speak fluently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak a language easily and well.
Vietnamese Meaning
Nói một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She can speak French fluently."
"Cô ấy có thể nói tiếng Pháp một cách trôi chảy."
-
"After years of practice, he can now speak English fluently."
"Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy."
-
"The ability to speak fluently is a valuable asset in today's global economy."
"Khả năng nói trôi chảy là một tài sản quý giá trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, không gặp nhiều khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng. Khác với 'speak well' (nói giỏi) vốn chỉ trình độ, 'speak fluently' nhấn mạnh sự trôi chảy và tự nhiên khi nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to speak fluently (học cách nói trôi chảy)
-
want to want to speak fluently (muốn nói trôi chảy)
-
begin to begin to speak fluently (bắt đầu nói trôi chảy)
-
struggle to struggle to speak fluently (vật lộn để nói trôi chảy)
-
aim to aim to speak fluently (đặt mục tiêu nói trôi chảy)
-
almost almost speak fluently (gần như nói trôi chảy)
-
eventually eventually speak fluently (cuối cùng cũng nói trôi chảy)
-
effortlessly effortlessly speak fluently (nói trôi chảy một cách dễ dàng)
-
naturally naturally speak fluently (nói trôi chảy một cách tự nhiên)
-
be able to be able to speak fluently (có thể nói trôi chảy)
-
help someone to help someone to speak fluently (giúp ai đó nói trôi chảy)
Idioms
-
speak fluently and confidently
Nói trôi chảy và tự tin (diễn tả sự thành thạo và bản lĩnh trong giao tiếp)
"After years of practice, she can now speak fluently and confidently in public."
(Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây cô ấy có thể nói trôi chảy và tự tin trước công chúng.)
-
speak fluently like a native
Nói trôi chảy như người bản xứ (thể hiện trình độ ngôn ngữ rất cao, tự nhiên)
"His goal is to speak fluently like a native, understanding all nuances."
(Mục tiêu của anh ấy là nói trôi chảy như người bản xứ, hiểu tất cả các sắc thái.)
-
strive to speak fluently
Phấn đấu để nói trôi chảy (diễn tả nỗ lực không ngừng để đạt được trình độ lưu loát)
"Many language learners strive to speak fluently, putting in consistent effort."
(Nhiều người học ngôn ngữ phấn đấu để nói trôi chảy, nỗ lực không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak fluently
Cụm động từ (Verb Phrase)Nói một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy.
"She can speak French fluently."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was speaking fluently when the interviewer interrupted her. |
Cô ấy đang nói trôi chảy thì người phỏng vấn ngắt lời cô ấy. |
| Phủ định | I wasn't speaking fluently because I was so nervous. |
Tôi đã không nói trôi chảy vì tôi quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Were you speaking fluently before you took the advanced English course? |
Bạn đã nói trôi chảy trước khi bạn tham gia khóa học tiếng Anh nâng cao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak fluently".
