bootlegger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes, distributes, or sells goods illegally, especially alcohol during Prohibition in the United States.
Vietnamese Meaning
Một người sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là rượu trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bootleggers hid the alcohol in secret compartments of their cars."
"Những người buôn lậu rượu giấu rượu trong các ngăn bí mật của xe hơi."
-
"During Prohibition, bootleggers became wealthy by supplying illegal alcohol to speakeasies."
"Trong thời kỳ Cấm rượu, những người buôn lậu trở nên giàu có nhờ cung cấp rượu bất hợp pháp cho các quán rượu lậu."
-
"The police cracked down on bootleggers who were operating in the city."
"Cảnh sát đã trấn áp những người buôn lậu đang hoạt động trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bootlegger | Kẻ buôn lậu (đặc biệt là rượu trong quá khứ, nhưng cũng có thể là các mặt hàng bất hợp pháp khác). |
| Verb | bootleg | Sản xuất, sao chép hoặc phân phối hàng hóa một cách bất hợp pháp (ví dụ: ghi âm buổi hòa nhạc, phim ảnh, phần mềm). |
| Adjective | bootleg | Bất hợp pháp, lậu (chỉ hàng hóa). Ví dụ: a bootleg copy - một bản sao lậu. |
| Noun | bootlegging | Hành vi, ngành kinh doanh buôn lậu rượu hoặc hàng hóa bất hợp pháp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bootlegger' gắn liền với lịch sử nước Mỹ, cụ thể là thời kỳ Cấm rượu (Prohibition, 1920-1933). Nó mang ý nghĩa buôn lậu, thường là rượu. Mặc dù có thể dùng cho các loại hàng hóa bất hợp pháp khác, nhưng 'bootlegger' mạnh mẽ nhất vẫn là trong ngữ cảnh liên quan đến rượu lậu. So với 'smuggler' (người buôn lậu), 'bootlegger' nhấn mạnh hơn vào việc sản xuất và phân phối bất hợp pháp ở quy mô nhỏ hoặc vừa, thường là ở địa phương.
Prepositions
Ví dụ: 'a bootlegger of whiskey' (một người buôn rượu whisky lậu); 'arrested for being a bootlegger' (bị bắt vì buôn lậu). 'Of' thường dùng để chỉ mặt hàng buôn lậu. 'For' thường dùng để chỉ lý do bị bắt giữ hoặc bị truy tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious bootlegger (kẻ buôn lậu khét tiếng)
-
infamous bootlegger (kẻ buôn lậu tai tiếng)
-
small-time bootlegger (kẻ buôn lậu vặt / quy mô nhỏ)
-
catch a bootlegger (bắt được một kẻ buôn lậu)
-
arrest a bootlegger (bắt giữ một kẻ buôn lậu)
-
work as a bootlegger (làm nghề buôn lậu)
Idioms
-
a bootleg turn
Một cú quay xe 180 độ nhanh và điêu luyện, thường được thực hiện để trốn thoát trong một cuộc rượt đuổi. Còn được gọi là 'smuggler's turn'.
"The getaway driver made a bootleg turn to shake off the pursuing police car."
(Tài xế lái xe tẩu thoát đã thực hiện một cú quay xe 180 độ để cắt đuôi chiếc xe cảnh sát đang truy đuổi.)
-
to get a bootleg copy of something
Có được một bản sao lậu của thứ gì đó (phim, nhạc, phần mềm).
"Before the movie was officially released, many people had already gotten a bootleg copy online."
(Trước khi bộ phim được phát hành chính thức, nhiều người đã có được một bản sao lậu trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bootlegger
danh từMột người sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, đặc biệt là rượu trong thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ.
"The bootleggers hid the alcohol in secret compartments of their cars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootlegger".
