(Top Banner Ad)
tofu
A2
noun A2 Ẩm thực

tofu

UK: /ˈtəʊfuː/ • US: /ˈtoʊfuː/

Nghĩa tiếng Việt

đậu phụ đậu hũ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft white substance made from mashed soybeans, used especially in Asian and vegetarian cooking.

Vietnamese Meaning

Một chất màu trắng mềm được làm từ đậu nành nghiền, được sử dụng đặc biệt trong ẩm thực châu Á và chay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She eats tofu instead of meat."

    "Cô ấy ăn đậu phụ thay vì thịt."

  • "This tofu is very fresh."

    "Đậu phụ này rất tươi."

  • "I'm going to make a tofu stir-fry."

    "Tôi sẽ làm món đậu phụ xào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soybean curd Đậu phụ (cách gọi khác)
Adjective tofu-based Làm từ đậu phụ

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
豆腐 (tōfu)
Chinese
豆腐 (dòufu)

Nguồn gốc của Tofu

Tofu có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, được cho là phát minh vào khoảng thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên bởi Lưu An, một hoàng tử của triều đại nhà Hán. Truyền thuyết kể rằng ông vô tình tạo ra đậu phụ khi trộn đậu nành nghiền với thạch cao (gypsum). Từ Trung Quốc, đậu phụ lan sang các nước châu Á khác, bao gồm cả Nhật Bản và Việt Nam.

Usage Note

Tofu là một loại thực phẩm phổ biến, đặc biệt trong ẩm thực chay và thuần chay. Nó có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như chiên, xào, hấp, hoặc nướng. Đôi khi tofu được sử dụng thay thế cho thịt trong các món ăn. Tofu khác với tempeh ở chỗ tempeh là sản phẩm lên men từ đậu nành, trong khi tofu được làm bằng cách đông tụ sữa đậu nành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tofu
  • silken silken tofu
    (đậu phụ non)
  • firm firm tofu
    (đậu phụ cứng)
  • fried fried tofu
    (đậu phụ chiên)
Verb + tofu
  • eat eat tofu
    (ăn đậu phụ)
  • cook cook tofu
    (nấu đậu phụ)
  • press press tofu
    (ép đậu phụ)

Idioms

  • soft as tofu

    mềm như đậu hũ

    "The baby's skin is as soft as tofu."

    (Da của em bé mềm mại như đậu hũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tofu

noun
Lật mặt

Một chất màu trắng mềm được làm từ đậu nành nghiền, được sử dụng đặc biệt trong ẩm thực châu Á và chay.

"She eats tofu instead of meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she dislikes tofu surprises me.
Việc cô ấy không thích đậu phụ làm tôi ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they ate the tofu or not is not clear.
Việc họ đã ăn đậu phụ hay chưa thì không rõ ràng.
Nghi vấn
What she thinks about tofu is her own business.
Cô ấy nghĩ gì về đậu phụ là việc riêng của cô ấy.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats tofu every day.
Cô ấy ăn đậu phụ mỗi ngày.
Phủ định
They do not like tofu.
Họ không thích đậu phụ.
Nghi vấn
Do you buy tofu at the market?
Bạn có mua đậu phụ ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tofu".

Chế độ ăn chay và đậu phụ

Đậu phụ là một nguồn protein quan trọng cho người ăn chay và thuần chay. Nó có thể được sử dụng để thay thế thịt trong nhiều món ăn khác nhau. Đậu phụ rất phổ biến trong ẩm thực chay trên toàn thế giới.