(Top Banner Ad)
space-based
B2
Tính từ B2 Khoa học vũ trụ, Công nghệ

space-based

UK: /ˈspeɪsˌbeɪst/ • US: /ˈspeɪsˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên không gian từ không gian đặt trong không gian hoạt động trong không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in or operating from outer space.

Vietnamese Meaning

Đặt tại hoặc hoạt động từ ngoài không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The space-based telescope provides high-resolution images of distant galaxies."

    "Kính viễn vọng đặt trong không gian cung cấp hình ảnh độ phân giải cao về các thiên hà xa xôi."

  • "Space-based solar power could be a solution to the energy crisis."

    "Năng lượng mặt trời từ không gian có thể là một giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

  • "A space-based radar system can monitor the Earth's surface in all weather conditions."

    "Một hệ thống radar đặt trong không gian có thể theo dõi bề mặt Trái Đất trong mọi điều kiện thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Verb base đặt nền tảng, dựa vào
Adjective spatial thuộc không gian
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản, nền tảng

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
based
English
space-based

Nguồn gốc từ 'Không gian' và 'Nền tảng'

Từ 'space-based' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'space' (không gian) và '-based' (dựa trên, có nền tảng từ). 'Space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (không gian, khoảng trống), qua tiếng Pháp cổ 'espace'. Phần 'based' là dạng quá khứ phân từ của 'base' (cơ sở, nền tảng), có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp 'basis' và tiếng Latin 'basis'. Khi ghép lại, 'space-based' mô tả những thứ được đặt, hoạt động hoặc phát triển từ không gian bên ngoài Trái Đất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, công nghệ, hoặc hoạt động diễn ra trong không gian vũ trụ. Nhấn mạnh vị trí hoặc nền tảng hoạt động là không gian, khác với các hệ thống trên mặt đất hoặc trên không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • system space-based system
    (hệ thống dựa trên không gian/vũ trụ)
  • technology space-based technology
    (công nghệ không gian)
  • assets space-based assets
    (tài sản/thiết bị đặt trong không gian)
  • sensor space-based sensor
    (cảm biến không gian)
  • communications space-based communications
    (liên lạc qua vệ tinh/không gian)
  • navigation space-based navigation
    (điều hướng dựa trên không gian (như GPS))

Idioms

  • space-based surveillance

    giám sát từ không gian

    "The military relies on space-based surveillance for intelligence gathering."

    (Quân đội phụ thuộc vào giám sát từ không gian để thu thập thông tin tình báo.)

  • space-based platforms

    nền tảng/hệ thống đặt trong không gian

    "Many countries are developing space-based platforms for scientific research."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển các nền tảng đặt trong không gian để nghiên cứu khoa học.)

  • space-based defense system

    hệ thống phòng thủ dựa trên không gian

    "Debates continue over the feasibility and ethics of a space-based defense system."

    (Các cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về tính khả thi và đạo đức của một hệ thống phòng thủ dựa trên không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space-based

Tính từ
Lật mặt

Đặt tại hoặc hoạt động từ ngoài không gian.

"The space-based telescope provides high-resolution images of distant galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to launch a new space-based telescope next year.
Các nhà khoa học sẽ phóng một kính viễn vọng không gian mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to rely solely on space-based technology for this mission.
Họ sẽ không chỉ dựa vào công nghệ vũ trụ cho nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Is NASA going to establish a permanent space-based research station?
NASA có định thành lập một trạm nghiên cứu vũ trụ vĩnh viễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-based".

GPS và cuộc sống hàng ngày

Một trong những ứng dụng phổ biến và có ảnh hưởng nhất của công nghệ 'space-based' là Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS). GPS sử dụng một mạng lưới vệ tinh trong không gian để cung cấp thông tin vị trí và thời gian chính xác cho người dùng trên Trái Đất, từ điện thoại thông minh, hệ thống định vị ô tô đến các ứng dụng quân sự và khoa học, thay đổi cách chúng ta di chuyển và tương tác với thế giới.

Mở rộng tầm nhìn vũ trụ

Các kính viễn vọng không gian như Hubble hay James Webb là những ví dụ điển hình của 'space-based' technology, cho phép các nhà khoa học quan sát vũ trụ mà không bị cản trở bởi bầu khí quyển Trái Đất. Điều này đã mở ra những khám phá chưa từng có về các thiên hà xa xôi, hành tinh mới và nguồn gốc của vũ trụ, thúc đẩy sự hiểu biết của nhân loại về vị trí của mình trong không gian.