(Top Banner Ad)
soy milk
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Đồ uống

soy milk

UK: /sɔɪ mɪlk/ • US: /sɔɪ mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa đậu nành sữa đậu tương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from soybeans.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ đậu nành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer soy milk in my coffee."

    "Tôi thích sữa đậu nành trong cà phê của tôi hơn."

  • "Soy milk is a good source of protein."

    "Sữa đậu nành là một nguồn protein tốt."

  • "She uses soy milk instead of cow's milk in her cereal."

    "Cô ấy dùng sữa đậu nành thay vì sữa bò trong ngũ cốc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy Đậu nành (hạt, nguyên liệu hoặc sản phẩm từ đậu nành)
Noun soybean Hạt đậu nành
Noun soya Đậu nành (từ thay thế cho 'soy', đặc biệt trong tiếng Anh Anh)
Adjective milky Giống sữa, có màu sữa, đục như sữa
Verb milk Vắt sữa (từ động vật); khai thác, lợi dụng

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
醤油 (shōyu) (origin of 'soy')
Dutch
soja (from Japanese, leading to 'soy')
Proto-Indo-European
*h₂melg- ('to milk', origin of 'milk')
Proto-Germanic
*meluks (from PIE, leading to 'milk')
Old English
meoluc (leading to 'milk')
English (Compound)
soy milk (formed in English, late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc sữa đậu nành

Sữa đậu nành có lịch sử lâu đời, được cho là đã xuất hiện ở Trung Quốc từ hàng ngàn năm trước, ban đầu dùng để chế biến đậu phụ hoặc làm thức uống bổ dưỡng. Từ 'soy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'shōyu' (nước tương) trong tiếng Nhật, rồi qua tiếng Hà Lan 'soja'. Còn từ 'milk' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Sự kết hợp 'soy milk' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi thức uống này bắt đầu được biết đến rộng rãi ở phương Tây như một lựa chọn thay thế sữa bò.

Usage Note

Soy milk là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa bò, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose hoặc theo chế độ ăn chay. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh, và uống trực tiếp. So với 'almond milk' (sữa hạnh nhân) hay 'oat milk' (sữa yến mạch), soy milk thường có hàm lượng protein cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soy milk
  • unsweetened unsweetened soy milk
    (sữa đậu nành không đường)
  • organic organic soy milk
    (sữa đậu nành hữu cơ)
  • fortified fortified soy milk
    (sữa đậu nành tăng cường (vitamin/khoáng chất))
  • vanilla vanilla soy milk
    (sữa đậu nành vị vani)
  • cold cold soy milk
    (sữa đậu nành lạnh)
Verb + soy milk
  • drink drink soy milk
    (uống sữa đậu nành)
  • add add soy milk
    (thêm sữa đậu nành)
  • pour pour soy milk
    (rót sữa đậu nành)
  • buy buy soy milk
    (mua sữa đậu nành)
  • make make soy milk
    (làm sữa đậu nành)
Noun + soy milk
  • glass of a glass of soy milk
    (một ly sữa đậu nành)
  • carton of a carton of soy milk
    (một hộp sữa đậu nành)
  • cup of a cup of soy milk
    (một tách/cốc sữa đậu nành)

Idioms

  • soy milk latte

    Cà phê latte pha sữa đậu nành

    "Can I get a large soy milk latte, please?"

    (Cho tôi một ly latte sữa đậu nành cỡ lớn được không?)

  • dairy-free soy milk

    Sữa đậu nành không có thành phần từ sữa động vật

    "Many people choose dairy-free soy milk for their morning cereal."

    (Nhiều người chọn sữa đậu nành không sữa động vật cho ngũ cốc bữa sáng của họ.)

  • a splash of soy milk

    Một chút sữa đậu nành (thường để pha thêm vào đồ uống)

    "I like a splash of soy milk in my tea."

    (Tôi thích thêm một chút sữa đậu nành vào trà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soy milk

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ đậu nành.

"I prefer soy milk in my coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have finished making the soy milk.
Trước khi cô ấy đến, tôi sẽ làm xong sữa đậu nành.
Phủ định
By next week, he won't have drunk all the soy milk.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ chưa uống hết sữa đậu nành đâu.
Nghi vấn
Will they have consumed all the soy milk by lunchtime?
Liệu họ đã uống hết sữa đậu nành vào giờ ăn trưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy milk".

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Sữa đậu nành có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Trung Quốc khoảng 2000 năm trước và sau đó lan rộng khắp châu Á. Trong những thập kỷ gần đây, nó trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây như một thức uống thay thế sữa bò, đặc biệt là đối với người ăn chay, người không dung nạp lactose hoặc những người tìm kiếm lựa chọn thực vật vì lý do sức khỏe hoặc môi trường.

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng

Sữa đậu nành được coi là một nguồn protein thực vật dồi dào, ít chất béo bão hòa và không chứa cholesterol tự nhiên. Nó thường được bổ sung thêm vitamin D và canxi, làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho sức khỏe tim mạch và xương. Sữa đậu nành được sử dụng rộng rãi trong cà phê, ngũ cốc, sinh tố, món tráng miệng và là nguyên liệu trong nhiều công thức nấu ăn thuần chay.