(Top Banner Ad)
unawareness
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Nhận thức

unawareness

UK: /ˌʌn.əˈweə.nəs/ • US: /ˌʌn.əˈwer.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu nhận thức sự không nhận biết sự thiếu ý thức sự không hiểu biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of knowledge or consciousness of something.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu nhận thức, thiếu hiểu biết, hoặc không ý thức về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unawareness of the company's financial problems led to some poor decisions."

    "Sự thiếu nhận thức của anh ấy về các vấn đề tài chính của công ty đã dẫn đến một số quyết định tồi tệ."

  • "The public's unawareness of the dangers of smoking is decreasing."

    "Sự thiếu nhận thức của công chúng về sự nguy hiểm của việc hút thuốc đang giảm dần."

  • "She showed a complete unawareness of the consequences of her actions."

    "Cô ấy cho thấy sự hoàn toàn thiếu nhận thức về hậu quả của hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware có nhận thức, biết được, ý thức được
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware không nhận thức, không biết, không hay
Noun unawareness sự thiếu nhận thức, sự không biết, sự không hay biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
Middle English
awar
Modern English
aware
Modern English
unawareness

Sự kết hợp của 'không', 'biết' và 'trạng thái'

Từ 'unawareness' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh: tiền tố 'un-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'aware' (có nghĩa là 'nhận thức', 'biết được', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gewær') và hậu tố '-ness' (biểu thị 'trạng thái' hoặc 'chất lượng', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ). Khi kết hợp lại, nó mô tả một cách chính xác trạng thái thiếu nhận thức hoặc không biết về một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'unawareness' nhấn mạnh trạng thái không nhận biết hoặc không có thông tin về một sự việc, tình huống, hoặc sự tồn tại của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một trạng thái bị động, không chủ động tìm kiếm thông tin. Khác với 'ignorance' (sự ngu dốt), 'unawareness' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ám chỉ sự cố ý tránh né thông tin.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự thiếu nhận thức hướng đến. Ví dụ: 'unawareness of the risks' (sự thiếu nhận thức về những rủi ro).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unawareness
  • complete complete unawareness
    (hoàn toàn không biết / thiếu nhận thức toàn diện)
  • profound profound unawareness
    (sự thiếu nhận thức sâu sắc)
  • widespread widespread unawareness
    (sự thiếu nhận thức rộng khắp)
  • dangerous dangerous unawareness
    (sự thiếu nhận thức nguy hiểm)
Verb + unawareness
  • show show unawareness
    (thể hiện sự không biết / thiếu nhận thức)
  • reveal reveal unawareness
    (lộ rõ sự thiếu nhận thức)
  • suffer from suffer from unawareness
    (chịu đựng sự thiếu nhận thức / bị ảnh hưởng bởi sự không biết)
  • combat combat unawareness
    (chống lại sự thiếu nhận thức)
Unawareness + of + Noun
  • unawareness of unawareness of the risks
    (sự không biết về rủi ro)
  • unawareness of unawareness of the situation
    (sự thiếu nhận thức về tình hình)

Idioms

  • blissful unawareness

    sự thiếu nhận thức hạnh phúc (không biết nên không lo lắng, ung dung tự tại)

    "He lives in a state of blissful unawareness about the looming deadline."

    (Anh ấy sống trong trạng thái 'không biết gì nên hạnh phúc' về thời hạn sắp tới.)

  • in a state of unawareness

    trong trạng thái không nhận thức được điều gì đó

    "Many people remained in a state of unawareness regarding the environmental changes."

    (Nhiều người vẫn ở trong trạng thái không nhận thức được về những thay đổi môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unawareness

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu nhận thức, thiếu hiểu biết, hoặc không ý thức về điều gì đó.

"His unawareness of the company's financial problems led to some poor decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was unaware of the risks involved was his biggest mistake.
Việc anh ấy không nhận thức được những rủi ro liên quan là sai lầm lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
It's unfortunate that the public remains unaware of the severity of the environmental damage.
Thật không may khi công chúng vẫn không nhận thức được mức độ nghiêm trọng của thiệt hại môi trường.
Nghi vấn
Is it true that her unawareness of the company's policy led to the problem?
Có đúng là việc cô ấy không biết về chính sách của công ty đã dẫn đến vấn đề?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unawareness of the company's financial problems led to poor investment decisions.
Sự thiếu nhận thức của anh ấy về các vấn đề tài chính của công ty đã dẫn đến các quyết định đầu tư tồi.
Phủ định
The government was not unaware of the potential risks of the new policy.
Chính phủ không hề thiếu nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn của chính sách mới.
Nghi vấn
Was she unaware of the consequences of her actions?
Cô ấy có không nhận thức được hậu quả của hành động của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they announce the decision, the public will have been unaware of the potential consequences.
Vào thời điểm họ công bố quyết định, công chúng sẽ vẫn chưa nhận thức được những hậu quả tiềm ẩn.
Phủ định
She won't have been unaware of his feelings for her for all this time; she's just pretending.
Cô ấy sẽ không thể không nhận ra tình cảm của anh ấy dành cho cô ấy trong suốt thời gian qua; cô ấy chỉ đang giả vờ thôi.
Nghi vấn
Will he have remained unaware of the changes despite the constant updates?
Liệu anh ấy có vẫn không nhận thức được những thay đổi mặc dù có những cập nhật liên tục không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been operating in complete unawareness of the new environmental regulations.
Công ty đã hoạt động trong sự hoàn toàn không nhận thức về các quy định môi trường mới.
Phủ định
I haven't been living in complete unawareness of the situation; I've been actively trying to find a solution.
Tôi không sống trong sự hoàn toàn không nhận thức về tình hình; tôi đã tích cực cố gắng tìm một giải pháp.
Nghi vấn
Has the government been acting in unawareness of the growing public discontent?
Chính phủ có đang hành động trong sự không nhận thức về sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unawareness".

Hạnh phúc trong sự không biết

Cụm từ 'blissful unawareness' (sự thiếu nhận thức hạnh phúc) thể hiện một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây, đó là đôi khi việc không biết về những sự thật khó chịu, nguy hiểm, hoặc phức tạp có thể giúp một người tránh khỏi lo âu và sống vui vẻ hơn. Nó gần giống với câu 'Ignorance is bliss' (Sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc), hàm ý rằng không biết lại là một điều may mắn.

Tầm quan trọng của nhận thức

Trong xã hội hiện đại, 'unawareness' (sự thiếu nhận thức) thường được xem là một điều tiêu cực, đặc biệt trong các lĩnh vực như sức khỏe, tài chính, môi trường hay xã hội. Việc nâng cao 'awareness' (nhận thức) về các vấn đề quan trọng là một giá trị được đề cao để thúc đẩy trách nhiệm cá nhân và cộng đồng, giúp mọi người đưa ra quyết định tốt hơn và đối phó hiệu quả với các thách thức.