(Top Banner Ad)
spinning wheel
B1
noun B1 Lịch sử, Thủ công mỹ nghệ, Dệt may

spinning wheel

UK: /ˈspɪnɪŋ ˌwiːl/ • US: /ˈspɪnɪŋ ˌwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

máy kéo sợi xa quay sợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine with a large wheel driven by hand or foot, used to spin fibres into thread or yarn.

Vietnamese Meaning

Một loại máy có bánh xe lớn được điều khiển bằng tay hoặc chân, dùng để kéo sợi thành chỉ hoặc sợi xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spinning wheel was used to make yarn from wool."

    "Máy kéo sợi được sử dụng để tạo ra sợi từ len."

  • "She learned to use a spinning wheel at a young age."

    "Cô ấy đã học cách sử dụng máy kéo sợi từ khi còn nhỏ."

  • "The spinning wheel is a symbol of traditional crafts."

    "Máy kéo sợi là một biểu tượng của nghề thủ công truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin Quay sợi, kéo sợi; xoay tròn
Noun spinner Người quay sợi, thợ kéo sợi; máy quay sợi
Adjective/Noun spinning Đang quay sợi, đang xoay; việc quay sợi
Noun wheel Bánh xe
Adjective wheeled Có bánh xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thủ công mỹ nghệ, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)pen-
Proto-Germanic
*spinnanan
Old English
spinnan
Modern English
spin (quay, kéo sợi)
Proto-Indo-European
*kʷekʷlo-
Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol
Modern English
wheel (bánh xe)
English (compound)
spinning wheel (guồng quay)

Nguồn gốc Guồng Quay

Từ 'spinning wheel' là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của vật dụng này. 'Spinning' (quay sợi) và 'wheel' (bánh xe) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ tiền thân xa xưa, phản ánh lịch sử lâu đời của việc quay sợi thủ công. Guồng quay đã cách mạng hóa ngành dệt may vào thời Trung Cổ, giúp biến đổi sợi thô thành chỉ một cách hiệu quả hơn nhiều so với việc quay sợi bằng tay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường gắn liền với quá trình sản xuất vải thủ công truyền thống. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gợi nhớ đến những kỹ năng thủ công lâu đời và sự tự cung tự cấp. Khác với các phương pháp kéo sợi hiện đại sử dụng máy móc tự động, spinning wheel đại diện cho sự tỉ mỉ và kiên nhẫn của người thợ thủ công.

Prepositions

at

"At the spinning wheel" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hành động đang diễn ra tại máy kéo sợi: She sat at the spinning wheel, patiently weaving the wool into yarn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinning wheel
  • operate operate a spinning wheel
    (vận hành một guồng quay)
  • turn turn the spinning wheel
    (quay guồng quay)
  • use use a spinning wheel
    (sử dụng guồng quay)
Adjective + spinning wheel
  • ancient ancient spinning wheel
    (guồng quay cổ xưa)
  • traditional traditional spinning wheel
    (guồng quay truyền thống)
  • wooden wooden spinning wheel
    (guồng quay bằng gỗ)
  • hand-powered hand-powered spinning wheel
    (guồng quay thủ công)

Idioms

  • the spinning wheel of fortune/fate

    Bánh xe số phận/may rủi (chỉ sự thay đổi không ngừng và khó đoán của vận mệnh)

    "Life can be unpredictable; it's like the spinning wheel of fortune."

    (Cuộc đời có thể khó đoán; nó như bánh xe số phận vậy.)

  • keep the spinning wheel turning

    Tiếp tục làm việc một cách chăm chỉ và liên tục (đặc biệt là công việc sản xuất hoặc duy trì sự phát triển)

    "Despite the challenges, we must keep the spinning wheel turning to meet our production goals."

    (Dù có những thách thức, chúng ta phải tiếp tục làm việc chăm chỉ để đạt mục tiêu sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinning wheel

noun
Lật mặt

Một loại máy có bánh xe lớn được điều khiển bằng tay hoặc chân, dùng để kéo sợi thành chỉ hoặc sợi xe.

"The spinning wheel was used to make yarn from wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used the spinning wheel to make thread yesterday.
Cô ấy đã sử dụng khung cửi quay sợi để tạo ra sợi vào ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't have a spinning wheel in their village back then.
Họ đã không có khung cửi quay sợi trong làng của họ vào thời đó.
Nghi vấn
Did he buy a spinning wheel at the market last week?
Anh ấy đã mua một khung cửi quay sợi ở chợ vào tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning wheel".

Guồng Quay trong 'Người Đẹp Ngủ trong Rừng'

Trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Người Đẹp Ngủ trong Rừng' (Sleeping Beauty), công chúa bị nguyền rủa sẽ chìm vào giấc ngủ vĩnh cửu khi chạm tay vào con suốt (một bộ phận của guồng quay sợi). Chi tiết này đã làm cho hình ảnh chiếc guồng quay trở thành một biểu tượng gắn liền với sự bí ẩn và số phận trong văn hóa phương Tây.

Charkha của Mahatma Gandhi

Ở Ấn Độ, guồng quay sợi thủ công, được gọi là 'charkha', là một biểu tượng mạnh mẽ gắn liền với Mahatma Gandhi. Ông đã dùng charkha để khuyến khích người dân tự sản xuất vải vóc, chống lại sự phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu của Anh, trở thành biểu tượng cho sự tự lực và phong trào độc lập của Ấn Độ.