(Top Banner Ad)
bootlegger
B2
danh từ B2 Lịch sử, Luật pháp (đặc biệt là liên quan đến thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ)

bootlegger

UK: /ˈbuːtˌleɡə(r)/ • US: /ˈbuːtˌlɛɡər/

Nghĩa tiếng Việt

người buôn rượu lậu dân buôn rượu lậu kẻ buôn lậu rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes, distributes, or sells goods illegally, especially alcohol during Prohibition in the United States.

Vietnamese Meaning

Một người sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là rượu trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bootleggers hid the alcohol in secret compartments of their cars."

    "Những người buôn lậu rượu giấu rượu trong các ngăn bí mật của xe hơi."

  • "During Prohibition, bootleggers became wealthy by supplying illegal alcohol to speakeasies."

    "Trong thời kỳ Cấm rượu, những người buôn lậu trở nên giàu có nhờ cung cấp rượu bất hợp pháp cho các quán rượu lậu."

  • "The police cracked down on bootleggers who were operating in the city."

    "Cảnh sát đã trấn áp những người buôn lậu đang hoạt động trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bootlegger Kẻ buôn lậu (đặc biệt là rượu trong quá khứ, nhưng cũng có thể là các mặt hàng bất hợp pháp khác).
Verb bootleg Sản xuất, sao chép hoặc phân phối hàng hóa một cách bất hợp pháp (ví dụ: ghi âm buổi hòa nhạc, phim ảnh, phần mềm).
Adjective bootleg Bất hợp pháp, lậu (chỉ hàng hóa). Ví dụ: a bootleg copy - một bản sao lậu.
Noun bootlegging Hành vi, ngành kinh doanh buôn lậu rượu hoặc hàng hóa bất hợp pháp.

Synonyms

smuggler (người buôn lậu)moonshiner (người nấu rượu lậu (thường là rượu mạnh))

Antonyms

law enforcement (cơ quan thực thi pháp luật)legal vendor (người bán hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp (đặc biệt là liên quan đến thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Component)
boot
English (Component)
leg
American English (c. 1889)
bootlegger

Giấu rượu trong ống ủng

Thuật ngữ 'bootlegger' ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở miền Tây nước Mỹ. Những kẻ buôn lậu rượu thường giấu các chai rượu dẹt trong ống của đôi ủng (boot) để qua mặt chính quyền. Hành động giấu đồ trong 'chân ủng' (boot leg) đã tạo ra từ này.

Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (Prohibition Era)

Từ 'bootlegger' trở nên cực kỳ phổ biến trong Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (1920-1933), khi việc sản xuất và buôn bán rượu bị cấm trên toàn quốc. Những kẻ buôn lậu như Al Capone đã xây dựng cả đế chế tội phạm từ việc cung cấp rượu bất hợp pháp, biến họ thành những nhân vật huyền thoại.

Usage Note

Từ 'bootlegger' gắn liền với lịch sử nước Mỹ, cụ thể là thời kỳ Cấm rượu (Prohibition, 1920-1933). Nó mang ý nghĩa buôn lậu, thường là rượu. Mặc dù có thể dùng cho các loại hàng hóa bất hợp pháp khác, nhưng 'bootlegger' mạnh mẽ nhất vẫn là trong ngữ cảnh liên quan đến rượu lậu. So với 'smuggler' (người buôn lậu), 'bootlegger' nhấn mạnh hơn vào việc sản xuất và phân phối bất hợp pháp ở quy mô nhỏ hoặc vừa, thường là ở địa phương.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a bootlegger of whiskey' (một người buôn rượu whisky lậu); 'arrested for being a bootlegger' (bị bắt vì buôn lậu). 'Of' thường dùng để chỉ mặt hàng buôn lậu. 'For' thường dùng để chỉ lý do bị bắt giữ hoặc bị truy tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bootlegger
  • notorious bootlegger
    (kẻ buôn lậu khét tiếng)
  • infamous bootlegger
    (kẻ buôn lậu tai tiếng)
  • small-time bootlegger
    (kẻ buôn lậu vặt / quy mô nhỏ)
Verb + bootlegger
  • catch a bootlegger
    (bắt được một kẻ buôn lậu)
  • arrest a bootlegger
    (bắt giữ một kẻ buôn lậu)
  • work as a bootlegger
    (làm nghề buôn lậu)

Idioms

  • a bootleg turn

    Một cú quay xe 180 độ nhanh và điêu luyện, thường được thực hiện để trốn thoát trong một cuộc rượt đuổi. Còn được gọi là 'smuggler's turn'.

    "The getaway driver made a bootleg turn to shake off the pursuing police car."

    (Tài xế lái xe tẩu thoát đã thực hiện một cú quay xe 180 độ để cắt đuôi chiếc xe cảnh sát đang truy đuổi.)

  • to get a bootleg copy of something

    Có được một bản sao lậu của thứ gì đó (phim, nhạc, phần mềm).

    "Before the movie was officially released, many people had already gotten a bootleg copy online."

    (Trước khi bộ phim được phát hành chính thức, nhiều người đã có được một bản sao lậu trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootlegger

danh từ
Lật mặt

Một người sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là rượu trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.

"The bootleggers hid the alcohol in secret compartments of their cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootlegger".

Tội phạm có tổ chức và Thời kỳ Gầm Thét (Roaring Twenties)

Lệnh Cấm rượu đã vô tình tạo ra một thị trường chợ đen khổng lồ, là mảnh đất màu mỡ cho tội phạm có tổ chức phát triển. Những 'bootlegger' không chỉ là những kẻ buôn lậu đơn lẻ mà còn là những ông trùm mafia quyền lực, định hình nên một kỷ nguyên đầy bạo lực nhưng cũng rất hào nhoáng ở Mỹ.

Từ Rượu lậu đến Âm nhạc lậu

Ngày nay, từ 'bootleg' hiếm khi được dùng để chỉ rượu lậu. Thay vào đó, nó được dùng phổ biến để chỉ các bản ghi âm buổi hòa nhạc không chính thức, các bản phim quay trộm tại rạp, hoặc phần mềm máy tính vi phạm bản quyền. Điều này cho thấy sự biến đổi của từ ngữ theo sự thay đổi của xã hội và công nghệ.