spinning wheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine with a large wheel driven by hand or foot, used to spin fibres into thread or yarn.
Vietnamese Meaning
Một loại máy có bánh xe lớn được điều khiển bằng tay hoặc chân, dùng để kéo sợi thành chỉ hoặc sợi xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spinning wheel was used to make yarn from wool."
"Máy kéo sợi được sử dụng để tạo ra sợi từ len."
-
"She learned to use a spinning wheel at a young age."
"Cô ấy đã học cách sử dụng máy kéo sợi từ khi còn nhỏ."
-
"The spinning wheel is a symbol of traditional crafts."
"Máy kéo sợi là một biểu tượng của nghề thủ công truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường gắn liền với quá trình sản xuất vải thủ công truyền thống. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, gợi nhớ đến những kỹ năng thủ công lâu đời và sự tự cung tự cấp. Khác với các phương pháp kéo sợi hiện đại sử dụng máy móc tự động, spinning wheel đại diện cho sự tỉ mỉ và kiên nhẫn của người thợ thủ công.
Prepositions
"At the spinning wheel" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hành động đang diễn ra tại máy kéo sợi: She sat at the spinning wheel, patiently weaving the wool into yarn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a spinning wheel (vận hành một guồng quay)
-
turn turn the spinning wheel (quay guồng quay)
-
use use a spinning wheel (sử dụng guồng quay)
-
ancient ancient spinning wheel (guồng quay cổ xưa)
-
traditional traditional spinning wheel (guồng quay truyền thống)
-
wooden wooden spinning wheel (guồng quay bằng gỗ)
-
hand-powered hand-powered spinning wheel (guồng quay thủ công)
Idioms
-
the spinning wheel of fortune/fate
Bánh xe số phận/may rủi (chỉ sự thay đổi không ngừng và khó đoán của vận mệnh)
"Life can be unpredictable; it's like the spinning wheel of fortune."
(Cuộc đời có thể khó đoán; nó như bánh xe số phận vậy.)
-
keep the spinning wheel turning
Tiếp tục làm việc một cách chăm chỉ và liên tục (đặc biệt là công việc sản xuất hoặc duy trì sự phát triển)
"Despite the challenges, we must keep the spinning wheel turning to meet our production goals."
(Dù có những thách thức, chúng ta phải tiếp tục làm việc chăm chỉ để đạt mục tiêu sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spinning wheel
nounMột loại máy có bánh xe lớn được điều khiển bằng tay hoặc chân, dùng để kéo sợi thành chỉ hoặc sợi xe.
"The spinning wheel was used to make yarn from wool."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used the spinning wheel to make thread yesterday. |
Cô ấy đã sử dụng khung cửi quay sợi để tạo ra sợi vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't have a spinning wheel in their village back then. |
Họ đã không có khung cửi quay sợi trong làng của họ vào thời đó. |
| Nghi vấn | Did he buy a spinning wheel at the market last week? |
Anh ấy đã mua một khung cửi quay sợi ở chợ vào tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning wheel".
