flapper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fashionable young woman intent on enjoying herself and flouting conventional standards of behavior.
Vietnamese Meaning
Một phụ nữ trẻ thời trang, thích tận hưởng cuộc sống và coi thường các chuẩn mực hành vi thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flappers of the 1920s challenged traditional gender roles."
"Những cô nàng flapper của những năm 1920 đã thách thức vai trò giới truyền thống."
-
"She was a flapper, complete with bobbed hair and a short dress."
"Cô ấy là một flapper điển hình, với mái tóc bob và chiếc váy ngắn."
-
"The flapper style was a symbol of the changing times."
"Phong cách flapper là một biểu tượng của thời đại đang thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flapper' đặc biệt gắn liền với thập niên 1920 ở Hoa Kỳ và châu Âu. Nó mô tả một hình mẫu phụ nữ trẻ, độc lập, nổi loạn, thường mặc váy ngắn, cắt tóc bob, nghe nhạc jazz và khiêu vũ, hút thuốc và lái xe - những hành vi bị xã hội thời bấy giờ cho là không phù hợp với phụ nữ. 'Flapper' mang ý nghĩa về sự giải phóng của phụ nữ và sự thay đổi trong các giá trị xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young flapper (cô gái flapper trẻ)
-
rebellious rebellious flapper (cô gái flapper nổi loạn)
-
Jazz Age Jazz Age flapper (cô gái flapper của Thời đại nhạc Jazz)
-
flapper flapper dress (váy kiểu flapper)
-
flapper flapper fashion (thời trang kiểu flapper)
-
to be to be a flapper (là một cô gái flapper (mang phong cách flapper))
-
to embody to embody the flapper spirit (thể hiện tinh thần flapper)
Idioms
-
The quintessential flapper
mẫu hình flapper điển hình
"With her bobbed hair and short skirt, she was the quintessential flapper."
(Với mái tóc bob và chiếc váy ngắn, cô ấy là mẫu hình flapper điển hình.)
-
A flapper's independence
sự độc lập của flapper
"Her refusal to conform was a clear sign of a flapper's independence."
(Việc cô ấy từ chối tuân thủ cho thấy rõ sự độc lập của một flapper.)
-
To live the flapper lifestyle
sống theo phong cách flapper
"They danced all night in speakeasies, truly living the flapper lifestyle."
(Họ nhảy múa suốt đêm trong các quán rượu bí mật, sống đúng phong cách flapper.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flapper
nounMột phụ nữ trẻ thời trang, thích tận hưởng cuộc sống và coi thường các chuẩn mực hành vi thông thường.
"The flappers of the 1920s challenged traditional gender roles."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The 1920s were known for their rebellious spirit: flappers danced the Charleston, challenged social norms, and embraced a new sense of freedom. |
Những năm 1920 được biết đến với tinh thần nổi loạn: những cô nàng flapper nhảy Charleston, thách thức các chuẩn mực xã hội và đón nhận một cảm giác tự do mới. |
| Phủ định | She wasn't a typical flapper: she didn't shorten her skirts, bob her hair, or reject traditional values. |
Cô ấy không phải là một flapper điển hình: cô ấy không cắt ngắn váy, cắt tóc bob hay bác bỏ các giá trị truyền thống. |
| Nghi vấn | Did she embody the flapper spirit: a woman independent, bold, and pushing societal boundaries? |
Cô ấy có hiện thân cho tinh thần flapper không: một người phụ nữ độc lập, táo bạo và vượt qua các ranh giới xã hội? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will become a flapper next year, embracing the new freedoms of the Jazz Age. |
Cô ấy sẽ trở thành một flapper vào năm tới, đón nhận những tự do mới của Thời đại nhạc Jazz. |
| Phủ định | They are not going to portray flappers in their historical drama; the focus is on other social groups. |
Họ sẽ không khắc họa những flapper trong bộ phim lịch sử của họ; trọng tâm là các nhóm xã hội khác. |
| Nghi vấn | Will she be a flapper, with short hair and a daring attitude? |
Cô ấy sẽ là một flapper chứ, với mái tóc ngắn và thái độ táo bạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapper".
