(Top Banner Ad)
expound on
C1
Verb (phrasal) C1 General

expound on

UK: /ɪkˈspaʊnd ɒn/ • US: /ɪkˈspaʊnd ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày chi tiết về giải thích cặn kẽ về bàn luận sâu về phân tích tỉ mỉ về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain (something) in detail; to elaborate or expand.

Vietnamese Meaning

Giải thích (điều gì đó) một cách chi tiết; trình bày tỉ mỉ hoặc mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor expounded on the intricacies of quantum physics."

    "Giáo sư đã trình bày chi tiết về sự phức tạp của vật lý lượng tử."

  • "She was asked to expound on her research findings at the conference."

    "Cô ấy được yêu cầu trình bày chi tiết về những phát hiện nghiên cứu của mình tại hội nghị."

  • "The author expounds on the themes of love and loss in the novel."

    "Tác giả trình bày chi tiết về các chủ đề tình yêu và mất mát trong tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expounder Người giải thích, người trình bày (một cách chi tiết)
Noun exposition Sự trình bày, sự giải thích chi tiết (thường về một lý thuyết, ý tưởng); triển lãm, hội chợ
Adjective expository Mang tính giải thích, trình bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
espondre
Middle English
expounen
English
expound

Nguồn gốc của 'expound'

Từ 'expound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa đen là 'đặt ra ngoài, phơi bày'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động trình bày một văn bản, sách, hoặc giải thích một ý nghĩa ẩn giấu. Trải qua tiếng Pháp cổ ('espondre') và tiếng Anh trung đại ('expounen'), từ này đã phát triển để mang ý nghĩa hiện đại là giải thích chi tiết, trình bày rõ ràng một vấn đề phức tạp hoặc một quan điểm.

Usage Note

The phrase 'expound on' emphasizes a thorough and detailed explanation. It's used when someone is providing a comprehensive analysis or commentary on a particular topic. It often implies a level of expertise or knowledge on the subject being discussed. It's stronger than simply 'explain' and suggests a more in-depth and thoughtful treatment of the subject.

Prepositions

on

The preposition 'on' is integral to the phrasal verb. It indicates the subject matter being discussed or explained. For example, 'expound on a theory,' 'expound on a concept,' or 'expound on an idea.' Removing 'on' changes the meaning to simply 'expound,' which means to present and explain a theory or idea systematically and in detail, which requires an object (e.g., 'expound a theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Common Topics
  • topic expound on a topic
    (Giải thích cặn kẽ về một chủ đề)
  • theory expound on a theory
    (Trình bày chi tiết một lý thuyết)
  • idea expound on an idea
    (Giải thích rõ ràng một ý tưởng)
  • subject expound on a subject
    (Thuyết minh về một vấn đề)
Adverbs of Manner
  • further expound further on
    (Giải thích thêm về)
  • at length expound at length on
    (Giải thích dài dòng, kỹ lưỡng về)
  • in detail expound in detail on
    (Giải thích chi tiết về)
  • eloquently expound eloquently on
    (Diễn giải một cách hùng hồn về)

Idioms

  • expound on the finer points

    Giải thích cặn kẽ những điểm tinh tế, phức tạp

    "The professor loved to expound on the finer points of quantum physics to his students."

    (Vị giáo sư rất thích giải thích cặn kẽ những điểm tinh tế của vật lý lượng tử cho sinh viên của mình.)

  • expound at great length

    Giải thích rất dài dòng, rất kỹ lưỡng

    "He proceeded to expound at great length on his political views, much to everyone's boredom."

    (Anh ta tiếp tục giải thích rất dài dòng về quan điểm chính trị của mình, khiến mọi người đều chán nản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expound on

Verb (phrasal)
Lật mặt

Giải thích (điều gì đó) một cách chi tiết; trình bày tỉ mỉ hoặc mở rộng.

"The professor expounded on the intricacies of quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He expounded eloquently on the benefits of the new policy.
Anh ấy đã trình bày một cách hùng hồn về những lợi ích của chính sách mới.
Phủ định
She did not expound clearly on the reasons for her decision.
Cô ấy đã không giải thích rõ ràng về lý do cho quyết định của mình.
Nghi vấn
Did the professor expound thoroughly on the historical context?
Giáo sư có trình bày kỹ lưỡng về bối cảnh lịch sử không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He expounded on his theory for hours.
Anh ấy đã giải thích chi tiết về lý thuyết của mình hàng giờ.
Phủ định
Not only did she expound on the benefits of exercise, but she also demonstrated the correct techniques.
Không chỉ cô ấy giải thích chi tiết về lợi ích của việc tập thể dục, mà cô ấy còn trình diễn các kỹ thuật đúng.
Nghi vấn
Should he expound on the details of the project, we will understand it better.
Nếu anh ấy giải thích chi tiết về dự án, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expound on".

Trong học thuật và tôn giáo

Từ 'expound' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như học thuật, triết học hoặc tôn giáo. Nó gợi ý một người có kiến thức sâu rộng, trình bày một cách có hệ thống và đầy đủ, ví dụ như một giáo sư giảng bài hay một nhà thuyết giáo giải thích kinh thánh hoặc một văn bản tôn giáo.

Kỹ năng diễn đạt tư tưởng phức tạp

Khả năng 'expound on' một điều gì đó được đánh giá cao, vì nó thể hiện khả năng phân tích, tổng hợp và truyền đạt những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và dễ hiểu cho người khác. Nó không chỉ là giải thích đơn thuần, mà còn là trình bày một cách sâu sắc và có chiều sâu, thường bao gồm việc đưa ra các lập luận và bằng chứng.