(Top Banner Ad)
old maid
B2
danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

old maid

UK: /əʊld meɪd/ • US: /oʊld meɪd/

Nghĩa tiếng Việt

gái ế bà cô ế chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unmarried woman, especially an older one, who is considered unlikely to marry.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chưa kết hôn, đặc biệt là một người lớn tuổi hơn, người mà được cho là khó có khả năng kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was afraid of becoming an old maid."

    "Cô ấy sợ trở thành một bà cô ế chồng."

  • "In the past, single women were often viewed as old maids."

    "Trong quá khứ, phụ nữ độc thân thường bị coi là những bà cô ế chồng."

  • "She decided to embrace her single life and not worry about being labeled an old maid."

    "Cô ấy quyết định chấp nhận cuộc sống độc thân và không lo lắng về việc bị gán mác bà cô ế chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già, cũ
Noun oldness sự cũ kỹ, tình trạng già
Adjective elderly lớn tuổi, cao tuổi (cách nói lịch sự)
Noun maid người giúp việc, cô gái chưa chồng
Noun maiden cô gái trẻ, trinh nữ
Adjective maidenly như trinh nữ, đoan trang, trong trắng
Noun maidenhood thời con gái, trinh tiết
Adjective old-maidish kiểu 'gái già', khó tính, kỹ tính, hay cằn nhằn (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el- (to grow, nourish)
Proto-Germanic
*aldaz (grown, old)
Old English
eald (old)
Middle English
old
Proto-Germanic
*magadiz (young woman, virgin)
Old English
mægden (maiden, virgin)
Middle English
maiden
English (Compound)
old maid

Nguồn gốc của 'Old Maid'

Thuật ngữ 'old maid' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một người phụ nữ chưa kết hôn, thường đã quá tuổi thông thường để lập gia đình. Trong lịch sử, áp lực xã hội đối với phụ nữ phải kết hôn là rất lớn, và những người phụ nữ không lập gia đình thường bị kỳ thị hoặc coi là 'ế'. Cụm từ này kết hợp 'old' (già) và 'maid' (cô gái chưa chồng, trinh nữ) để nhấn mạnh tình trạng đã lớn tuổi mà vẫn chưa kết hôn. Ban đầu mang ý nghĩa mô tả, sau dần trở nên mang tính miệt thị.

Usage Note

Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực, thường mang ý chê bai, gièm pha, hoặc thương hại. Nó nhấn mạnh vào việc người phụ nữ đó chưa kết hôn và hàm ý rằng cô ấy có thể đã lỡ mất cơ hội kết hôn. Cần lưu ý rằng sử dụng thuật ngữ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm, vì nó liên quan đến những quan niệm lỗi thời về vai trò của phụ nữ trong xã hội. Nên sử dụng các thuật ngữ trung tính hơn như 'single woman' (phụ nữ độc thân) hoặc tránh đề cập đến tình trạng hôn nhân nếu không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old maid
  • lonely a lonely old maid
    (một cô gái già cô đơn)
  • fussy a fussy old maid
    (một cô gái già khó tính, hay cằn nhằn)
  • prim a prim old maid
    (một cô gái già kiểu cách, quá nghiêm chỉnh)
Verb + old maid
  • become to become an old maid
    (trở thành gái già (thường mang nghĩa tiêu cực, lỗi thời))
  • remain to remain an old maid
    (vẫn là gái già (chưa chồng))
  • live like to live like an old maid
    (sống như một cô gái già (ám chỉ cuộc sống đơn độc, buồn tẻ))

Idioms

  • old maid (person)

    người phụ nữ chưa kết hôn, thường đã lớn tuổi (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời)

    "She worried that she would become an old maid if she didn't find a husband soon."

    (Cô ấy lo lắng rằng mình sẽ trở thành gái già nếu không sớm tìm được chồng.)

  • play old maid (card game)

    chơi bài 'Old Maid' (một trò chơi bài phổ biến dành cho trẻ em)

    "The children spent the rainy afternoon playing old maid."

    (Những đứa trẻ đã dành buổi chiều mưa để chơi bài 'Old Maid'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old maid

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ chưa kết hôn, đặc biệt là một người lớn tuổi hơn, người mà được cho là khó có khả năng kết hôn.

"She was afraid of becoming an old maid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt like an old maid because all her friends were married.
Cô ấy cảm thấy như một bà cô già vì tất cả bạn bè của cô ấy đã kết hôn.
Phủ định
They are not playing old maid; they chose a different card game.
Họ không chơi bài bà cô; họ đã chọn một trò chơi bài khác.
Nghi vấn
Is she destined to become an old maid, or will she find love?
Liệu cô ấy có định sẵn trở thành một bà cô già, hay cô ấy sẽ tìm thấy tình yêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old maid".

Sự kỳ thị xã hội và thuật ngữ 'Old Maid'

Trong nhiều xã hội phương Tây trước đây, phụ nữ chưa kết hôn ở tuổi trưởng thành thường phải đối mặt với sự kỳ thị đáng kể. Thuật ngữ 'old maid' không chỉ mô tả tình trạng hôn nhân mà còn ngụ ý rằng người phụ nữ đó đã 'bỏ lỡ cơ hội' kết hôn, hoặc có những đặc điểm không mong muốn, thường là tiêu cực. Điều này phản ánh áp lực xã hội đối với phụ nữ phải lập gia đình và sinh con. Ngày nay, thuật ngữ này được coi là lỗi thời và mang tính xúc phạm, hiếm khi được sử dụng.

Trò chơi bài 'Old Maid' và ý nghĩa biểu tượng

Trò chơi bài 'Old Maid' (Gái già) là một trò chơi phổ biến dành cho trẻ em, trong đó người chơi cố gắng tránh bị 'kẹt' với lá bài 'Old Maid' duy nhất mà không có cặp. Trò chơi này có thể được xem là một phép ẩn dụ cho việc bị bỏ lại một mình hoặc không tìm được 'một nửa' của mình, phản ánh ý nghĩa tiêu cực của cụm từ trong văn hóa và xã hội khi một người phụ nữ không kết hôn.