space-efficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or functioning in a way that avoids wasting space; using minimal space.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc hoạt động theo cách tránh lãng phí không gian; sử dụng không gian tối thiểu; tiết kiệm không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This data structure is very space-efficient, requiring only a small amount of memory."
"Cấu trúc dữ liệu này rất tiết kiệm không gian, chỉ yêu cầu một lượng nhỏ bộ nhớ."
-
"The software is designed to be space-efficient, so it can run on devices with limited storage."
"Phần mềm được thiết kế để tiết kiệm không gian, do đó nó có thể chạy trên các thiết bị có dung lượng lưu trữ hạn chế."
-
"A space-efficient algorithm is crucial for handling large datasets."
"Một thuật toán tiết kiệm không gian là rất quan trọng để xử lý các tập dữ liệu lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space-efficiency | sự hiệu quả về không gian |
| Adverb | space-efficiently | một cách hiệu quả về không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các thiết kế phần mềm, phần cứng, hoặc thuật toán sao cho sử dụng bộ nhớ, dung lượng lưu trữ, hoặc diện tích vật lý một cách hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa để không gian không bị lãng phí. Khác với 'compact' (gọn nhẹ) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến kích thước nhỏ, 'space-efficient' còn bao hàm ý nghĩa tối ưu hóa việc sử dụng không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly space-efficient (rất hiệu quả về không gian)
-
extremely extremely space-efficient (cực kỳ hiệu quả về không gian)
-
very very space-efficient (rất hiệu quả về không gian)
-
design design a space-efficient solution (thiết kế một giải pháp hiệu quả về không gian)
-
make make something more space-efficient (làm cho cái gì đó hiệu quả về không gian hơn)
-
create create a space-efficient layout (tạo ra một bố cục hiệu quả về không gian)
-
design space-efficient design (thiết kế hiệu quả không gian)
-
storage space-efficient storage (lưu trữ tiết kiệm không gian)
-
furniture space-efficient furniture (nội thất tiết kiệm không gian)
Idioms
-
maximize space-efficiency
tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian
"Architects often aim to maximize space-efficiency in urban apartments."
(Các kiến trúc sư thường đặt mục tiêu tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian trong các căn hộ đô thị.)
-
designed for space-efficiency
được thiết kế để tối ưu không gian
"This new shelving system is specifically designed for space-efficiency in small rooms."
(Hệ thống kệ mới này được thiết kế đặc biệt để tối ưu không gian trong các phòng nhỏ.)
-
achieve greater space-efficiency
đạt được hiệu quả không gian tốt hơn
"By using foldable furniture, you can achieve greater space-efficiency in your living room."
(Bằng cách sử dụng nội thất gấp gọn, bạn có thể đạt được hiệu quả không gian tốt hơn trong phòng khách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space-efficient
Tính từĐược thiết kế hoặc hoạt động theo cách tránh lãng phí không gian; sử dụng không gian tối thiểu; tiết kiệm không gian.
"This data structure is very space-efficient, requiring only a small amount of memory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-efficient".
