(Top Banner Ad)
space for two
A2
Phrase A2 General

space for two

UK: speɪs fɔːr tuː • US: spēs fɔːr tuː

Nghĩa tiếng Việt

chỗ cho hai người dành cho hai người không gian cho hai người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or amount of room that is large enough for two people or things.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc khoảng không đủ rộng cho hai người hoặc hai vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has space for two people to eat comfortably."

    "Cái bàn có đủ chỗ cho hai người ăn thoải mái."

  • "Is there space for two more chairs at the table?"

    "Có đủ chỗ cho thêm hai cái ghế ở bàn không?"

  • "We need to find space for two extra suitcases in the car."

    "Chúng ta cần tìm chỗ cho hai cái vali nữa trong xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, khoáng đạt
Verb space phân bố khoảng cách, đặt cách nhau
Noun spacing sự phân khoảng cách, khoảng trống giữa các vật
Noun (compound) spaceship tàu vũ trụ

Synonyms

room for two (chỗ cho hai người)seating for two (chỗ ngồi cho hai người)

Related Words

single seating (chỗ ngồi đơn)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*speh₁- (root for 'space')
Latin
spatium (for 'space')
Old French
espace (for 'space')
Middle English
space (for 'space')
PIE (Proto-Indo-European)
*dwo- (root for 'two')
Proto-Germanic
*twai (for 'two')
Old English
twegen/twa (for 'two')
Modern English
two (for 'two')

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Cụm từ 'space for two' là một sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh có nguồn gốc lâu đời. 'Space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' và trước đó là từ gốc Ấn-Âu cổ '*speh₁-' mang nghĩa 'mở rộng, căng ra'. Trong khi đó, 'two' (hai) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'twegen' và gốc Ấn-Âu cổ '*dwo-' nghĩa là 'hai'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt rõ ràng để chỉ một không gian được thiết kế hoặc đủ lớn cho hai người, không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ mà là một cụm từ mô tả chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, chỗ ngồi, hoặc khu vực có đủ kích thước cho hai người. Nó nhấn mạnh khả năng chứa hai đối tượng hoặc cá nhân, khác với 'space' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến không gian nói chung. Sự khác biệt chính nằm ở sự cụ thể về số lượng: hai.

Prepositions

for

Giới từ 'for' trong cụm từ này chỉ mục đích hoặc đối tượng được cung cấp không gian. Ví dụ: 'space for two people' có nghĩa là không gian được tạo ra để chứa hai người.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + space for two
  • ample ample space for two
    (không gian rộng rãi cho hai người)
  • enough enough space for two
    (đủ không gian cho hai người)
  • limited limited space for two
    (không gian hạn chế cho hai người)
  • tight tight space for two
    (không gian chật hẹp cho hai người)
Động từ + space for two
  • provide provide space for two
    (cung cấp không gian cho hai người)
  • create create space for two
    (tạo không gian cho hai người)
  • leave leave space for two
    (để lại không gian cho hai người)
  • need need space for two
    (cần không gian cho hai người)
  • design design space for two
    (thiết kế không gian cho hai người)
Cụm giới từ + space for two
  • a table with a table with space for two
    (một cái bàn có chỗ cho hai người)
  • a car with a car with space for two
    (một chiếc xe có chỗ cho hai người)

Idioms

  • just enough space for two

    vừa đủ chỗ cho hai người

    "The cozy booth had just enough space for two, perfect for a quiet dinner."

    (Chiếc ghế dài ấm cúng vừa đủ chỗ cho hai người, hoàn hảo cho một bữa tối yên tĩnh.)

  • make space for two

    tạo/dọn chỗ cho hai người

    "We need to rearrange the furniture to make space for two extra chairs."

    (Chúng ta cần sắp xếp lại đồ đạc để tạo chỗ cho hai chiếc ghế phụ.)

  • take up space for two

    chiếm chỗ của hai người

    "His large backpack seemed to take up space for two on the crowded train."

    (Ba lô lớn của anh ấy dường như chiếm chỗ của hai người trên chuyến tàu đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space for two

Phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc khoảng không đủ rộng cho hai người hoặc hai vật.

"The table has space for two people to eat comfortably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space for two".

Không gian lãng mạn cho các cặp đôi

Ở các nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'space for two' thường gợi lên hình ảnh về những không gian thân mật, lãng mạn dành riêng cho các cặp đôi. Điều này có thể là một bàn ăn nhỏ trong nhà hàng, một chiếc thuyền đạp vịt trên hồ, hoặc một phòng khách sạn được thiết kế riêng cho hai người, nhấn mạnh sự riêng tư và gắn kết trong mối quan hệ.

Thiết kế tối ưu cho cuộc sống hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hóa và không gian sống ngày càng thu hẹp, nhiều sản phẩm và thiết kế nội thất được quảng cáo là 'space for two' nhằm mục đích tối ưu hóa diện tích. Từ những chiếc xe hai chỗ ngồi nhỏ gọn đến căn hộ studio thông minh, khái niệm này phản ánh xu hướng sống tiết kiệm không gian nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho hai người, đặc biệt phù hợp với các cặp vợ chồng trẻ hoặc những người sống độc thân.