(Top Banner Ad)
soybean
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

soybean

UK: /ˈsɔɪ.biːn/ • US: /ˈsɔɪ.biːn/

Nghĩa tiếng Việt

đậu nành đậu tương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leguminous plant (Glycine max) of the pea family cultivated for its edible seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại cây họ đậu (Glycine max) được trồng để lấy hạt ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soybeans are a major source of protein for vegetarians."

    "Đậu nành là một nguồn protein quan trọng cho người ăn chay."

  • "The farmer planted soybeans in the spring."

    "Người nông dân trồng đậu nành vào mùa xuân."

  • "Soybean oil is used in many processed foods."

    "Dầu đậu nành được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy đậu nành (thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc nguyên liệu từ đậu nành, ví dụ: soy milk)
Noun soya đậu nành (dạng thay thế của 'soy', phổ biến hơn ở Anh)
Noun soy milk sữa đậu nành
Noun soy sauce nước tương, xì dầu
Noun soybean oil dầu đậu nành
Adjective soy-based làm từ đậu nành, gốc đậu nành

Synonyms

soya bean (đậu nành)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
shōyu (醤油)
Dutch
soja
English
soy
Proto-Germanic
*bauno
Old English
bēan
English
bean
English
soybean

Nguồn gốc của từ 'Soy' (Đậu nành)

Từ 'soy' trong 'soybean' có nguồn gốc từ tiếng Nhật 'shōyu' (醤油), có nghĩa là nước tương. Người Hà Lan đã tiếp nhận từ này thành 'soja' vào thế kỷ 17 thông qua giao thương, sau đó nó du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'soy'.

Sự kết hợp thành 'Soybean'

'Bean' là một từ tiếng Anh cổ chỉ hạt đậu, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bauno'. Khi 'soy' du nhập vào tiếng Anh, để chỉ loại cây và hạt đậu đặc biệt này, người nói tiếng Anh đã ghép 'soy' với 'bean' tạo thành 'soybean' (đậu nành) để phân biệt nó với các loại đậu khác.

Usage Note

Từ 'soybean' thường được sử dụng để chỉ cả cây đậu nành và hạt của nó. Nó là một loại cây trồng quan trọng trên toàn thế giới, được sử dụng để sản xuất nhiều loại thực phẩm và sản phẩm công nghiệp. 'Soybean' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, dinh dưỡng, và thương mại.

Prepositions

of from

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: ‘a field of soybeans’. ‘from’ thường dùng để chỉ nguồn gốc sản phẩm: ‘oil from soybeans’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soybean
  • fresh fresh soybean
    (đậu nành tươi)
  • dried dried soybean
    (đậu nành khô)
  • organic organic soybean
    (đậu nành hữu cơ)
  • genetically modified genetically modified soybean
    (đậu nành biến đổi gen)
Verb + soybean
  • cultivate cultivate soybeans
    (trồng đậu nành)
  • harvest harvest soybeans
    (thu hoạch đậu nành)
  • process process soybeans
    (chế biến đậu nành)
  • extract extract soybean oil
    (chiết xuất dầu đậu nành)
Soybean + Noun
  • soybean oil soybean oil
    (dầu đậu nành)
  • soybean milk soybean milk
    (sữa đậu nành)
  • soybean paste soybean paste
    (tương đậu nành)
  • soybean plant soybean plant
    (cây đậu nành)

Idioms

  • the mighty soybean

    hạt đậu nành thần kỳ/vĩ đại (thường dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt và giá trị của đậu nành)

    "From tofu to biofuel, the mighty soybean continues to surprise us with its versatility."

    (Từ đậu phụ đến nhiên liệu sinh học, hạt đậu nành thần kỳ vẫn tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên với sự linh hoạt của nó.)

  • sustainable soybean farming

    canh tác đậu nành bền vững

    "Many farmers are adopting sustainable soybean farming practices to protect the environment."

    (Nhiều nông dân đang áp dụng các phương pháp canh tác đậu nành bền vững để bảo vệ môi trường.)

  • soybean-based products

    các sản phẩm từ đậu nành

    "The market for soybean-based products, like tofu and tempeh, is growing rapidly."

    (Thị trường các sản phẩm từ đậu nành, như đậu phụ và tempeh, đang phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soybean

noun
Lật mặt

Một loại cây họ đậu (Glycine max) được trồng để lấy hạt ăn được.

"Soybeans are a major source of protein for vegetarians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soybean".

Nguồn gốc và vai trò ẩm thực tại Châu Á

Đậu nành có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, và đã được trồng ở đây từ hàng ngàn năm. Nó là một phần không thể thiếu trong ẩm thực châu Á, là nguyên liệu chính để làm ra đậu phụ, nước tương, tempeh, miso và nhiều món ăn truyền thống khác.

Thực phẩm toàn cầu và thay thế thịt

Trong những thập kỷ gần đây, đậu nành đã trở thành một loại cây trồng và nguồn protein quan trọng trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay. Nó được coi là một loại 'siêu thực phẩm' nhờ hàm lượng protein cao và đa dạng cách chế biến, là lựa chọn thay thế thịt cho nhiều người.