    "Hiểu được quyền tối thượng của Chúa mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn."

  • "The concept of the sovereignty of God is central to many religious traditions."

    "Khái niệm về quyền tối thượng của Chúa là trung tâm của nhiều truyền thống tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sovereign Quốc vương, người cai trị tối cao
Adjective sovereign Có chủ quyền, tối cao, độc lập
Adverb sovereignly Một cách có chủ quyền, tối cao
Adjective godly Sùng đạo, tin kính Chúa
Noun godliness Sự sùng đạo, lòng tin kính Chúa

Synonyms

divine authority (quyền lực thiêng liêng)divine supremacy (tối cao thiêng liêng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superanus
Old French
souveraineté
Middle English
sovereinte
English
sovereignty

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ 'sovereignty of God' (chủ quyền của Chúa) là một khái niệm thần học quan trọng trong Kitô giáo. Từ 'sovereignty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superanus' (có nghĩa là tối cao, vượt trội), qua tiếng Pháp cổ 'souveraineté' rồi vào tiếng Anh, diễn tả quyền lực tối cao, tuyệt đối. Từ 'God' (Chúa) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ Đấng Sáng Tạo. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để nói về quyền lực và quyền kiểm soát tuyệt đối của Chúa đối với vũ trụ và mọi sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện niềm tin rằng Chúa có quyền kiểm soát tối cao và hoàn toàn đối với vũ trụ, lịch sử và cuộc sống của mỗi cá nhân. Nó nhấn mạnh sự vô hạn của quyền năng và thẩm quyền của Ngài. Khác với khái niệm 'quyền lực' đơn thuần, 'quyền tối thượng' (sovereignty) bao hàm quyền cai trị và quyết định cuối cùng, không bị giới hạn hoặc thách thức bởi bất kỳ thế lực nào khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'sovereignty' với 'God', chỉ rõ rằng quyền tối thượng thuộc về Chúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sovereignty of God
  • absolute absolute sovereignty of God
    (chủ quyền tuyệt đối của Chúa)
  • divine divine sovereignty of God
    (chủ quyền thiêng liêng của Chúa)
  • ultimate ultimate sovereignty of God
    (chủ quyền tối hậu của Chúa)
Verb + sovereignty of God
  • affirm affirm the sovereignty of God
    (khẳng định chủ quyền của Chúa)
  • recognize recognize the sovereignty of God
    (công nhận chủ quyền của Chúa)
  • submit to submit to the sovereignty of God
    (thuận phục chủ quyền của Chúa)
  • deny deny the sovereignty of God
    (phủ nhận chủ quyền của Chúa)
Noun + sovereignty of God
  • doctrine of doctrine of the sovereignty of God
    (giáo lý về chủ quyền của Chúa)
  • understanding of understanding of the sovereignty of God
    (sự hiểu biết về chủ quyền của Chúa)

Idioms

  • Under the sovereignty of God

    Dưới sự tể trị/chủ quyền của Chúa

    "Even in difficult times, we believe we are under the sovereignty of God."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, chúng ta tin rằng mình đang ở dưới sự tể trị của Chúa.)

  • To acknowledge the sovereignty of God

    Thừa nhận chủ quyền của Chúa

    "True faith involves acknowledging the sovereignty of God in all aspects of life."

    (Đức tin thật sự bao gồm việc thừa nhận chủ quyền của Chúa trong mọi khía cạnh của cuộc sống.)

  • The unfathomable sovereignty of God

    Chủ quyền khôn lường của Chúa

    "Humans often struggle to comprehend the unfathomable sovereignty of God."

    (Con người thường khó hiểu được chủ quyền khôn lường của Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sovereignty of god

Danh từ
Lật mặt

Quyền tối thượng và uy quyền tuyệt đối của Chúa trên toàn bộ tạo vật.

"Many theologians believe in the absolute sovereignty of God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the sovereignty of God more deeply.
Tôi ước tôi hiểu sâu sắc hơn về chủ quyền của Chúa.
Phủ định
If only I hadn't questioned God's sovereignty during that difficult time.
Giá mà tôi đã không nghi ngờ chủ quyền của Chúa trong khoảng thời gian khó khăn đó.
Nghi vấn
If only people would acknowledge the sovereignty of God in their lives, wouldn't the world be a better place?
Giá mà mọi người thừa nhận chủ quyền của Chúa trong cuộc sống của họ, chẳng phải thế giới sẽ tốt đẹp hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sovereignty of god".

Nền Tảng Thần Học Kitô Giáo

Khái niệm 'chủ quyền của Chúa' là một giáo lý trọng tâm trong nhiều nhánh Kitô giáo, đặc biệt là Thần học Cải cách (Reformed Theology) và Giáo phái Calvin. Nó khẳng định rằng Chúa có quyền kiểm soát tuyệt đối và tối cao đối với mọi sự kiện, từ lịch sử vũ trụ đến từng chi tiết nhỏ trong cuộc sống con người, bao gồm cả sự cứu rỗi của linh hồn.

Ảnh Hưởng Đến Quan Điểm Sống

Việc tin vào chủ quyền của Chúa thường dẫn đến một thái độ sống phó thác, tin cậy vào ý muốn của Ngài. Nó giúp người tin tìm thấy sự an ủi, hy vọng và mục đích ngay cả trong nghịch cảnh, với niềm xác tín rằng mọi điều đều nằm trong kế hoạch và sự kiểm soát cuối cùng của Đấng Tối Cao, từ đó giảm bớt lo âu và tăng cường đức tin.