(Top Banner Ad)
speak fluently
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Ngôn ngữ học

speak fluently

UK: /spiːk ˈfluːəntli/ • US: /spik ˈfluːəntli/

Nghĩa tiếng Việt

nói trôi chảy nói lưu loát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak a language easily and well.

Vietnamese Meaning

Nói một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can speak French fluently."

    "Cô ấy có thể nói tiếng Pháp một cách trôi chảy."

  • "After years of practice, he can now speak English fluently."

    "Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "The ability to speak fluently is a valuable asset in today's global economy."

    "Khả năng nói trôi chảy là một tài sản quý giá trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, diễn giả
Noun speech Bài phát biểu, khả năng nói
Noun fluency Sự trôi chảy, lưu loát
Adjective fluent Trôi chảy, lưu loát (tính từ)
Verb influence Ảnh hưởng

Synonyms

speak eloquently (nói hùng hồn, trôi chảy)speak smoothly (nói trôi chảy)speak readily (nói một cách sẵn sàng, dễ dàng)

Antonyms

speak haltingly (nói lắp bắp, ngập ngừng)speak with difficulty (nói một cách khó khăn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spreg- (rải, nói, lan truyền)
Proto-Germanic
*sprekaną (nói)
Old English
specan / sprecan (nói, trò chuyện)
English
speak (nói)
PIE
*bhleu- (sưng phồng, chảy)
Latin
fluere (chảy, tuôn ra)
Late Latin
fluens (đang chảy, trôi chảy)
English
fluent (trôi chảy, lưu loát)
English
fluently (một cách trôi chảy, lưu loát)

Nguồn gốc của 'Speak'

'Speak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'specan' hoặc 'sprecan', mà xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*sprekaną'. Gốc từ PIE (Proto-Indo-European) của nó, '*spreg-', mang ý nghĩa 'rải, rắc, lan truyền'. Có thể hình dung việc 'nói' như hành động 'rải' hoặc 'lan truyền' những lời nói ra ngoài.

Nguồn gốc của 'Fluently'

'Fluently' xuất phát từ 'fluent', có gốc từ tiếng Latin 'fluens' (nghĩa là 'đang chảy'). Từ này lại đến từ động từ 'fluere', có nghĩa là 'chảy, tuôn ra'. Hình ảnh của một dòng nước chảy không ngừng, nhẹ nhàng đã được dùng để mô tả một người nói ngôn ngữ một cách suôn sẻ, không vấp váp.

Sự kết hợp 'Speak Fluently'

Khi 'speak' và 'fluently' kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh một dòng chảy ngôn ngữ không ngừng, nơi những từ ngữ tuôn ra một cách tự nhiên và dễ dàng, giống như nước chảy. Việc 'nói trôi chảy' không chỉ là nói nhanh mà còn là nói mạch lạc, đúng ngữ pháp và tự tin, không bị ngắc ngứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, không gặp nhiều khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng. Khác với 'speak well' (nói giỏi) vốn chỉ trình độ, 'speak fluently' nhấn mạnh sự trôi chảy và tự nhiên khi nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + speak fluently
  • learn to learn to speak fluently
    (học cách nói trôi chảy)
  • want to want to speak fluently
    (muốn nói trôi chảy)
  • begin to begin to speak fluently
    (bắt đầu nói trôi chảy)
  • struggle to struggle to speak fluently
    (vật lộn để nói trôi chảy)
  • aim to aim to speak fluently
    (đặt mục tiêu nói trôi chảy)
Trạng từ + speak fluently
  • almost almost speak fluently
    (gần như nói trôi chảy)
  • eventually eventually speak fluently
    (cuối cùng cũng nói trôi chảy)
  • effortlessly effortlessly speak fluently
    (nói trôi chảy một cách dễ dàng)
  • naturally naturally speak fluently
    (nói trôi chảy một cách tự nhiên)
Cụm từ với 'speak fluently'
  • be able to be able to speak fluently
    (có thể nói trôi chảy)
  • help someone to help someone to speak fluently
    (giúp ai đó nói trôi chảy)

Idioms

  • speak fluently and confidently

    Nói trôi chảy và tự tin (diễn tả sự thành thạo và bản lĩnh trong giao tiếp)

    "After years of practice, she can now speak fluently and confidently in public."

    (Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây cô ấy có thể nói trôi chảy và tự tin trước công chúng.)

  • speak fluently like a native

    Nói trôi chảy như người bản xứ (thể hiện trình độ ngôn ngữ rất cao, tự nhiên)

    "His goal is to speak fluently like a native, understanding all nuances."

    (Mục tiêu của anh ấy là nói trôi chảy như người bản xứ, hiểu tất cả các sắc thái.)

  • strive to speak fluently

    Phấn đấu để nói trôi chảy (diễn tả nỗ lực không ngừng để đạt được trình độ lưu loát)

    "Many language learners strive to speak fluently, putting in consistent effort."

    (Nhiều người học ngôn ngữ phấn đấu để nói trôi chảy, nỗ lực không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak fluently

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Nói một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy.

"She can speak French fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking fluently when the interviewer interrupted her.
Cô ấy đang nói trôi chảy thì người phỏng vấn ngắt lời cô ấy.
Phủ định
I wasn't speaking fluently because I was so nervous.
Tôi đã không nói trôi chảy vì tôi quá lo lắng.
Nghi vấn
Were you speaking fluently before you took the advanced English course?
Bạn đã nói trôi chảy trước khi bạn tham gia khóa học tiếng Anh nâng cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak fluently".

Tầm quan trọng trong Thế giới Toàn cầu hóa

Trong thế giới hiện đại, khả năng 'speak fluently' một ngôn ngữ thứ hai (đặc biệt là tiếng Anh) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ mở ra cơ hội nghề nghiệp, du học mà còn giúp giao tiếp xuyên văn hóa, hiểu biết và kết nối với nhiều người hơn trên toàn cầu.

Lợi ích nhận thức của việc nói song ngữ

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc 'speak fluently' hai hoặc nhiều ngôn ngữ có thể mang lại nhiều lợi ích cho não bộ, như cải thiện khả năng giải quyết vấn đề, đa nhiệm (multitasking) và thậm chí trì hoãn sự suy giảm nhận thức do lão hóa.