(Top Banner Ad)
spaceborne
C1
Adjective C1 Khoa học vũ trụ

spaceborne

UK: /ˈspeɪs.bɔːn/ • US: /ˈspeɪs.bɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

trên vũ trụ từ không gian vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carried in or launched from space; operating in outer space.

Vietnamese Meaning

Được mang theo trong không gian hoặc phóng từ không gian; hoạt động trong không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spaceborne telescope provides detailed images of distant galaxies."

    "Kính thiên văn vũ trụ cung cấp hình ảnh chi tiết về các thiên hà xa xôi."

  • "Spaceborne radar can monitor deforestation across the globe."

    "Radar vũ trụ có thể theo dõi nạn phá rừng trên toàn cầu."

  • "The spaceborne experiment studied the effects of microgravity on plant growth."

    "Thí nghiệm trên vũ trụ đã nghiên cứu ảnh hưởng của tình trạng vi trọng lực đến sự phát triển của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Noun spacecraft tàu vũ trụ
Noun astronaut phi hành gia
Adjective spatial thuộc về không gian
Adjective spacefaring có khả năng du hành vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
borne
English
spaceborne

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'spaceborne' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'space' (không gian) và 'borne' (quá khứ phân từ của động từ 'bear', có nghĩa là mang, vác, hoặc được vận chuyển). Do đó, 'spaceborne' mô tả bất cứ thứ gì được mang, hoạt động, hoặc tồn tại trong không gian vũ trụ.

Usage Note

Tính từ 'spaceborne' thường được dùng để mô tả các thiết bị, công nghệ, hoặc thí nghiệm được thực hiện trong không gian. Nó nhấn mạnh đến vị trí hoặc nguồn gốc của vật thể/hoạt động là từ không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • spaceborne spaceborne equipment
    (thiết bị không gian)
  • spaceborne spaceborne sensors
    (cảm biến không gian)
  • spaceborne spaceborne telescopes
    (kính thiên văn không gian)
  • spaceborne spaceborne technology
    (công nghệ không gian)
  • spaceborne spaceborne platforms
    (nền tảng không gian)

Idioms

  • spaceborne observation

    quan sát từ không gian

    "Modern meteorology heavily relies on spaceborne observation for global weather patterns."

    (Khí tượng học hiện đại rất phụ thuộc vào quan sát từ không gian để dự báo hình thái thời tiết toàn cầu.)

  • spaceborne capabilities

    khả năng không gian

    "Investing in spaceborne capabilities is crucial for national security and scientific advancement."

    (Đầu tư vào các khả năng không gian là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia và tiến bộ khoa học.)

  • spaceborne system

    hệ thống không gian

    "The new spaceborne system provides unprecedented data resolution for Earth monitoring."

    (Hệ thống không gian mới cung cấp độ phân giải dữ liệu chưa từng có để giám sát Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaceborne

Adjective
Lật mặt

Được mang theo trong không gian hoặc phóng từ không gian; hoạt động trong không gian vũ trụ.

"The spaceborne telescope provides detailed images of distant galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were thrilled when the spaceborne telescope transmitted the first clear images of distant galaxies.
Các nhà khoa học đã rất vui mừng khi kính viễn vọng vũ trụ truyền những hình ảnh rõ nét đầu tiên về các thiên hà xa xôi.
Phủ định
Although the mission was initially planned for five years, the spaceborne instruments didn't fail until after a decade of operation.
Mặc dù nhiệm vụ ban đầu được lên kế hoạch trong năm năm, các thiết bị vũ trụ đã không bị hỏng cho đến sau một thập kỷ hoạt động.
Nghi vấn
Since the satellite is spaceborne, can it effectively monitor the Earth's climate and environmental changes?
Vì vệ tinh ở ngoài vũ trụ, nó có thể theo dõi hiệu quả khí hậu và những thay đổi môi trường của Trái đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaceborne".

Sự phụ thuộc vào công nghệ không gian

Trong cuộc sống hiện đại, công nghệ 'spaceborne' đóng vai trò không thể thiếu. Các thiết bị như vệ tinh định vị (GPS), vệ tinh dự báo thời tiết, vệ tinh truyền thông (TV, Internet) và vệ tinh giám sát môi trường đều là những ví dụ điển hình của công nghệ 'spaceborne' đã tích hợp sâu rộng vào đời sống hàng ngày, cung cấp các dịch vụ thiết yếu và thông tin quan trọng.

Biểu tượng của tiến bộ công nghệ

Các dự án và công nghệ 'spaceborne' thường được coi là đỉnh cao của kỹ thuật và khoa học, thể hiện khả năng đổi mới và khám phá của loài người. Chúng không chỉ phục vụ các mục đích thực tế mà còn truyền cảm hứng, thúc đẩy các thế hệ nhà khoa học và kỹ sư tương lai vượt qua giới hạn của sự hiểu biết và khả năng.