(Top Banner Ad)
speakeasy
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

speakeasy

UK: /ˈspiːkˌiːzi/ • US: /ˈspiːkˌiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu lậu hộp đêm bí mật (thời cấm rượu) chốn ăn chơi bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illicit liquor store or nightclub, especially during Prohibition in the United States.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng hoặc hộp đêm bán rượu lậu, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speakeasy was hidden behind a seemingly innocent storefront."

    "Quán rượu lậu được giấu sau một mặt tiền cửa hàng trông có vẻ vô tội."

  • "Many speakeasies had secret entrances to avoid police raids."

    "Nhiều quán rượu lậu có lối vào bí mật để tránh các cuộc đột kích của cảnh sát."

  • "The jazz music in the speakeasy added to the atmosphere of secrecy and excitement."

    "Nhạc jazz trong quán rượu lậu làm tăng thêm bầu không khí bí mật và phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speakeasy quán rượu bí mật (thời kỳ cấm rượu)
Adjective speakeasy-style theo phong cách quán speakeasy; mang không khí speakeasy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
speak
English
easy
English
speakeasy

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'speakeasy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ. Nó là một từ ghép từ 'speak' (nói) và 'easy' (nhẹ nhàng, dễ dàng). Tên gọi này bắt nguồn từ thực tế rằng các quán rượu bán đồ uống có cồn bất hợp pháp trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition) cần khách hàng phải nói chuyện 'dễ dàng' hoặc 'khẽ khàng' để tránh thu hút sự chú ý của cảnh sát và chính quyền.

Usage Note

Từ 'speakeasy' gợi nhớ đến một thời kỳ lịch sử cụ thể, thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Mỹ từ năm 1920 đến 1933. Các địa điểm này thường bí mật và đòi hỏi phải biết mật khẩu hoặc có người giới thiệu để được vào. Ý nghĩa của nó mang tính lịch sử và văn hóa, liên quan đến sự nổi loạn, văn hóa ngầm và việc vi phạm luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + speakeasy
  • secret a secret speakeasy
    (một quán speakeasy bí mật)
  • hidden a hidden speakeasy
    (một quán speakeasy ẩn mình)
  • prohibition a prohibition speakeasy
    (một quán speakeasy thời cấm rượu)
Động từ + speakeasy
  • visit visit a speakeasy
    (ghé thăm một quán speakeasy)
  • discover discover a speakeasy
    (khám phá một quán speakeasy)
  • run run a speakeasy
    (điều hành một quán speakeasy)
speakeasy + Danh từ
  • bar speakeasy bar
    (quán bar speakeasy)
  • vibe speakeasy vibe
    (không khí/cảm giác speakeasy)
  • culture speakeasy culture
    (văn hóa speakeasy)

Idioms

  • a password-protected speakeasy

    một quán speakeasy cần mật khẩu

    "To enter the exclusive club, you needed to know it was a password-protected speakeasy."

    (Để vào câu lạc bộ độc quyền đó, bạn cần biết đó là một quán speakeasy cần mật khẩu.)

  • capture the speakeasy spirit

    nắm bắt tinh thần/phong cách của speakeasy

    "The new bar tries to capture the speakeasy spirit with its dim lighting and craft cocktails."

    (Quán bar mới cố gắng nắm bắt tinh thần speakeasy với ánh sáng mờ ảo và cocktail thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speakeasy

noun
Lật mặt

Một cửa hàng hoặc hộp đêm bán rượu lậu, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

"The speakeasy was hidden behind a seemingly innocent storefront."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speakeasy was hidden behind the bookstore made it exciting.
Việc quán rượu chui được giấu sau hiệu sách khiến nó trở nên thú vị.
Phủ định
It is not certain whether the speakeasy still exists today.
Không chắc chắn liệu quán rượu chui có còn tồn tại đến ngày nay hay không.
Nghi vấn
Whether a speakeasy will open in this town remains to be seen.
Liệu một quán rượu chui có mở ở thị trấn này hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the Prohibition era, many people visited the speakeasy to drink alcohol.
Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã đến quán rượu bí mật để uống rượu.
Phủ định
He didn't know the password to enter the speakeasy.
Anh ấy không biết mật khẩu để vào quán rượu bí mật.
Nghi vấn
Did she find the hidden entrance to the speakeasy?
Cô ấy có tìm thấy lối vào bí mật của quán rượu bí mật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old warehouse was once a speakeasy during the Prohibition era.
Nhà kho cũ từng là một quán rượu lậu trong thời kỳ Cấm rượu.
Phủ định
There wasn't a single speakeasy in this town before 1920.
Không có một quán rượu lậu nào ở thị trấn này trước năm 1920.
Nghi vấn
Did you know that this building was a speakeasy?
Bạn có biết rằng tòa nhà này từng là một quán rượu lậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speakeasy".

Thời kỳ cấm rượu ở Hoa Kỳ

Các speakeasy xuất hiện rộng rãi trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ từ năm 1920 đến 1933. Đây là những địa điểm bí mật bán đồ uống có cồn bất hợp pháp. Để tránh bị phát hiện bởi cảnh sát, khách hàng và nhân viên thường phải nói chuyện thì thầm hoặc rất khẽ, từ đó hình thành tên gọi 'speakeasy'.

Sự hồi sinh của phong cách speakeasy hiện đại

Ngày nay, 'speakeasy' đã trở thành một phong cách thiết kế và trải nghiệm phổ biến cho các quán bar hiện đại. Chúng thường có lối vào bí mật, không khí mờ ảo, nhạc jazz, và tập trung vào các loại cocktail thủ công phức tạp, tạo ra một cảm giác độc quyền và hoài cổ cho khách hàng.