(Top Banner Ad)
spinal disc
B2
Danh từ B2 Y học

spinal disc

UK: /ˈspaɪnəl dɪsk/ • US: /ˈspaɪnəl dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa đệm cột sống đĩa đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cushion-like cartilaginous structure located between vertebrae in the spine that allows movement and absorbs shock.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc sụn giống như đệm nằm giữa các đốt sống trong cột sống, cho phép chuyển động và hấp thụ sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A herniated spinal disc can cause significant back pain."

    "Thoát vị đĩa đệm có thể gây ra đau lưng đáng kể."

  • "The doctor explained the function of the spinal discs."

    "Bác sĩ đã giải thích chức năng của các đĩa đệm."

  • "MRI showed a bulging spinal disc."

    "Chụp MRI cho thấy đĩa đệm bị phồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống
Adjective spinal thuộc về cột sống
Adverb spinally theo cột sống
Noun disc đĩa, đĩa đệm
Noun disk đĩa (biến thể chính tả của 'disc')
Noun discography chụp đĩa đệm (kỹ thuật y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diskos
Latin
discus
Old French
disque
English
disc
Latin
spina
Late Latin
spinalis
English
spinal

Nguồn gốc 'đĩa đệm cột sống'

Từ 'spinal' (thuộc về cột sống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spina', có nghĩa là 'gai' hoặc 'xương sống', ám chỉ cấu trúc xương nhọn của cột sống. Còn từ 'disc' (đĩa) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diskos', dùng để chỉ một vật phẳng, tròn. Khi kết hợp lại, 'spinal disc' mô tả chính xác những miếng đệm hình đĩa, tròn và dẹt, nằm giữa các đốt sống, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo sự linh hoạt và hấp thụ lực cho cột sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'spinal disc' mô tả cấu trúc cụ thể trong cột sống. Đôi khi nó được gọi đơn giản là 'disc' trong bối cảnh y học, nhưng 'spinal disc' nhấn mạnh vị trí của nó. Cần phân biệt với các loại sụn khác trong cơ thể. 'Vertebral disc' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

of between

'of' dùng để chỉ thành phần: 'damage of the spinal disc'. 'between' dùng để chỉ vị trí: 'spinal disc between vertebrae'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal disc
  • herniated herniated spinal disc
    (đĩa đệm bị thoát vị)
  • ruptured ruptured spinal disc
    (đĩa đệm bị rách/vỡ)
  • slipped slipped spinal disc
    (đĩa đệm bị trượt/lệch)
  • degenerated degenerated spinal disc
    (đĩa đệm bị thoái hóa)
  • artificial artificial spinal disc
    (đĩa đệm nhân tạo)
Verb + spinal disc
  • damage damage a spinal disc
    (làm hỏng đĩa đệm)
  • injure injure a spinal disc
    (gây tổn thương đĩa đệm)
  • repair repair a spinal disc
    (sửa chữa đĩa đệm)
  • replace replace a spinal disc
    (thay thế đĩa đệm)
  • compress compress a spinal disc
    (chèn ép đĩa đệm)

Idioms

  • slipped spinal disc

    đĩa đệm bị trượt/lệch (thường dùng để chỉ thoát vị hoặc phình đĩa đệm)

    "He suffered from a slipped spinal disc after lifting heavy boxes improperly."

    (Anh ấy bị trượt đĩa đệm sau khi nâng những thùng hàng nặng không đúng cách.)

  • herniated spinal disc

    đĩa đệm bị thoát vị (tình trạng nhân nhầy đĩa đệm thoát ra khỏi vị trí bình thường)

    "A herniated spinal disc can cause severe back pain and numbness radiating down the leg."

    (Đĩa đệm bị thoát vị có thể gây đau lưng dữ dội và tê bì lan xuống chân.)

  • degenerated spinal disc

    đĩa đệm bị thoái hóa (quá trình lão hóa tự nhiên hoặc do tổn thương khiến đĩa đệm mất đi tính đàn hồi)

    "Aging is a common factor contributing to degenerated spinal discs."

    (Lão hóa là một yếu tố phổ biến góp phần gây thoái hóa đĩa đệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal disc

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc sụn giống như đệm nằm giữa các đốt sống trong cột sống, cho phép chuyển động và hấp thụ sốc.

"A herniated spinal disc can cause significant back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spinal disc ruptured after he lifted the heavy box.
Đĩa đệm cột sống bị vỡ sau khi anh ấy nâng chiếc hộp nặng.
Phủ định
She didn't know her back pain was due to a damaged spinal disc.
Cô ấy không biết cơn đau lưng của mình là do đĩa đệm cột sống bị tổn thương.
Nghi vấn
Did the doctor say his sciatica was caused by a bulging spinal disc?
Bác sĩ có nói rằng chứng đau thần kinh tọa của anh ấy là do đĩa đệm cột sống bị phồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal disc".

Đau lưng và Lối sống ít vận động

Trong xã hội hiện đại, nhiều người, đặc biệt là nhân viên văn phòng và những người có lối sống ít vận động, thường xuyên bị đau lưng. Các vấn đề liên quan đến đĩa đệm cột sống, như thoát vị hoặc thoái hóa, là nguyên nhân phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư thế đúng, tập thể dục thường xuyên và hạn chế ngồi lâu để bảo vệ sức khỏe cột sống.

Tiến bộ y học trong điều trị đĩa đệm

Nhờ những tiến bộ vượt bậc trong y học, việc điều trị các vấn đề về đĩa đệm cột sống đã trở nên hiệu quả hơn nhiều. Từ các phương pháp bảo tồn như vật lý trị liệu, châm cứu, đến các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại như phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, thay thế đĩa đệm nhân tạo, đều giúp bệnh nhân giảm đau, phục hồi chức năng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.