(Top Banner Ad)
speak eloquently
C1
Cụm động từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

speak eloquently

UK: /ˌspiːk ˈel.ə.kwənt.li/ • US: /ˌspik ˈel.ə.kwənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

nói hùng hồn diễn đạt lưu loát ăn nói có duyên có tài hùng biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself clearly, fluently, and effectively with persuasive and graceful language.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách rõ ràng, trôi chảy và hiệu quả bằng ngôn ngữ thuyết phục và duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president spoke eloquently about the need for unity."

    "Tổng thống đã hùng hồn nói về sự cần thiết của đoàn kết."

  • "She spoke eloquently on the importance of environmental protection."

    "Cô ấy đã hùng hồn nói về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "His eloquent speech moved the audience to tears."

    "Bài phát biểu hùng hồn của anh ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể diễn tả, kinh khủng
Noun eloquence sự hùng biện, tài ăn nói
Adjective eloquent hùng biện, ăn nói lưu loát

Synonyms

speak fluently (nói trôi chảy)speak articulately (nói rõ ràng, mạch lạc)speak persuasively (nói có sức thuyết phục)

Antonyms

mumble (nói lầm bầm)stutter (nói lắp)speak haltingly (nói ấp úng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sp(h)er(ə)g-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
English
speak

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Đức cổ, sau đó là tiếng Anh cổ 'sprecan', mang ý nghĩa 'nói' hay 'phát biểu'. Nó thể hiện hành động cơ bản của việc giao tiếp bằng lời nói.

Nguồn gốc của 'Eloquently'

Từ 'eloquently' xuất phát từ tiếng Latin 'eloqui', có nghĩa là 'nói ra một cách rõ ràng' hoặc 'nói trôi chảy'. Nó nhấn mạnh khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, thuyết phục và có sức hút.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách điêu luyện và có sức lôi cuốn. Nó thường được dùng để mô tả khả năng hùng biện, thuyết trình ấn tượng, hoặc viết văn hay. Khác với 'speak clearly' (nói rõ ràng) chỉ đơn thuần là dễ hiểu, 'speak eloquently' còn bao hàm tính nghệ thuật và khả năng tác động đến người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak eloquently
  • always always speak eloquently
    (luôn luôn nói năng lưu loát, hùng hồn)
  • often often speak eloquently
    (thường xuyên nói năng lưu loát, hùng hồn)
  • naturally naturally speak eloquently
    (nói năng lưu loát một cách tự nhiên)
  • effortlessly effortlessly speak eloquently
    (nói năng lưu loát một cách dễ dàng)
  • passionately passionately speak eloquently
    (nói năng hùng hồn, say mê)
  • persuasively persuasively speak eloquently
    (nói năng thuyết phục)
  • publicly publicly speak eloquently
    (phát biểu lưu loát trước công chúng)
Verb + (to) speak eloquently
  • learn to learn to speak eloquently
    (học cách nói năng lưu loát)
  • try to try to speak eloquently
    (cố gắng nói năng lưu loát)
  • manage to manage to speak eloquently
    (xoay sở để nói năng lưu loát)
  • desire to desire to speak eloquently
    (khao khát nói năng lưu loát)

Idioms

  • speak eloquently about [topic]

    diễn đạt lưu loát, hùng hồn về một chủ đề nào đó

    "She can speak eloquently about quantum physics, making it understandable to everyone."

    (Cô ấy có thể diễn đạt lưu loát về vật lý lượng tử, khiến mọi người đều dễ hiểu.)

  • speak eloquently from the heart

    nói năng lưu loát, chân thành từ tận đáy lòng

    "His genuine emotions allowed him to speak eloquently from the heart during the eulogy."

    (Cảm xúc chân thật đã giúp anh ấy nói năng lưu loát từ tận đáy lòng trong bài điếu văn.)

  • speak eloquently with conviction

    nói năng lưu loát với sự tin tưởng, niềm tin mạnh mẽ

    "The lawyer spoke eloquently with conviction, presenting a compelling case to the jury."

    (Luật sư đã nói năng lưu loát với sự tin tưởng, trình bày một vụ án thuyết phục trước bồi thẩm đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak eloquently

Cụm động từ
Lật mặt

Diễn đạt một cách rõ ràng, trôi chảy và hiệu quả bằng ngôn ngữ thuyết phục và duyên dáng.

"The president spoke eloquently about the need for unity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak eloquently".

Nghệ thuật Hùng biện Cổ đại

Trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại, khả năng 'speak eloquently' (nói năng lưu loát) là một kỹ năng được coi trọng và là trụ cột của giáo dục công dân. Những nhà hùng biện như Demosthenes hay Cicero đã sử dụng tài ăn nói của mình để thuyết phục đám đông, định hình luật pháp và lãnh đạo quốc gia.

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo Hiện đại

Ngày nay, khả năng 'speak eloquently' vẫn là một kỹ năng thiết yếu đối với các nhà lãnh đạo, chính trị gia và chuyên gia. Nó không chỉ giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng mà còn tạo dựng uy tín, truyền cảm hứng và thúc đẩy sự thay đổi trong xã hội.