(Top Banner Ad)
data compression
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

data compression

UK: /ˈdeɪtə kəmˈpreʃən/ • US: /ˈdeɪtə kəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nén dữ liệu ép dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of encoding data using fewer bits than the original representation.

Vietnamese Meaning

Quá trình mã hóa dữ liệu bằng cách sử dụng ít bit hơn so với biểu diễn ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data compression is essential for efficiently storing and transmitting large files."

    "Nén dữ liệu là điều cần thiết để lưu trữ và truyền các tệp lớn một cách hiệu quả."

  • "The image was significantly reduced in size through data compression."

    "Kích thước ảnh đã giảm đáng kể nhờ nén dữ liệu."

  • "Lossy data compression can result in a slight loss of quality."

    "Nén dữ liệu mất mát có thể dẫn đến sự suy giảm chất lượng nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Verb decompress giải nén
Noun compression sự nén, việc nén
Noun compressor chương trình nén, máy nén
Adjective compressed bị nén, đã được nén
Adjective compressible có thể nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
comprimere ('to press together')
English
data + compression

Data: Những 'Thứ Được Trao'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được trao'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các sự kiện hoặc thông tin được thừa nhận là đúng. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ mọi thông tin được máy tính xử lý và lưu trữ.

Compression: Ép Mọi Thứ Lại Gần Nhau

Từ 'compression' bắt nguồn từ 'com-' (cùng nhau) và 'premere' (ép, nén) trong tiếng Latin. Nó mô tả hành động ép các vật lại với nhau. Trong công nghệ, 'data compression' (nén dữ liệu) cũng mang ý nghĩa tương tự: 'ép' thông tin lại để nó chiếm ít dung lượng hơn.

Usage Note

Data compression is a technique used to reduce the storage space required for data or the bandwidth required to transmit it. It involves identifying and eliminating redundancy in the data. Lossless compression allows the original data to be perfectly reconstructed from the compressed data, while lossy compression sacrifices some data quality to achieve higher compression ratios.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data compression
  • lossless lossless data compression
    (nén dữ liệu không mất mát)
  • lossy lossy data compression
    (nén dữ liệu có mất mát)
  • efficient efficient data compression
    (nén dữ liệu hiệu quả)
  • real-time real-time data compression
    (nén dữ liệu thời gian thực)
Verb + data compression
  • use use data compression
    (sử dụng tính năng nén dữ liệu)
  • apply apply data compression
    (áp dụng phương pháp nén dữ liệu)
  • achieve achieve data compression
    (đạt được việc nén dữ liệu)
  • perform perform data compression
    (thực hiện nén dữ liệu)
data compression + Noun
  • algorithm data compression algorithm
    (thuật toán nén dữ liệu)
  • technique data compression technique
    (kỹ thuật nén dữ liệu)
  • ratio data compression ratio
    (tỷ lệ nén dữ liệu)
  • software data compression software
    (phần mềm nén dữ liệu)

Idioms

  • it's all about data compression

    (Nghĩa bóng) Mọi thứ đều là về sự hiệu quả và tinh gọn; loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào cốt lõi.

    "To meet the deadline, our strategy needs to be simplified. It's all about data compression now – focus only on the essential tasks."

    (Để kịp thời hạn, chiến lược của chúng ta cần được đơn giản hóa. Bây giờ mọi thứ là về 'nén dữ liệu' – chỉ tập trung vào các nhiệm vụ thiết yếu.)

  • mental data compression

    Khả năng tóm tắt các ý tưởng phức tạp thành một khái niệm đơn giản, dễ hiểu; một dạng 'nén' thông tin trong trí não.

    "A good teacher has excellent mental data compression skills, making difficult subjects easy for students to understand."

    (Một giáo viên giỏi có kỹ năng 'nén dữ liệu tinh thần' xuất sắc, giúp học sinh dễ dàng hiểu được những môn học khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data compression

noun
Lật mặt

Quá trình mã hóa dữ liệu bằng cách sử dụng ít bit hơn so với biểu diễn ban đầu.

"Data compression is essential for efficiently storing and transmitting large files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team is currently implementing data compression to reduce storage costs.
Đội IT hiện đang triển khai nén dữ liệu để giảm chi phí lưu trữ.
Phủ định
We are not using data compression on these files because of compatibility issues.
Chúng tôi không sử dụng nén dữ liệu trên các tệp này vì vấn đề tương thích.
Nghi vấn
Is the system administrator applying data compression to the database backups?
Quản trị viên hệ thống có đang áp dụng nén dữ liệu cho các bản sao lưu cơ sở dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data compression".

Nén Dữ Liệu và Kỷ Nguyên Streaming

Nếu không có công nghệ nén dữ liệu, các dịch vụ như Netflix, Spotify, và YouTube sẽ không thể tồn tại. Nén dữ liệu giúp giảm kích thước của các tệp video và âm thanh, cho phép chúng ta truyền tải (stream) nội dung chất lượng cao qua Internet mà không cần chờ đợi quá lâu.

Pied Piper trong Phim 'Silicon Valley'

Trong series phim hài nổi tiếng của HBO 'Silicon Valley', cốt truyện chính xoay quanh một công ty khởi nghiệp tên là Pied Piper. Họ đã tạo ra một thuật toán nén dữ liệu đột phá, vượt trội hơn bất kỳ công nghệ nào khác. Bộ phim đã giúp khái niệm 'data compression' trở nên quen thuộc hơn với công chúng.