married woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ trưởng thành hiện đang kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a married woman with two children."
"Cô ấy là một người phụ nữ đã kết hôn và có hai con."
-
"The married woman wore a beautiful dress."
"Người phụ nữ đã kết hôn mặc một chiếc váy rất đẹp."
-
"He only dates married women."
"Anh ta chỉ hẹn hò với những người phụ nữ đã có chồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một người phụ nữ đã lập gia đình. Nó đơn giản và trực tiếp, không mang sắc thái đặc biệt nào. Khác với 'spinster' (người phụ nữ độc thân lớn tuổi) mang nghĩa tiêu cực hoặc 'divorced woman' (người phụ nữ đã ly dị) chỉ tình trạng hôn nhân đã thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young married woman (người phụ nữ trẻ đã kết hôn)
-
happily happily married woman (người phụ nữ có hôn nhân hạnh phúc)
-
independent independent married woman (người phụ nữ đã kết hôn độc lập)
-
working working married woman (người phụ nữ đã kết hôn đi làm)
-
become a become a married woman (trở thành một người phụ nữ đã kết hôn)
-
treat a treat a married woman (đối xử với một người phụ nữ đã kết hôn)
-
life of a life of a married woman (cuộc sống của một người phụ nữ đã kết hôn)
-
rights of a rights of a married woman (quyền của một người phụ nữ đã kết hôn)
Idioms
-
become a married woman
Kết hôn (trở thành người phụ nữ đã có chồng)
"After the wedding, she officially became a married woman."
(Sau đám cưới, cô ấy chính thức trở thành một người phụ nữ đã có chồng.)
-
a happily married woman
Một người phụ nữ có hôn nhân hạnh phúc
"She described herself as a happily married woman with two children."
(Cô ấy tự mô tả mình là một người phụ nữ có hôn nhân hạnh phúc với hai đứa con.)
-
a career married woman
Người phụ nữ đã kết hôn theo đuổi sự nghiệp
"She proves that you can be both a career married woman and a great mother."
(Cô ấy chứng minh rằng bạn có thể vừa là người phụ nữ đã kết hôn theo đuổi sự nghiệp vừa là một người mẹ tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
married woman
Noun PhraseMột người phụ nữ trưởng thành hiện đang kết hôn.
"She is a married woman with two children."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a married woman. |
Cô ấy là một người phụ nữ đã kết hôn. |
| Phủ định | She isn't a married woman. |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ đã kết hôn. |
| Nghi vấn | Is she a married woman? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ đã kết hôn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The married woman lives in a small village. |
Người phụ nữ đã kết hôn sống ở một ngôi làng nhỏ. |
| Phủ định | The married woman doesn't want to have children. |
Người phụ nữ đã kết hôn không muốn có con. |
| Nghi vấn | Is the married woman happy? |
Người phụ nữ đã kết hôn có hạnh phúc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a married woman. |
Cô ấy là một phụ nữ đã kết hôn. |
| Phủ định | She is not a married woman. |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ đã kết hôn. |
| Nghi vấn | Is she a married woman? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ đã kết hôn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a married woman next year. |
Cô ấy sẽ trở thành một người phụ nữ đã kết hôn vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to remain a married woman for long, sadly. |
Thật đáng buồn, cô ấy sẽ không còn là một người phụ nữ đã kết hôn lâu nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to support her as a married woman? |
Họ có định hỗ trợ cô ấy với tư cách là một người phụ nữ đã kết hôn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be a single woman before she became a married woman. |
Cô ấy từng là một người phụ nữ độc thân trước khi trở thành một người phụ nữ đã kết hôn. |
| Phủ định | She didn't use to be a married woman, but now she is. |
Cô ấy đã từng không phải là một người phụ nữ đã kết hôn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did she use to be a married woman before moving to this town? |
Cô ấy đã từng là một người phụ nữ đã kết hôn trước khi chuyển đến thị trấn này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married woman".
