(Top Banner Ad)
blind pig
B2
danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa (Mỹ)

blind pig

UK: /blaɪnd pɪɡ/ • US: /blaɪnd pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu lậu ổ rượu lậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal establishment that sells alcoholic beverages, especially during Prohibition in the United States.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở bất hợp pháp bán đồ uống có cồn, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During Prohibition, many blind pigs operated in secret."

    "Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều quán rượu lậu (blind pigs) hoạt động bí mật."

  • "The police raided a blind pig operating in the back of a grocery store."

    "Cảnh sát đã đột kích một quán rượu lậu hoạt động ở phía sau một cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speakeasy Quán rượu lậu, từ đồng nghĩa với 'blind pig', rất phổ biến trong Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ.
Noun blind tiger Một tên gọi khác của quán rượu lậu, hoạt động tương tự như 'blind pig'.
Noun bootlegger Người sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là rượu.
Verb bootleg Sản xuất, phân phối hoặc bán (hàng hóa) một cách bất hợp pháp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa (Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

American English (19th Century)
blind pig

Nguồn Gốc Từ Thời Cấm Rượu

Thuật ngữ 'blind pig' xuất phát từ thế kỷ 19 ở Mỹ. Để lách luật cấm bán rượu, chủ quán sẽ thu phí khách hàng để xem một điểm thu hút kỳ lạ, chẳng hạn như một con lợn bị mù. Sau khi trả tiền vé, khách hàng sẽ được 'tặng' một ly rượu miễn phí. Bằng cách này, chủ quán không 'bán' rượu một cách hợp pháp, mà chỉ bán vé xem con vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'blind pig' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thường được sử dụng để mô tả những quán rượu lén lút hoạt động ngoài vòng pháp luật. Tên gọi có thể xuất phát từ việc khách hàng phải trả tiền để 'xem' một con lợn mù (blind pig) hoặc một vật gì đó vô giá trị khác, và sau đó được 'khuyến mãi' một ly đồ uống có cồn. Cách thức này giúp lách luật vì về mặt kỹ thuật, họ không trực tiếp bán rượu, mà bán 'vé' để xem một thứ gì đó và kèm theo đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blind pig
  • run run a blind pig
    (điều hành một quán rượu lậu)
  • raid raid a blind pig
    (đột kích một quán rượu lậu)
  • frequent frequent a blind pig
    (thường xuyên lui tới một quán rượu lậu)
  • shut down shut down a blind pig
    (đóng cửa một quán rượu lậu)
Adjective + blind pig
  • a notorious a notorious blind pig
    (một quán rượu lậu khét tiếng)
  • a hidden a hidden blind pig
    (một quán rượu lậu ẩn giấu)
  • an illegal an illegal blind pig
    (một quán rượu bất hợp pháp)

Idioms

  • Even a blind pig finds an acorn once in a while.

    Chó ngáp phải ruồi; ngay cả người kém may mắn hay kém năng lực nhất đôi khi cũng có thể thành công một cách tình cờ.

    "He failed the exam three times, but finally passed with a high score. Well, even a blind pig finds an acorn once in a while."

    (Anh ấy đã trượt kỳ thi ba lần, nhưng cuối cùng đã đỗ với điểm số cao. Đúng là chó ngáp phải ruồi.)

  • to visit a blind pig

    Đi đến một quán rượu lậu (cách nói mang tính lịch sử hoặc hoài cổ).

    "During Prohibition, people had to secretly visit a blind pig to get a drink."

    (Trong Thời kỳ Cấm rượu, người ta phải bí mật đến một quán rượu lậu để uống rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind pig

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở bất hợp pháp bán đồ uống có cồn, đặc biệt là trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

"During Prohibition, many blind pigs operated in secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During Prohibition, many people frequented a blind pig to drink alcohol.
Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều người thường lui tới các quán rượu chui (blind pig) để uống rượu.
Phủ định
This establishment is not a blind pig; it has all the required licenses.
Cơ sở này không phải là một quán rượu chui; nó có tất cả các giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Is that building a blind pig operating under the radar?
Tòa nhà đó có phải là một quán rượu chui đang hoạt động bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind pig".

Kỷ Nguyên Cấm Rượu ở Hoa Kỳ (The Prohibition Era)

Từ năm 1920 đến 1933, Tu chính án thứ 18 của Hiến pháp Hoa Kỳ đã cấm sản xuất, buôn bán và vận chuyển đồ uống có cồn. Thời kỳ này đã dẫn đến sự bùng nổ của các hoạt động bất hợp pháp, bao gồm các quán rượu bí mật được gọi là 'blind pigs' hay 'speakeasies' và sự trỗi dậy của các băng đảng tội phạm có tổ chức.

Văn Hóa 'Speakeasy' và Nhạc Jazz

Các 'blind pigs' không chỉ là nơi để uống rượu. Chúng là trung tâm của một nền văn hóa đối lập, nơi nhạc jazz phát triển mạnh mẽ và các quy tắc xã hội truyền thống bị phá vỡ. Để vào cửa, khách thường cần biết một mật khẩu bí mật, tạo ra một không khí riêng tư và độc đáo.