(Top Banner Ad)
speech correction
B2
Noun (cụm danh từ) B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt, Y học

speech correction

UK: /spiːtʃ kəˈrekʃən/ • US: /spiːtʃ kəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa giọng nói sửa lỗi phát âm điều chỉnh ngôn ngữ nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and treating speech disorders or difficulties, aiming to improve a person's ability to communicate effectively.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và điều trị các rối loạn hoặc khó khăn về giọng nói, nhằm mục đích cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speech correction is essential for children with articulation disorders."

    "Chỉnh sửa giọng nói là điều cần thiết cho trẻ em mắc chứng rối loạn phát âm."

  • "The school offers speech correction services to students with communication difficulties."

    "Trường cung cấp dịch vụ chỉnh sửa giọng nói cho học sinh gặp khó khăn trong giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Verb correct sửa chữa, chỉnh sửa
Adjective correct đúng, chính xác
Adjective corrective mang tính sửa chữa, khắc phục
Adverb correctly một cách chính xác
Adjective incorrect sai, không chính xác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh cổ
spræc
Tiếng Latin
correctio
Tiếng Anh hiện đại
speech correction

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'spræc', liên quan đến hành động 'nói' hoặc 'diễn thuyết'. Nó thể hiện khả năng cơ bản của con người để giao tiếp bằng lời, một kỹ năng cốt lõi trong đời sống xã hội.

Nguồn gốc của 'Correction'

Từ 'correction' đến từ tiếng Latin 'correctio', có nghĩa là 'sự sửa chữa', 'sự điều chỉnh' hoặc 'sự làm cho thẳng lại'. Ý nghĩa này phản ánh mục tiêu cải thiện hoặc điều chỉnh những gì chưa hoàn hảo.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi được ghép lại, 'speech correction' mang ý nghĩa 'sự điều chỉnh lời nói' hoặc 'chỉnh sửa giọng nói'. Cụm từ này mô tả quá trình can thiệp chuyên biệt nhằm cải thiện khả năng phát âm, lưu loát hoặc cấu trúc lời nói, giúp người nói giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến ngôn ngữ học, giáo dục đặc biệt và y học, đặc biệt là trong điều trị các vấn đề về phát âm, lưu loát, hoặc các rối loạn giọng nói khác. Nó nhấn mạnh vào việc sửa chữa và cải thiện khả năng nói của một cá nhân. Nó khác với 'speech therapy' ở chỗ tập trung vào việc 'correction' (sửa chữa) các lỗi cụ thể hơn là một liệu pháp tổng thể.

Prepositions

in for

‘In speech correction’ thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He specializes in speech correction.' ‘For speech correction’ được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động hoặc nguồn lực. Ví dụ: 'This program is designed for speech correction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speech correction
  • undergo undergo speech correction
    (trải qua quá trình chỉnh sửa giọng nói)
  • receive receive speech correction
    (nhận được sự chỉnh sửa giọng nói)
  • provide provide speech correction
    (cung cấp dịch vụ chỉnh sửa giọng nói)
  • seek seek speech correction
    (tìm kiếm sự chỉnh sửa giọng nói)
Adjective + speech correction
  • early early speech correction
    (chỉnh sửa giọng nói sớm)
  • intensive intensive speech correction
    (chỉnh sửa giọng nói chuyên sâu)
  • professional professional speech correction
    (chỉnh sửa giọng nói chuyên nghiệp)
  • effective effective speech correction
    (chỉnh sửa giọng nói hiệu quả)

Idioms

  • to undergo speech correction

    trải qua quá trình chỉnh sửa giọng nói (để cải thiện khả năng giao tiếp)

    "Children with speech impediments often need to undergo speech correction to improve their communication skills."

    (Trẻ em gặp khó khăn về phát âm thường cần phải trải qua quá trình chỉnh sửa giọng nói để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

  • the field of speech correction

    lĩnh vực chỉnh sửa giọng nói (nghiên cứu và thực hành cải thiện lời nói)

    "The field of speech correction has made significant advancements in recent decades."

    (Lĩnh vực chỉnh sửa giọng nói đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • seeking speech correction services

    tìm kiếm dịch vụ chỉnh sửa giọng nói (để được hỗ trợ chuyên môn)

    "Many adults are now seeking speech correction services to refine their accent or overcome lingering speech issues."

    (Nhiều người lớn hiện đang tìm kiếm dịch vụ chỉnh sửa giọng nói để điều chỉnh giọng điệu hoặc khắc phục các vấn đề phát âm còn tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech correction

Noun (cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình xác định và điều trị các rối loạn hoặc khó khăn về giọng nói, nhằm mục đích cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả của một người.

"Speech correction is essential for children with articulation disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speech correction is an important part of language learning.
Sửa lỗi phát âm là một phần quan trọng của việc học ngôn ngữ.
Phủ định
Isn't speech correction a key element in improving pronunciation?
Chẳng phải sửa lỗi phát âm là một yếu tố quan trọng để cải thiện phát âm sao?
Nghi vấn
Is speech correction offered in your English class?
Lớp học tiếng Anh của bạn có cung cấp dịch vụ sửa lỗi phát âm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech correction".

Vua George VI và 'Bài diễn văn của Nhà vua'

Bộ phim nổi tiếng 'The King's Speech' đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc chỉnh sửa giọng nói thông qua câu chuyện có thật về Vua George VI của Anh. Ông đã vượt qua tật nói lắp nghiêm trọng với sự giúp đỡ của một nhà trị liệu ngôn ngữ, cho thấy sự dũng cảm cá nhân và vai trò quan trọng của liệu pháp này trong việc giúp đỡ các cá nhân, kể cả những người ở vị trí quyền lực cao nhất, giao tiếp hiệu quả và tự tin. Câu chuyện này cũng góp phần làm giảm bớt sự kỳ thị về các vấn đề lời nói.

Tầm quan trọng của giao tiếp và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giao tiếp rõ ràng và tự tin được coi là một kỹ năng xã hội và nghề nghiệp thiết yếu. 'Speech correction' không chỉ giúp giải quyết các vấn đề về phát âm hay lưu loát mà còn nâng cao đáng kể sự tự tin của một người, giúp họ hòa nhập xã hội và thành công hơn trong học tập, công việc và các mối quan hệ cá nhân. Việc can thiệp sớm thường được khuyến khích để tối đa hóa hiệu quả.