(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tofu
A2

tofu

noun

Nghĩa tiếng Việt

đậu phụ đậu hũ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tofu'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất màu trắng mềm được làm từ đậu nành nghiền, được sử dụng đặc biệt trong ẩm thực châu Á và chay.

Definition (English Meaning)

A soft white substance made from mashed soybeans, used especially in Asian and vegetarian cooking.

Ví dụ Thực tế với 'Tofu'

  • "She eats tofu instead of meat."

    "Cô ấy ăn đậu phụ thay vì thịt."

  • "This tofu is very fresh."

    "Đậu phụ này rất tươi."

  • "I'm going to make a tofu stir-fry."

    "Tôi sẽ làm món đậu phụ xào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tofu'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tofu
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Tofu'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tofu là một loại thực phẩm phổ biến, đặc biệt trong ẩm thực chay và thuần chay. Nó có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như chiên, xào, hấp, hoặc nướng. Đôi khi tofu được sử dụng thay thế cho thịt trong các món ăn. Tofu khác với tempeh ở chỗ tempeh là sản phẩm lên men từ đậu nành, trong khi tofu được làm bằng cách đông tụ sữa đậu nành.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tofu'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she dislikes tofu surprises me.
Việc cô ấy không thích đậu phụ làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they ate the tofu or not is not clear.
Việc họ đã ăn đậu phụ hay chưa thì không rõ ràng.
Nghi vấn
What she thinks about tofu is her own business.
Cô ấy nghĩ gì về đậu phụ là việc riêng của cô ấy.

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats tofu every day.
Cô ấy ăn đậu phụ mỗi ngày.
Phủ định
They do not like tofu.
Họ không thích đậu phụ.
Nghi vấn
Do you buy tofu at the market?
Bạn có mua đậu phụ ở chợ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)