(Top Banner Ad)
speak at length
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp chung

speak at length

Nghĩa tiếng Việt

nói dài dòng nói một tràng nói thao thao bất tuyệt nói tỉ mỉ nói cặn kẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk for a long time and in detail about a particular subject.

Vietnamese Meaning

Nói dài dòng, nói chi tiết và kỹ lưỡng về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke at length about her experiences in Africa."

    "Cô ấy đã nói rất dài về những trải nghiệm của mình ở Châu Phi."

  • "The professor spoke at length on the history of the Roman Empire."

    "Giáo sư đã nói rất dài về lịch sử của Đế chế La Mã."

  • "He spoke at length about the importance of education."

    "Anh ấy đã nói rất dài về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The witness spoke at length about what she had seen."

    "Nhân chứng đã khai rất dài về những gì cô ấy đã thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả, loa
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Adjective lengthy Dài dòng, kéo dài
Verb lengthen Kéo dài, làm dài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną (speak), *langīną (length)
Old English
sprecan (speak), lengþu (length)
Middle English
speken (speak), lengthe (length)
Modern English
speak (speak), length (length)

Nguồn gốc của 'speak at length'

Cụm từ 'speak at length' là sự kết hợp của động từ 'speak' (nói, phát biểu) và cụm giới từ 'at length'. 'Speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'phát ra âm thanh, nói'. 'Length' có nghĩa là 'chiều dài' hoặc 'thời gian kéo dài', cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Khi kết hợp 'at' với 'length', nó tạo ra ý nghĩa 'một cách chi tiết' hoặc 'trong một khoảng thời gian dài', mô tả cách thức một người trình bày thông tin một cách mở rộng và đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc người nói trình bày một vấn đề một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói có nhiều kiến thức về chủ đề đang bàn luận. Khác với 'talk a lot' (nói nhiều) chỉ đơn thuần đề cập đến lượng lời nói, 'speak at length' nhấn mạnh cả về thời gian và sự chi tiết.

Prepositions

about on

'speak at length about/on something': nói dài dòng, chi tiết về cái gì. 'About' và 'on' có thể thay thế nhau trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • often often speak at length
    (thường nói rất lâu/dài dòng)
  • rarely rarely speak at length
    (hiếm khi nói dài dòng)
Prepositional Phrases (Topic)
  • about speak at length about the issue
    (nói dài dòng, chi tiết về vấn đề)
  • on speak at length on the subject
    (phát biểu chi tiết, chuyên sâu về chủ đề)
Time Expressions
  • for hours speak at length for hours
    (nói liên tục trong nhiều giờ)
  • for a long time speak at length for a long time
    (nói chuyện rất lâu)

Idioms

  • To speak at length about something

    Nói chi tiết, nói dài dòng về một vấn đề gì đó.

    "The professor spoke at length about the history of linguistics."

    (Vị giáo sư đã nói rất chi tiết về lịch sử ngôn ngữ học.)

  • Tend to speak at length

    Có xu hướng nói dài, nói nhiều. (Thường dùng để mô tả một tính cách hoặc thói quen).

    "My grandfather tends to speak at length when he talks about his youth."

    (Ông tôi có xu hướng nói rất dài dòng khi kể về tuổi trẻ của mình.)

  • Speak at length on a topic

    Phát biểu/trình bày chi tiết, chuyên sâu về một chủ đề (thường trong bối cảnh trang trọng hơn).

    "The CEO was invited to speak at length on the company's future strategy."

    (Vị CEO được mời phát biểu chi tiết về chiến lược tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak at length

Cụm động từ
Lật mặt

Nói dài dòng, nói chi tiết và kỹ lưỡng về một chủ đề cụ thể.

"She spoke at length about her experiences in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she could speak at length about the history of the castle.
Wow, cô ấy có thể nói rất dài về lịch sử của lâu đài.
Phủ định
Alas, he couldn't speak at length on the complexities of quantum physics.
Than ôi, anh ấy không thể nói dài dòng về sự phức tạp của vật lý lượng tử.
Nghi vấn
Well, can they speak at length about the environmental impact of deforestation?
Chà, họ có thể nói dài dòng về tác động môi trường của việc phá rừng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor spoke at length about the importance of critical thinking.
Giáo sư đã nói rất dài về tầm quan trọng của tư duy phản biện.
Phủ định
The CEO didn't speak at length about the company's future plans.
CEO đã không nói dài về kế hoạch tương lai của công ty.
Nghi vấn
Why did the speaker speak at length about the environmental issues?
Tại sao diễn giả lại nói dài về các vấn đề môi trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak at length".

Sự cân bằng giữa súc tích và kỹ lưỡng

Trong giao tiếp phương Tây, việc nói súc tích thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các cuộc họp kinh doanh hoặc môi trường đòi hỏi hiệu quả. Tuy nhiên, trong các buổi diễn thuyết học thuật, hội thảo chuyên môn, hay khi cần giải thích một vấn đề phức tạp, khả năng 'speak at length' (nói dài, nói chi tiết) lại là dấu hiệu của sự am hiểu sâu sắc và tính chuyên nghiệp.

Quy tắc xã giao khi nói dài

Mặc dù 'speak at length' có thể thể hiện sự sâu sắc, nhưng trong một số tình huống xã giao thông thường, việc nói quá dài dòng có thể bị coi là thiếu nhạy cảm hoặc không tôn trọng thời gian của người khác. Người nói cần cân nhắc bối cảnh và đối tượng để điều chỉnh độ dài bài nói cho phù hợp, tránh làm người nghe cảm thấy nhàm chán hoặc mệt mỏi.