speakeasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illicit liquor store or nightclub, especially during Prohibition in the United States.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng hoặc hộp đêm bán rượu lậu, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speakeasy was hidden behind a seemingly innocent storefront."
"Quán rượu lậu được giấu sau một mặt tiền cửa hàng trông có vẻ vô tội."
-
"Many speakeasies had secret entrances to avoid police raids."
"Nhiều quán rượu lậu có lối vào bí mật để tránh các cuộc đột kích của cảnh sát."
-
"The jazz music in the speakeasy added to the atmosphere of secrecy and excitement."
"Nhạc jazz trong quán rượu lậu làm tăng thêm bầu không khí bí mật và phấn khích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speakeasy | quán rượu bí mật (thời kỳ cấm rượu) |
| Adjective | speakeasy-style | theo phong cách quán speakeasy; mang không khí speakeasy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'speakeasy' gợi nhớ đến một thời kỳ lịch sử cụ thể, thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Mỹ từ năm 1920 đến 1933. Các địa điểm này thường bí mật và đòi hỏi phải biết mật khẩu hoặc có người giới thiệu để được vào. Ý nghĩa của nó mang tính lịch sử và văn hóa, liên quan đến sự nổi loạn, văn hóa ngầm và việc vi phạm luật pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret speakeasy (một quán speakeasy bí mật)
-
hidden a hidden speakeasy (một quán speakeasy ẩn mình)
-
prohibition a prohibition speakeasy (một quán speakeasy thời cấm rượu)
-
visit visit a speakeasy (ghé thăm một quán speakeasy)
-
discover discover a speakeasy (khám phá một quán speakeasy)
-
run run a speakeasy (điều hành một quán speakeasy)
-
bar speakeasy bar (quán bar speakeasy)
-
vibe speakeasy vibe (không khí/cảm giác speakeasy)
-
culture speakeasy culture (văn hóa speakeasy)
Idioms
-
a password-protected speakeasy
một quán speakeasy cần mật khẩu
"To enter the exclusive club, you needed to know it was a password-protected speakeasy."
(Để vào câu lạc bộ độc quyền đó, bạn cần biết đó là một quán speakeasy cần mật khẩu.)
-
capture the speakeasy spirit
nắm bắt tinh thần/phong cách của speakeasy
"The new bar tries to capture the speakeasy spirit with its dim lighting and craft cocktails."
(Quán bar mới cố gắng nắm bắt tinh thần speakeasy với ánh sáng mờ ảo và cocktail thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speakeasy
nounMột cửa hàng hoặc hộp đêm bán rượu lậu, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.
"The speakeasy was hidden behind a seemingly innocent storefront."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the speakeasy was hidden behind the bookstore made it exciting. |
Việc quán rượu chui được giấu sau hiệu sách khiến nó trở nên thú vị. |
| Phủ định | It is not certain whether the speakeasy still exists today. |
Không chắc chắn liệu quán rượu chui có còn tồn tại đến ngày nay hay không. |
| Nghi vấn | Whether a speakeasy will open in this town remains to be seen. |
Liệu một quán rượu chui có mở ở thị trấn này hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the Prohibition era, many people visited the speakeasy to drink alcohol. |
Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã đến quán rượu bí mật để uống rượu. |
| Phủ định | He didn't know the password to enter the speakeasy. |
Anh ấy không biết mật khẩu để vào quán rượu bí mật. |
| Nghi vấn | Did she find the hidden entrance to the speakeasy? |
Cô ấy có tìm thấy lối vào bí mật của quán rượu bí mật không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old warehouse was once a speakeasy during the Prohibition era. |
Nhà kho cũ từng là một quán rượu lậu trong thời kỳ Cấm rượu. |
| Phủ định | There wasn't a single speakeasy in this town before 1920. |
Không có một quán rượu lậu nào ở thị trấn này trước năm 1920. |
| Nghi vấn | Did you know that this building was a speakeasy? |
Bạn có biết rằng tòa nhà này từng là một quán rượu lậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speakeasy".
