(Top Banner Ad)
flapper
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Thời trang

flapper

UK: /ˈflæpə(r)/ • US: /ˈflæpər/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nữ tân thời (thập niên 1920) cô gái nổi loạn (thập niên 1920)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fashionable young woman intent on enjoying herself and flouting conventional standards of behavior.

Vietnamese Meaning

Một phụ nữ trẻ thời trang, thích tận hưởng cuộc sống và coi thường các chuẩn mực hành vi thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flappers of the 1920s challenged traditional gender roles."

    "Những cô nàng flapper của những năm 1920 đã thách thức vai trò giới truyền thống."

  • "She was a flapper, complete with bobbed hair and a short dress."

    "Cô ấy là một flapper điển hình, với mái tóc bob và chiếc váy ngắn."

  • "The flapper style was a symbol of the changing times."

    "Phong cách flapper là một biểu tượng của thời đại đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flap cái vạt; sự vỗ; sự lo lắng đột ngột
Verb flap vỗ, đập; phất phơ; lo lắng
Adjective flappy hay vỗ, lung lay; dễ lo lắng
Noun flapper cô gái hiện đại thập niên 1920; vật dùng để vỗ; chim non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
flap
English
flapper

Nguồn gốc từ 'flap'

Từ 'flapper' ban đầu xuất phát từ động từ tiếng Anh 'flap', nghĩa là vỗ, đập nhẹ (như cánh chim). Trong quá khứ, từ này từng được dùng để chỉ một con chim non còn vụng về khi tập bay, cánh vỗ lung lay. Đến những năm 1920, 'flapper' trở thành biệt danh cho những cô gái trẻ phương Tây có phong cách sống tự do, nổi loạn và thời trang táo bạo, giống như việc họ đang 'vỗ cánh' để bay ra khỏi những quy tắc xã hội cũ.

Usage Note

Từ 'flapper' đặc biệt gắn liền với thập niên 1920 ở Hoa Kỳ và châu Âu. Nó mô tả một hình mẫu phụ nữ trẻ, độc lập, nổi loạn, thường mặc váy ngắn, cắt tóc bob, nghe nhạc jazz và khiêu vũ, hút thuốc và lái xe - những hành vi bị xã hội thời bấy giờ cho là không phù hợp với phụ nữ. 'Flapper' mang ý nghĩa về sự giải phóng của phụ nữ và sự thay đổi trong các giá trị xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flapper
  • young young flapper
    (cô gái flapper trẻ)
  • rebellious rebellious flapper
    (cô gái flapper nổi loạn)
  • Jazz Age Jazz Age flapper
    (cô gái flapper của Thời đại nhạc Jazz)
Noun (modifier) + flapper
  • flapper flapper dress
    (váy kiểu flapper)
  • flapper flapper fashion
    (thời trang kiểu flapper)
Verb + flapper
  • to be to be a flapper
    (là một cô gái flapper (mang phong cách flapper))
  • to embody to embody the flapper spirit
    (thể hiện tinh thần flapper)

Idioms

  • The quintessential flapper

    mẫu hình flapper điển hình

    "With her bobbed hair and short skirt, she was the quintessential flapper."

    (Với mái tóc bob và chiếc váy ngắn, cô ấy là mẫu hình flapper điển hình.)

  • A flapper's independence

    sự độc lập của flapper

    "Her refusal to conform was a clear sign of a flapper's independence."

    (Việc cô ấy từ chối tuân thủ cho thấy rõ sự độc lập của một flapper.)

  • To live the flapper lifestyle

    sống theo phong cách flapper

    "They danced all night in speakeasies, truly living the flapper lifestyle."

    (Họ nhảy múa suốt đêm trong các quán rượu bí mật, sống đúng phong cách flapper.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flapper

noun
Lật mặt

Một phụ nữ trẻ thời trang, thích tận hưởng cuộc sống và coi thường các chuẩn mực hành vi thông thường.

"The flappers of the 1920s challenged traditional gender roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 1920s were known for their rebellious spirit: flappers danced the Charleston, challenged social norms, and embraced a new sense of freedom.
Những năm 1920 được biết đến với tinh thần nổi loạn: những cô nàng flapper nhảy Charleston, thách thức các chuẩn mực xã hội và đón nhận một cảm giác tự do mới.
Phủ định
She wasn't a typical flapper: she didn't shorten her skirts, bob her hair, or reject traditional values.
Cô ấy không phải là một flapper điển hình: cô ấy không cắt ngắn váy, cắt tóc bob hay bác bỏ các giá trị truyền thống.
Nghi vấn
Did she embody the flapper spirit: a woman independent, bold, and pushing societal boundaries?
Cô ấy có hiện thân cho tinh thần flapper không: một người phụ nữ độc lập, táo bạo và vượt qua các ranh giới xã hội?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a flapper next year, embracing the new freedoms of the Jazz Age.
Cô ấy sẽ trở thành một flapper vào năm tới, đón nhận những tự do mới của Thời đại nhạc Jazz.
Phủ định
They are not going to portray flappers in their historical drama; the focus is on other social groups.
Họ sẽ không khắc họa những flapper trong bộ phim lịch sử của họ; trọng tâm là các nhóm xã hội khác.
Nghi vấn
Will she be a flapper, with short hair and a daring attitude?
Cô ấy sẽ là một flapper chứ, với mái tóc ngắn và thái độ táo bạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapper".

Biểu tượng của Thập niên 20 Sôi động

Flapper là hình ảnh biểu tượng của những năm 1920, còn gọi là 'Thập niên 20 Sôi động' (Roaring Twenties) ở phương Tây. Họ đại diện cho sự thay đổi xã hội sâu sắc, đặc biệt là quyền tự do và độc lập của phụ nữ sau Thế chiến thứ nhất và khi phụ nữ giành được quyền bầu cử.

Phong cách sống và Thời trang phá cách

Các flapper nổi bật với phong cách thời trang táo bạo: váy ngắn ngang gối, tóc bob cắt ngắn, trang điểm đậm, thường xuyên hút thuốc, uống rượu và nhảy múa cuồng nhiệt (như điệu Charleston) trong các câu lạc bộ nhạc jazz. Họ thách thức các chuẩn mực đạo đức truyền thống và đề cao sự hưởng thụ cuộc sống.