(Top Banner Ad)
room for two
B1
idiom B1 Chung

room for two

Nghĩa tiếng Việt

đủ chỗ cho hai người vừa đủ chỗ cho hai người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient space or capacity for two people.

Vietnamese Meaning

Đủ chỗ hoặc sức chứa cho hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The back seat of the car has room for two adults."

    "Hàng ghế sau của xe hơi có đủ chỗ cho hai người lớn."

  • "Is there room for two more at the table?"

    "Có còn chỗ cho hai người nữa ở bàn không?"

  • "This small apartment only has room for two people."

    "Căn hộ nhỏ này chỉ có chỗ cho hai người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roommate Bạn cùng phòng
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun bedroom Phòng ngủ
Adjective double Gấp đôi, đôi; dành cho hai người
Adverb twice Hai lần

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm (space, extent)
Modern English
room
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Modern English
two

Không gian và số hai

Cụm từ 'room for two' được hình thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh. Từ 'room' (không gian, chỗ trống) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ một khoảng trống hoặc một nơi chốn. Từ 'two' (hai) cũng có nguồn gốc cổ xưa tương tự, là cách đếm số. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mang nghĩa đen là 'không gian/chỗ trống đủ cho hai người hoặc hai vật'. Đây không phải là một thành ngữ có nghĩa bóng phức tạp mà là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả sự đủ chỗ cho hai thực thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình huống có đủ không gian về mặt vật lý (ví dụ: trên ghế, trong xe hơi, trong phòng) cho hai người. Cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự sẵn lòng chấp nhận hoặc chào đón hai người (ví dụ: trong một mối quan hệ, trong một dự án). Khác với các cụm từ như 'space for two' (mang tính chung chung hơn về không gian), 'room for two' nhấn mạnh sự vừa vặn và thoải mái.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ không gian đó (ví dụ: 'room for two people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + room for two
  • plenty of plenty of room for two
    (có rất nhiều chỗ cho hai người)
  • just enough just enough room for two
    (vừa đủ chỗ cho hai người)
  • not enough not enough room for two
    (không đủ chỗ cho hai người)
  • ample ample room for two
    (chỗ rộng rãi thoải mái cho hai người)
Verb + room for two
  • make make room for two
    (dọn chỗ/tạo chỗ cho hai người)
  • find find room for two
    (tìm chỗ cho hai người)
  • offer offer room for two
    (cung cấp chỗ ở cho hai người)

Idioms

  • There's always room for two.

    Luôn có chỗ cho hai người (thường dùng để thể hiện sự sẵn lòng chia sẻ không gian hoặc cơ hội với người khác, đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về sự hòa nhập)

    "Don't worry about bringing your friend; there's always room for two at our table."

    (Đừng lo khi dẫn bạn của bạn đến; bàn của chúng ta luôn có chỗ cho hai người mà.)

  • a table for two

    một bàn cho hai người (cụm từ phổ biến khi đặt bàn trong nhà hàng, thường ngụ ý một buổi hẹn hò lãng mạn)

    "We'd like to book a table for two for tonight, please."

    (Chúng tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào tối nay, làm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

room for two

idiom
Lật mặt

Đủ chỗ hoặc sức chứa cho hai người.

"The back seat of the car has room for two adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "room for two".

Hẹn hò và sự thân mật

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'room for two' thường gợi ý đến không gian riêng tư dành cho các cặp đôi, đặc biệt là trong bối cảnh hẹn hò hoặc các mối quan hệ thân mật. Ví dụ, 'a table for two' là một thuật ngữ phổ biến khi đặt bàn trong nhà hàng cho một buổi hẹn hò lãng mạn. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của sự chia sẻ không gian và trải nghiệm cùng nhau, tạo nên sự gần gũi và riêng tư.

Biểu tượng của số hai

Số 'hai' thường mang ý nghĩa của sự cân bằng, đối xứng, và đôi lứa trong nhiều nền văn hóa. Khi nói 'room for two', nó không chỉ là về không gian vật lý mà còn có thể ngụ ý đến sự hòa hợp, sự hợp tác hoặc mối quan hệ giữa hai cá thể. Nó đối lập với sự đơn lẻ hoặc sự đông đúc, tập trung vào mối quan hệ song phương.