tofu
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tofu'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất màu trắng mềm được làm từ đậu nành nghiền, được sử dụng đặc biệt trong ẩm thực châu Á và chay.
Definition (English Meaning)
A soft white substance made from mashed soybeans, used especially in Asian and vegetarian cooking.
Ví dụ Thực tế với 'Tofu'
-
"She eats tofu instead of meat."
"Cô ấy ăn đậu phụ thay vì thịt."
-
"This tofu is very fresh."
"Đậu phụ này rất tươi."
-
"I'm going to make a tofu stir-fry."
"Tôi sẽ làm món đậu phụ xào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tofu'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tofu
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tofu'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tofu là một loại thực phẩm phổ biến, đặc biệt trong ẩm thực chay và thuần chay. Nó có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như chiên, xào, hấp, hoặc nướng. Đôi khi tofu được sử dụng thay thế cho thịt trong các món ăn. Tofu khác với tempeh ở chỗ tempeh là sản phẩm lên men từ đậu nành, trong khi tofu được làm bằng cách đông tụ sữa đậu nành.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tofu'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she dislikes tofu surprises me.
|
Việc cô ấy không thích đậu phụ làm tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether they ate the tofu or not is not clear.
|
Việc họ đã ăn đậu phụ hay chưa thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn |
What she thinks about tofu is her own business.
|
Cô ấy nghĩ gì về đậu phụ là việc riêng của cô ấy. |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She eats tofu every day.
|
Cô ấy ăn đậu phụ mỗi ngày. |
| Phủ định |
They do not like tofu.
|
Họ không thích đậu phụ. |
| Nghi vấn |
Do you buy tofu at the market?
|
Bạn có mua đậu phụ ở chợ không? |