(Top Banner Ad)
space-efficient
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

space-efficient

UK: /ˈspeɪs ɪˈfɪʃənt/ • US: /ˈspeɪs ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm không gian hiệu quả không gian tối ưu không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or functioning in a way that avoids wasting space; using minimal space.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc hoạt động theo cách tránh lãng phí không gian; sử dụng không gian tối thiểu; tiết kiệm không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This data structure is very space-efficient, requiring only a small amount of memory."

    "Cấu trúc dữ liệu này rất tiết kiệm không gian, chỉ yêu cầu một lượng nhỏ bộ nhớ."

  • "The software is designed to be space-efficient, so it can run on devices with limited storage."

    "Phần mềm được thiết kế để tiết kiệm không gian, do đó nó có thể chạy trên các thiết bị có dung lượng lưu trữ hạn chế."

  • "A space-efficient algorithm is crucial for handling large datasets."

    "Một thuật toán tiết kiệm không gian là rất quan trọng để xử lý các tập dữ liệu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space-efficiency sự hiệu quả về không gian
Adverb space-efficiently một cách hiệu quả về không gian

Synonyms

Antonyms

space-intensive (tốn không gian)inefficient (không hiệu quả)

Related Words

memory management (quản lý bộ nhớ)data compression (nén dữ liệu)algorithm optimization (tối ưu hóa thuật toán)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Latin
efficiens
English
space
English
efficient
English
space-efficient

Nguồn gốc của "space-efficient"

Từ 'space-efficient' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ. 'Space' (không gian) đến từ 'spatium' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là diện tích hoặc khoảng cách. 'Efficient' (hiệu quả) xuất phát từ 'efficiens', động từ nguyên mẫu 'efficere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là hoàn thành, thực hiện. Khi ghép lại, 'space-efficient' mô tả khả năng tận dụng không gian một cách tối ưu, thông minh, giúp tiết kiệm diện tích và đạt được mục đích cao nhất.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các thiết kế phần mềm, phần cứng, hoặc thuật toán sao cho sử dụng bộ nhớ, dung lượng lưu trữ, hoặc diện tích vật lý một cách hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa để không gian không bị lãng phí. Khác với 'compact' (gọn nhẹ) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến kích thước nhỏ, 'space-efficient' còn bao hàm ý nghĩa tối ưu hóa việc sử dụng không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space-efficient
  • highly highly space-efficient
    (rất hiệu quả về không gian)
  • extremely extremely space-efficient
    (cực kỳ hiệu quả về không gian)
  • very very space-efficient
    (rất hiệu quả về không gian)
Verb + space-efficient
  • design design a space-efficient solution
    (thiết kế một giải pháp hiệu quả về không gian)
  • make make something more space-efficient
    (làm cho cái gì đó hiệu quả về không gian hơn)
  • create create a space-efficient layout
    (tạo ra một bố cục hiệu quả về không gian)
space-efficient + Noun
  • design space-efficient design
    (thiết kế hiệu quả không gian)
  • storage space-efficient storage
    (lưu trữ tiết kiệm không gian)
  • furniture space-efficient furniture
    (nội thất tiết kiệm không gian)

Idioms

  • maximize space-efficiency

    tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian

    "Architects often aim to maximize space-efficiency in urban apartments."

    (Các kiến trúc sư thường đặt mục tiêu tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian trong các căn hộ đô thị.)

  • designed for space-efficiency

    được thiết kế để tối ưu không gian

    "This new shelving system is specifically designed for space-efficiency in small rooms."

    (Hệ thống kệ mới này được thiết kế đặc biệt để tối ưu không gian trong các phòng nhỏ.)

  • achieve greater space-efficiency

    đạt được hiệu quả không gian tốt hơn

    "By using foldable furniture, you can achieve greater space-efficiency in your living room."

    (Bằng cách sử dụng nội thất gấp gọn, bạn có thể đạt được hiệu quả không gian tốt hơn trong phòng khách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space-efficient

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc hoạt động theo cách tránh lãng phí không gian; sử dụng không gian tối thiểu; tiết kiệm không gian.

"This data structure is very space-efficient, requiring only a small amount of memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-efficient".

Đô thị hóa và xu hướng sống nhỏ gọn

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt ở các thành phố lớn, giá nhà đất cao và diện tích sống hạn chế đã thúc đẩy xu hướng sống nhỏ gọn (tiny house movement, micro-apartments). Khái niệm 'space-efficient' trở nên cực kỳ quan trọng, khuyến khích phát triển các giải pháp nhà ở, đồ nội thất đa năng để tối ưu hóa từng mét vuông.

Chủ nghĩa tối giản và thiết kế đa chức năng

Chủ nghĩa tối giản (minimalism) trong thiết kế và lối sống cũng là một yếu tố văn hóa liên quan đến 'space-efficient'. Việc ưa chuộng các món đồ nội thất thông minh, đa chức năng (như giường có ngăn kéo, bàn ăn gấp gọn) không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn phản ánh mong muốn về một không gian sống gọn gàng, ít lộn xộn, tập trung vào những giá trị cốt lõi.