space for two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc khoảng không đủ rộng cho hai người hoặc hai vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table has space for two people to eat comfortably."
"Cái bàn có đủ chỗ cho hai người ăn thoải mái."
-
"Is there space for two more chairs at the table?"
"Có đủ chỗ cho thêm hai cái ghế ở bàn không?"
-
"We need to find space for two extra suitcases in the car."
"Chúng ta cần tìm chỗ cho hai cái vali nữa trong xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, chỗ ngồi, hoặc khu vực có đủ kích thước cho hai người. Nó nhấn mạnh khả năng chứa hai đối tượng hoặc cá nhân, khác với 'space' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến không gian nói chung. Sự khác biệt chính nằm ở sự cụ thể về số lượng: hai.
Prepositions
Giới từ 'for' trong cụm từ này chỉ mục đích hoặc đối tượng được cung cấp không gian. Ví dụ: 'space for two people' có nghĩa là không gian được tạo ra để chứa hai người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ample ample space for two (không gian rộng rãi cho hai người)
-
enough enough space for two (đủ không gian cho hai người)
-
limited limited space for two (không gian hạn chế cho hai người)
-
tight tight space for two (không gian chật hẹp cho hai người)
-
provide provide space for two (cung cấp không gian cho hai người)
-
create create space for two (tạo không gian cho hai người)
-
leave leave space for two (để lại không gian cho hai người)
-
need need space for two (cần không gian cho hai người)
-
design design space for two (thiết kế không gian cho hai người)
-
a table with a table with space for two (một cái bàn có chỗ cho hai người)
-
a car with a car with space for two (một chiếc xe có chỗ cho hai người)
Idioms
-
just enough space for two
vừa đủ chỗ cho hai người
"The cozy booth had just enough space for two, perfect for a quiet dinner."
(Chiếc ghế dài ấm cúng vừa đủ chỗ cho hai người, hoàn hảo cho một bữa tối yên tĩnh.)
-
make space for two
tạo/dọn chỗ cho hai người
"We need to rearrange the furniture to make space for two extra chairs."
(Chúng ta cần sắp xếp lại đồ đạc để tạo chỗ cho hai chiếc ghế phụ.)
-
take up space for two
chiếm chỗ của hai người
"His large backpack seemed to take up space for two on the crowded train."
(Ba lô lớn của anh ấy dường như chiếm chỗ của hai người trên chuyến tàu đông đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space for two
PhraseMột khu vực hoặc khoảng không đủ rộng cho hai người hoặc hai vật.
"The table has space for two people to eat comfortably."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space for two".
