(Top Banner Ad)
orbital station
B2
noun B2 Astronomy, Space Technology

orbital station

UK: /ˈɔːbɪtl ˈsteɪʃn/ • US: /ˈɔːrbɪtl ˈsteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

trạm quỹ đạo trạm không gian quỹ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crewed artificial structure designed for long-term habitation in space, used for scientific research, testing equipment, or as a base for further space exploration.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhân tạo có người ở, được thiết kế để sinh sống lâu dài trong không gian, được sử dụng cho nghiên cứu khoa học, thử nghiệm thiết bị hoặc làm căn cứ cho việc thám hiểm không gian sâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists conducted experiments in the orbital station."

    "Các nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm trong trạm quỹ đạo."

  • "The orbital station provides a unique environment for studying the effects of long-term spaceflight on the human body."

    "Trạm quỹ đạo cung cấp một môi trường độc đáo để nghiên cứu những ảnh hưởng của chuyến bay vũ trụ dài ngày lên cơ thể con người."

  • "Construction of the new orbital station is expected to begin next year."

    "Việc xây dựng trạm quỹ đạo mới dự kiến sẽ bắt đầu vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo, vòng xoay
Verb orbit đi theo quỹ đạo, xoay quanh
Noun orbiter vệ tinh nhân tạo (hoặc tàu vũ trụ) quay quanh một thiên thể
Adjective orbital thuộc về quỹ đạo
Noun station trạm, ga, đồn
Verb station đồn trú, bố trí
Adjective stationary đứng yên, bất động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy, Space Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbita
English
orbit
English
orbital
Latin
statio
Old French
estacion
English
station
English
orbital station

Nguồn gốc của 'orbital station'

Cụm từ 'orbital station' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Orbital' (thuộc về quỹ đạo) có nguồn gốc từ 'orbit', xuất phát từ tiếng Latin 'orbita' nghĩa là 'đường đi, vết bánh xe'. Còn 'station' (trạm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', nghĩa là 'nơi đứng, vị trí cố định'. Khi ghép lại, 'orbital station' miêu tả một 'trạm' được đặt trên 'quỹ đạo' quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác, phục vụ các mục đích khoa học, nghiên cứu không gian, hoặc quân sự.

Usage Note

The term 'orbital station' emphasizes the long-term nature of the structure and its intended function as a base of operations. It is more specific than just 'space station,' highlighting the sustained orbital positioning and operational capacity. It implies a self-sufficient or near self-sufficient environment capable of supporting human life for extended periods.

Prepositions

in on at

'In orbital station' refers to activities happening inside the station. 'On orbital station' refers to something physically attached to the exterior of the station. 'At orbital station' refers to an event or process happening in the general context of the station.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orbital station
  • international international orbital station
    (trạm quỹ đạo quốc tế)
  • manned manned orbital station
    (trạm quỹ đạo có người lái)
  • permanent permanent orbital station
    (trạm quỹ đạo vĩnh cửu)
  • modular modular orbital station
    (trạm quỹ đạo dạng mô-đun)
Verb + orbital station
  • launch launch an orbital station
    (phóng một trạm quỹ đạo)
  • build build an orbital station
    (xây dựng một trạm quỹ đạo)
  • dock with dock with an orbital station
    (ghép nối với một trạm quỹ đạo)
  • resupply resupply an orbital station
    (tiếp tế cho một trạm quỹ đạo)

Idioms

  • establish an orbital station

    Xây dựng hoặc thiết lập một trạm quỹ đạo.

    "Scientists are planning to establish an orbital station on the Moon's orbit."

    (Các nhà khoa học đang lên kế hoạch thiết lập một trạm quỹ đạo trên quỹ đạo của Mặt Trăng.)

  • dock with an orbital station

    Ghép nối tàu vũ trụ với một trạm quỹ đạo.

    "The spacecraft successfully docked with the orbital station after a long journey."

    (Tàu vũ trụ đã ghép nối thành công với trạm quỹ đạo sau một hành trình dài.)

  • operate an orbital station

    Vận hành một trạm quỹ đạo (kiểm soát và duy trì hoạt động).

    "Several nations collaborate to operate the international orbital station for scientific research."

    (Nhiều quốc gia hợp tác để vận hành trạm quỹ đạo quốc tế cho nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital station

noun
Lật mặt

Một cấu trúc nhân tạo có người ở, được thiết kế để sinh sống lâu dài trong không gian, được sử dụng cho nghiên cứu khoa học, thử nghiệm thiết bị hoặc làm căn cứ cho việc thám hiểm không gian sâu hơn.

"Scientists conducted experiments in the orbital station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orbital station was a symbol of international cooperation during the late 20th century.
Trạm quỹ đạo là một biểu tượng của sự hợp tác quốc tế trong suốt cuối thế kỷ 20.
Phủ định
They didn't use the orbital station for military purposes in the past.
Họ đã không sử dụng trạm quỹ đạo cho mục đích quân sự trong quá khứ.
Nghi vấn
Did the astronauts visit the orbital station last year?
Các phi hành gia có ghé thăm trạm quỹ đạo vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital station".

ISS: Biểu tượng hợp tác quốc tế

Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) là ví dụ điển hình nhất của một 'orbital station', đồng thời là biểu tượng mạnh mẽ cho sự hợp tác khoa học và hòa bình giữa các quốc gia. Được xây dựng và vận hành bởi nhiều nước, ISS đại diện cho khả năng con người vượt qua biên giới để cùng khám phá vũ trụ và thúc đẩy tiến bộ khoa học.

Cuộc sống trên quỹ đạo

Sống và làm việc trên một 'orbital station' mang đến những trải nghiệm độc đáo như trạng thái không trọng lực, ngắm nhìn Trái Đất từ không gian, nhưng cũng đầy thách thức về thể chất và tinh thần. Các nghiên cứu tại đây giúp chúng ta hiểu hơn về ảnh hưởng của không gian đối với con người và chuẩn bị cho các chuyến du hành xa hơn vào vũ trụ.