soybean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leguminous plant (Glycine max) of the pea family cultivated for its edible seeds.
Vietnamese Meaning
Một loại cây họ đậu (Glycine max) được trồng để lấy hạt ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soybeans are a major source of protein for vegetarians."
"Đậu nành là một nguồn protein quan trọng cho người ăn chay."
-
"The farmer planted soybeans in the spring."
"Người nông dân trồng đậu nành vào mùa xuân."
-
"Soybean oil is used in many processed foods."
"Dầu đậu nành được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soy | đậu nành (thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc nguyên liệu từ đậu nành, ví dụ: soy milk) |
| Noun | soya | đậu nành (dạng thay thế của 'soy', phổ biến hơn ở Anh) |
| Noun | soy milk | sữa đậu nành |
| Noun | soy sauce | nước tương, xì dầu |
| Noun | soybean oil | dầu đậu nành |
| Adjective | soy-based | làm từ đậu nành, gốc đậu nành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soybean' thường được sử dụng để chỉ cả cây đậu nành và hạt của nó. Nó là một loại cây trồng quan trọng trên toàn thế giới, được sử dụng để sản xuất nhiều loại thực phẩm và sản phẩm công nghiệp. 'Soybean' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, dinh dưỡng, và thương mại.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: ‘a field of soybeans’. ‘from’ thường dùng để chỉ nguồn gốc sản phẩm: ‘oil from soybeans’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh soybean (đậu nành tươi)
-
dried dried soybean (đậu nành khô)
-
organic organic soybean (đậu nành hữu cơ)
-
genetically modified genetically modified soybean (đậu nành biến đổi gen)
-
cultivate cultivate soybeans (trồng đậu nành)
-
harvest harvest soybeans (thu hoạch đậu nành)
-
process process soybeans (chế biến đậu nành)
-
extract extract soybean oil (chiết xuất dầu đậu nành)
-
soybean oil soybean oil (dầu đậu nành)
-
soybean milk soybean milk (sữa đậu nành)
-
soybean paste soybean paste (tương đậu nành)
-
soybean plant soybean plant (cây đậu nành)
Idioms
-
the mighty soybean
hạt đậu nành thần kỳ/vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt và giá trị của đậu nành)
"From tofu to biofuel, the mighty soybean continues to surprise us with its versatility."
(Từ đậu phụ đến nhiên liệu sinh học, hạt đậu nành thần kỳ vẫn tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên với sự linh hoạt của nó.)
-
sustainable soybean farming
canh tác đậu nành bền vững
"Many farmers are adopting sustainable soybean farming practices to protect the environment."
(Nhiều nông dân đang áp dụng các phương pháp canh tác đậu nành bền vững để bảo vệ môi trường.)
-
soybean-based products
các sản phẩm từ đậu nành
"The market for soybean-based products, like tofu and tempeh, is growing rapidly."
(Thị trường các sản phẩm từ đậu nành, như đậu phụ và tempeh, đang phát triển nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soybean
nounMột loại cây họ đậu (Glycine max) được trồng để lấy hạt ăn được.
"Soybeans are a major source of protein for vegetarians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soybean".
